Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 151301 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,4) , (2,16) | , |
| 151302 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 263.76 | |
| 151303 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 267.946 | |
| 151304 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 28.27 | |
| 151305 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 294.64 | |
| 151306 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.16227766 | |
| 151307 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.21428571428 | |
| 151308 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.46410161 | |
| 151309 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 28.3 | |
| 151310 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.32 | |
| 151311 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.45 | |
| 151312 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.88 | |
| 151313 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.828 | |
| 151314 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.83 | |
| 151315 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2144.66 | |
| 151316 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 226.865 | |
| 151317 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 228.20512820 | |
| 151318 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 405.669 | |
| 151319 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.19 | |
| 151320 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.358 | |
| 151321 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 392.5 | |
| 151322 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.22 | |
| 151323 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 376.8 | |
| 151324 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 36.84 | |
| 151325 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 35.1 | |
| 151326 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 310.286 | |
| 151327 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 33.5 | |
| 151328 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.63 | |
| 151329 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.65 | |
| 151330 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.54 | |
| 151331 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.88 | |
| 151332 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.72 | |
| 151333 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.99 | |
| 151334 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 100.53 | |
| 151335 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.67 | |
| 151336 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.57 | |
| 151337 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.778 | |
| 151338 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.83 | |
| 151339 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.87 | |
| 151340 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.43 | |
| 151341 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.43478260 | |
| 151342 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 101.5625% | |
| 151343 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 113.09 | |
| 151344 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.55 | |
| 151345 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.57 | |
| 151346 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.66190378 | |
| 151347 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.6666667 | |
| 151348 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.83 | |
| 151349 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.99 | |
| 151350 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 125.6 | |
| 151351 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.11 | |
| 151352 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.27 | |
| 151353 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.7 | |
| 151354 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1526.04 | |
| 151355 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 175.84 | |
| 151356 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.2 | |
| 151357 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.453 | |
| 151358 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.25 | |
| 151359 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.333 | |
| 151360 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.875 | |
| 151361 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.89 | |
| 151362 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.90 | |
| 151363 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 132.665 | |
| 151364 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 138.16 | |
| 151365 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 2 | |
| 151366 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 300 | |
| 151367 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7/15 | |
| 151368 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 50/13 | |
| 151369 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 50/22 | |
| 151370 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 50 | |
| 151371 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.075 | |
| 151372 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.17 | |
| 151373 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.1875 | |
| 151374 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.129 | |
| 151375 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.137 | |
| 151376 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3/7 | |
| 151377 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 20/23 | |
| 151378 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4/5 | |
| 151379 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.28 | |
| 151380 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.317 | |
| 151381 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.44 | |
| 151382 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.452 | |
| 151383 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.11 | |
| 151384 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.21739130434 | |
| 151385 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.7414 | |
| 151386 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.842 | |
| 151387 | Tìm Các Điểm Uốn | y=2x^3-6x^2 | |
| 151388 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7234.56 | |
| 151389 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7238.23 | |
| 151390 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.7 | |
| 151391 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.75 | |
| 151392 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.81024967 | |
| 151393 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.37 | |
| 151394 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.375 | |
| 151395 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.54400374 | |
| 151396 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 769.3 | |
| 151397 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 775.34136 | |
| 151398 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.93725 | |
| 151399 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.27 | |
| 151400 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.725 |