Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
151501 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 81 1/2
151502 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6 4/5÷9
151503 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2^(5/2)-2^(3/2)=
151504 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2.5
151505 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/6
151506 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/6÷(7/10)
151507 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 3/4÷1 7/8
151508 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 3/7÷5
151509 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản -2 1/2
151510 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 5/6
151511 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 5/6÷9
151512 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 căn bậc hai của 2
151513 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 căn bậc hai của 5
151514 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 căn bậc hai của 27
151515 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 32 4/5
151516 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3.7÷(2/3)
151517 Tìm Yếu Vị 10 , 11 , 12 , 10.5 , 11.25 , 12.25 , 10 , , , , , ,
151518 Tìm Yếu Vị 1.2 , 5.8 , 3.7 , 9.7 , 5.5 , 0.3 , 8.1 , , , , , ,
151519 Tìm Yếu Vị 180 , 175 , 175 , 165 , 160 , 168 , 171 , 175 , 163 , 158 , 165 , , , , , , , , , ,
151520 Tìm Yếu Vị 102 , 89 , 87 , 93 , 80 , 102 , 70 , , , , , ,
151521 Tìm Yếu Vị 8 , 15 , 9 , 7 , 4 , 5 , 9 , 11 , , , , , , ,
151522 Tìm Yếu Vị 67 , 70 , 73 , 68 , 71 , 73 , 74 , 73 , 70 , , , , , , , ,
151523 Tìm Yếu Vị 7 , 7 , 8 , 9 , 5 , 2 , 9 , 10 , 7 , 6 , , , , , , , , ,
151524 Tìm Yếu Vị 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 11 , 13 , 15 , 18 , 19 , 29 , , , , , , , , , , , ,
151525 Tìm Yếu Vị 3 , 4 , 6 , 14 , 7 , 16 , 12 , 5 , 15 , 10 , 13 , 8 , 9 , 11 , 1 , 2 , 17 , 18 , 19 , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
151526 Tìm Yếu Vị 234 , 228 , 234 , 229 , 234 , 278 , , , , ,
151527 Tìm Yếu Vị 24 , 34 , 32 , 16 , 45 , 38 , 28 , , , , , ,
151528 Tìm Yếu Vị 36 , 35 , 32 , 15 , 23 , 34 , 25 , 32 , 36 , 23 , 22 , 36 , , , , , , , , , , ,
151529 Tìm Yếu Vị 48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 , , , , , , , ,
151530 Tìm Yếu Vị {2,12,8,15,8,7,3,9}
151531 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc bốn của 6)/( căn bậc ba của 2)
151532 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc bốn của 81)^5
151533 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)
151534 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 10)/( căn bậc bốn của 8)
151535 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (14 căn của 5)/( căn bậc bảy của 5)
151536 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (12 căn của 3)/( căn bậc sáu của 3)
151537 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) -x^4+4x^2
151538 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/3)÷6
151539 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/36
151540 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/2)÷6
151541 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/15)÷(3/5)
151542 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/12
151543 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/6)÷7
151544 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/8)÷3
151545 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/9)÷5
151546 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/20
151547 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 11/16
151548 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 13/12
151549 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/24
151550 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/40
151551 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 14/28
151552 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12/22
151553 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/24
151554 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 20/35
151555 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 18/4
151556 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16/34
151557 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 18/21
151558 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 28/66
151559 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-216)^(-2/3)
151560 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/20
151561 Tìm @FORMULA f(x)=4x-1
151562 Tìm @FORMULA f(x)=3x+6
151563 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác P(4)
151564 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x-pi/4)
151565 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x+y)sin(x-y)
151566 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(arcsin(u)+arctan(v))
151567 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác tan(6x)
151568 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x+(7pi)/6)
151569 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác tan(arcsin(x+1/2))
151570 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác tan(arccos(4x))
151571 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (z^2+4zy+4y^2)/(4z+8y)
151572 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác logarit cơ số 2 của 8x^2+80x+200
151573 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác logarit cơ số 2 của 4x^2+48x+144
151574 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -2(3a-8)
151575 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-4)^4
151576 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác cos(90+x)
151577 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5(x+2)
151578 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -7(3p+c)
151579 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 4(3y-1)
151580 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(5p+7)
151581 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -3(6b+x)
151582 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2m(m+3)
151583 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(5f+t)
151584 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (3x)/( căn bậc ba của z^2)
151585 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (160*243)^(1/5)
151586 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 20/( căn bậc hai của 5)
151587 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (2x)/( căn bậc bốn của z^3)
151588 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (14 căn của 5)/( căn bậc bảy của 5)
151589 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ((3^6)/(y^-5))^2
151590 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 41)^9
151591 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 7x)^5
151592 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của 8x)^2
151593 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của m)^7
151594 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc ba của x^2y^3z^4)^2
151595 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc bốn của 16)^2
151596 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc bốn của 53)^3
151597 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 1/( căn bậc bốn của x^3)
151598 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc bảy của z^3)^8
151599 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 7x^4y^2)^3
151600 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 10mn)^3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.