| 151701 |
Tìm ƯCLN |
42 , 28 |
, |
| 151702 |
Tìm ƯCLN |
44 , 10 |
, |
| 151703 |
Tìm ƯCLN |
44 , 21 |
, |
| 151704 |
Tìm ƯCLN |
44 , 48 |
, |
| 151705 |
Tìm ƯCLN |
36 , 72 , 90 |
, , |
| 151706 |
Tìm ƯCLN |
343 , 27 |
, |
| 151707 |
Tìm ƯCLN |
30y^2 , 42yz , 35z |
, , |
| 151708 |
Tìm ƯCLN |
32 , 16 , 4 |
, , |
| 151709 |
Tìm ƯCLN |
32 , 28 |
, |
| 151710 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
44 , 51 , 56 , 73 , 81 |
, , , , |
| 151711 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 |
, , , , , , , , |
| 151712 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
92 , 81 , 84 , 79 , 76 , 95 , 75 , 82 |
, , , , , , , |
| 151713 |
Rút gọn |
[-15,-3] union (-3,infinity) |
|
| 151714 |
Tìm ƯCLN |
10a^3b , 18ab^2 , 20a |
, , |
| 151715 |
Tìm ƯCLN |
10t^5 , 15t^4 , 25t^3 |
, , |
| 151716 |
Tìm ƯCLN |
110 , 40 , 120 |
, , |
| 151717 |
Tìm ƯCLN |
110x^2 , 30x^7 , 60x^9 |
, , |
| 151718 |
Tìm ƯCLN |
104x^4 , 52x^9 |
, |
| 151719 |
Tìm ƯCLN |
10x^6 , 10x^7 , 25x^3 , 20x^7 |
, , , |
| 151720 |
Tìm ƯCLN |
10y^2 , 35yz , 14z |
, , |
| 151721 |
Tìm ƯCLN |
18p^3 , 12p^2 |
, |
| 151722 |
Tìm ƯCLN |
18x^3 , 30x^5 |
, |
| 151723 |
Tìm ƯCLN |
18y^3 , 12y |
, |
| 151724 |
Tìm ƯCLN |
20 , 440 |
, |
| 151725 |
Tìm ƯCLN |
175y^3 , 75y^2 |
, |
| 151726 |
Tìm ƯCLN |
18a , 48a^4 |
, |
| 151727 |
Tìm ƯCLN |
18 , 14 |
, |
| 151728 |
Tìm ƯCLN |
18 27 |
|
| 151729 |
Tìm ƯCLN |
175 , 25 |
, |
| 151730 |
Tìm ƯCLN |
126 |
|
| 151731 |
Tìm ƯCLN |
125 , 343 |
, |
| 151732 |
Tìm ƯCLN |
12 , 28 |
, |
| 151733 |
Tìm ƯCLN |
13x^5y^7 , 17x^10y^13 , 22x^7y^6 |
, , |
| 151734 |
Tìm ƯCLN |
14x^2y , 26x^3 |
, |
| 151735 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x căn bậc hai của 784-x^2 |
|
| 151736 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
4x^5-5x^4 |
|
| 151737 |
Trừ Các Biểu Thức |
3x^2+7x-4 8x^2-6x+2 |
|
| 151738 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-2x+5 |
|
| 151739 |
Tìm hàm ngược |
y=4x^2+2 |
|
| 151740 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=-x^4+5x^2+1 |
|
| 151741 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^6+3x |
|
| 151742 |
Tìm Đối Xứng |
g(x)=x^6+x |
|
| 151743 |
Tìm Đối Xứng |
h(x)=3x^6+x^8 |
|
| 151744 |
Tìm Đối Xứng |
g(x)=x^2-2x |
|
| 151745 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=3*0.2^x |
|
| 151746 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x căn bậc hai của 1-x^2 |
|
| 151747 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=e^x |
|
| 151748 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^2-4x-5 |
|
| 151749 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=6/(x^2+2x-8) |
|
| 151750 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=|x-3| |
|
| 151751 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=9-2x |
|
| 151752 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=x^3-2 |
|
| 151753 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=3/(x^2+x-6) |
|
| 151754 |
Nhân |
(y^2-2y)/(y^2+7y-18)*(y^2-81)/(y^2-11y+18) |
|
| 151755 |
Xác định Loại của Số |
7/9 |
|
| 151756 |
Xác định Loại của Số |
3/5 |
|
| 151757 |
Xác định Loại của Số |
-1/4 |
|
| 151758 |
Xác định Loại của Số |
1/5 |
|
| 151759 |
Xác định Loại của Số |
0/4 |
|
| 151760 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 80 |
|
| 151761 |
Xác định Loại của Số |
26 |
|
| 151762 |
Xác định Loại của Số |
15% |
|
| 151763 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 92 |
|
| 151764 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 95 |
|
| 151765 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 87 |
|
| 151766 |
Xác định Loại của Số |
-39 |
|
| 151767 |
Xác định Loại của Số |
41 |
|
| 151768 |
Xác định Loại của Số |
-62 |
|
| 151769 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 110 |
|
| 151770 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 151 |
|
| 151771 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 324 |
|
| 151772 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 147 |
|
| 151773 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 61 |
|
| 151774 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 58 |
|
| 151775 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 66 |
|
| 151776 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
(2x-y)^6 |
|
| 151777 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
6n+3 |
|
| 151778 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
2x-3y+z+10 |
|
| 151779 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
-3y^8-y^11+1+3y^2 |
|
| 151780 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2-12x+2y^2+20y-28=0 |
|
| 151781 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(1,2),(2,3),(3,4)} |
|
| 151782 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(-1,-4),(-2,-3),(-2,0),(7,3),(23,5)} |
|
| 151783 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(-1,6),(2,0),(9,-3),(-4,6)} |
|
| 151784 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
{(2,-5),(8,1),(3,6),(2,-6),(3,2)} |
|
| 151785 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(3,-2) , (4,3) , (2,0) , (-7,3) , (-9,-1) |
, , , , |
| 151786 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(0,1) , (1,-3) , (2,-4) , (-4,1) |
|
| 151787 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-2,0) , (0,2) , (2,0) |
, , |
| 151788 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(1,2) , (3,4) , (5,5) |
, , |
| 151789 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-1,6) |
|
| 151790 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-1,6) , (2,0) , (9,-3) , (-4,6) |
, , , |
| 151791 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 288 |
|
| 151792 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 35 |
|
| 151793 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 99 |
|
| 151794 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 60 |
|
| 151795 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 63 |
|
| 151796 |
Tìm Đối Xứng |
(x-4)/(x^2-16) |
|
| 151797 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 118 |
|
| 151798 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 12 |
|
| 151799 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 48 |
|
| 151800 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 60 |
|