Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 151701 | Tìm ƯCLN | 110 , 40 , 120 | , , |
| 151702 | Tìm ƯCLN | 110x^2 , 30x^7 , 60x^9 | , , |
| 151703 | Tìm ƯCLN | 104x^4 , 52x^9 | , |
| 151704 | Tìm ƯCLN | 10x^6 , 10x^7 , 25x^3 , 20x^7 | , , , |
| 151705 | Tìm ƯCLN | 10y^2 , 35yz , 14z | , , |
| 151706 | Tìm ƯCLN | 18p^3 , 12p^2 | , |
| 151707 | Tìm ƯCLN | 18x^3 , 30x^5 | , |
| 151708 | Tìm ƯCLN | 18y^3 , 12y | , |
| 151709 | Tìm ƯCLN | 20 , 440 | , |
| 151710 | Tìm ƯCLN | 175y^3 , 75y^2 | , |
| 151711 | Tìm ƯCLN | 18a , 48a^4 | , |
| 151712 | Tìm ƯCLN | 18 , 14 | , |
| 151713 | Tìm ƯCLN | 18 27 | |
| 151714 | Tìm ƯCLN | 175 , 25 | , |
| 151715 | Tìm ƯCLN | 126 | |
| 151716 | Tìm ƯCLN | 125 , 343 | , |
| 151717 | Tìm ƯCLN | 12 , 28 | , |
| 151718 | Tìm ƯCLN | 13x^5y^7 , 17x^10y^13 , 22x^7y^6 | , , |
| 151719 | Tìm ƯCLN | 14x^2y , 26x^3 | , |
| 151720 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x căn bậc hai của 784-x^2 | |
| 151721 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 4x^5-5x^4 | |
| 151722 | Trừ Các Biểu Thức | 3x^2+7x-4 8x^2-6x+2 | |
| 151723 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-2x+5 | |
| 151724 | Tìm hàm ngược | y=4x^2+2 | |
| 151725 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-x^4+5x^2+1 | |
| 151726 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^6+3x | |
| 151727 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^6+x | |
| 151728 | Tìm Đối Xứng | h(x)=3x^6+x^8 | |
| 151729 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^2-2x | |
| 151730 | Tìm Đối Xứng | f(x)=3*0.2^x | |
| 151731 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 151732 | Tìm Đối Xứng | f(x)=e^x | |
| 151733 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 151734 | Tìm Đối Xứng | f(x)=6/(x^2+2x-8) | |
| 151735 | Tìm Đối Xứng | f(x)=|x-3| | |
| 151736 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=9-2x | |
| 151737 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x^3-2 | |
| 151738 | Tìm Đối Xứng | f(x)=3/(x^2+x-6) | |
| 151739 | Nhân | (y^2-2y)/(y^2+7y-18)*(y^2-81)/(y^2-11y+18) | |
| 151740 | Xác định Loại của Số | 7/9 | |
| 151741 | Xác định Loại của Số | 3/5 | |
| 151742 | Xác định Loại của Số | -1/4 | |
| 151743 | Xác định Loại của Số | 1/5 | |
| 151744 | Xác định Loại của Số | 0/4 | |
| 151745 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 80 | |
| 151746 | Xác định Loại của Số | 26 | |
| 151747 | Xác định Loại của Số | 15% | |
| 151748 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 92 | |
| 151749 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 95 | |
| 151750 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 87 | |
| 151751 | Xác định Loại của Số | -39 | |
| 151752 | Xác định Loại của Số | 41 | |
| 151753 | Xác định Loại của Số | -62 | |
| 151754 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 110 | |
| 151755 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 151 | |
| 151756 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 324 | |
| 151757 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 147 | |
| 151758 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 61 | |
| 151759 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 58 | |
| 151760 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 66 | |
| 151761 | Tìm Số Hạng Cao Nhất | (2x-y)^6 | |
| 151762 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 6n+3 | |
| 151763 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 2x-3y+z+10 | |
| 151764 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -3y^8-y^11+1+3y^2 | |
| 151765 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2-12x+2y^2+20y-28=0 | |
| 151766 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(1,2),(2,3),(3,4)} | |
| 151767 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-1,-4),(-2,-3),(-2,0),(7,3),(23,5)} | |
| 151768 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-1,6),(2,0),(9,-3),(-4,6)} | |
| 151769 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(2,-5),(8,1),(3,6),(2,-6),(3,2)} | |
| 151770 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (3,-2) , (4,3) , (2,0) , (-7,3) , (-9,-1) | , , , , |
| 151771 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,1) , (1,-3) , (2,-4) , (-4,1) | |
| 151772 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,0) , (0,2) , (2,0) | , , |
| 151773 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (1,2) , (3,4) , (5,5) | , , |
| 151774 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,6) | |
| 151775 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,6) , (2,0) , (9,-3) , (-4,6) | , , , |
| 151776 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 288 | |
| 151777 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 35 | |
| 151778 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 99 | |
| 151779 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 60 | |
| 151780 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 63 | |
| 151781 | Tìm Đối Xứng | (x-4)/(x^2-16) | |
| 151782 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 118 | |
| 151783 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 12 | |
| 151784 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 48 | |
| 151785 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 60 | |
| 151786 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 62 | |
| 151787 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.242640 | |
| 151788 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.472 | |
| 151789 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.368 | |
| 151790 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 29.154 | |
| 151791 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.6055 | |
| 151792 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.3 | |
| 151793 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.7 | |
| 151794 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.11 | |
| 151795 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -1.13066238 | |
| 151796 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.04159 | |
| 151797 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.885 | |
| 151798 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.414 | |
| 151799 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 167.46 | |
| 151800 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 17.2994 |