Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
151101 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-6x-3
151102 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=|2x-1|
151103 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=-5x+2
151104 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=3x-4
151105 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=6.5-3(x-1)
151106 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=4-3x
151107 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-4
151108 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3x-9
151109 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-4x-7
151110 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-4x-4
151111 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>=x-3
151112 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y>x-4
151113 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y-x<-3
151114 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=1/4x+2
151115 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=12x
151116 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2(3x)
151117 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3-2x
151118 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3.5x-2
151119 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x-y=0
151120 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y+268=1/12(x+20)
151121 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x-y>=-7
151122 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<=-5x-2
151123 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<2
151124 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<2|x-1|-2
151125 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<x^2-4x+3
151126 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y<3x-2
151127 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị 3x-2y<=6
151128 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị 2x-y=3
151129 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x+4y>8
151130 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x+5y=5
151131 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị x+2y<=8
151132 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị 5x+10y=15
151133 Kết Hợp 5x+x^2-2x+x^2
151134 Kết Hợp 6y^2-3y^3+6x^2+2y^3+y^3-3y^2+3y^2
151135 Kết Hợp 6y^3-7x^2+4+4x^2-1-5y^3+x^2
151136 Kết Hợp -4x^2-3+4+3-5y^2+3y^2-5y^2
151137 Kết Hợp 4x^2-3x^2
151138 Kết Hợp 4x^2-3x+11-2x
151139 Kết Hợp 4s+1/6s+2 3/5s
151140 Kết Hợp 4x-2x
151141 Kết Hợp -4x-2x+5
151142 Kết Hợp 5x+2x
151143 Kết Hợp 5 logarit tự nhiên của 2+3 logarit tự nhiên của x-1/2 logarit tự nhiên của x+9
151144 Kết Hợp 5x-(-10x)-4-(-7x)-8
151145 Kết Hợp 4y^3-5x^3-1-4y^3-6+7+5y^3
151146 Kết Hợp -4y+7y^2+7x-x+3y+x-4y
151147 Kết Hợp a+b-6a-4b
151148 Kết Hợp x+x
151149 Kết Hợp -7x^3-x-2y^3+3y^3-x^3+3y^3-3x
151150 Kết Hợp -7-4y-(-5)
151151 Solve Using a Matrix by Elimination 3x-4y=9-3x+2y=9
151152 Solve Using a Matrix by Elimination 2x+y+z=46y+5z=-33x*5y-z=27
151153 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y=-1-3x+5y=3
151154 Solve Using a Matrix by Elimination 4x+8y=20 -4x+2y=-30
151155 Solve Using a Matrix by Elimination 5x+3y=3 2x-6y=30
151156 Kết Hợp (4x*2-6x+8)-(3x*2-6x+2)
151157 Kết Hợp -3x^3+1+4x^3-3y^3-1+5x^3-7
151158 Kết Hợp 3x-2y+4z-x+5y+z
151159 Kết Hợp 3x+7-9x+24y+2x^2
151160 Kết Hợp -3y^3+3x^2-x^2+7x^2-1-4+6y^3
151161 Kết Hợp -3y-5x^3+6+2-4y+5y+6x^3
151162 Kết Hợp -4+7(1-3m)
151163 Kết Hợp 2y^2-2+4x-2x+3-2x+5y^2
151164 Kết Hợp 2y^3-4x^2-4-1+3x^2-3y^3-y^3
151165 Kết Hợp 2x-5x
151166 Kết Hợp 3n-(2+n)
151167 Kết Hợp 2x-2x
151168 Kết Hợp -2x^2+4-7x^2-4x+2-2+4x
151169 Kết Hợp 2x^2+8+3x^2+5x-9
151170 Kết Hợp 2-3x+7x-x+2x^2+7-5
151171 Kết Hợp -1*f(-9)+7*g(6)
151172 Kết Hợp 1+1+7x^2+7y^3+3+2x^2-y^3
151173 Kết Hợp -12-6p(-2)
151174 Kết Hợp 12a+20+4a
151175 Kết Hợp 12a+26b-(4b+16a)
151176 Kết Hợp căn bậc ba của 6y- căn bậc bốn của 6y
151177 Kết Hợp căn bậc ba của -16x^4+3x căn bậc ba của 2x
151178 Kết Hợp căn bậc hai của 6x+5 căn bậc hai của 6x-8 căn bậc hai của 6x
151179 Kết Hợp căn bậc hai của 6xy-4 căn bậc hai của 6xy+6 căn bậc hai của 3xy
151180 Kết Hợp (a+b+c)(a^2+ab+bc+c^2)
151181 Kết Hợp (-7c+8d)*0.6
151182 Kết Hợp ( logarit của 9+1/2 logarit của x+ logarit của x^3+4)- logarit của 6
151183 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 494
151184 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5040
151185 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 30=
151186 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 29478
151187 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 1980
151188 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 215
151189 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 233
151190 Tìm Định Thức table[[x,y],[2,40],[5,20],[20,5]]
151191 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 142
151192 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 1269
151193 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 1080
151194 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 1200
151195 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 1224
151196 Tìm Định Thức table[[x,y],[0,23000],[1,20000],[2,16000]]
151197 Tìm Định Thức T=[[2,21,9],[1,0,5],[16,8,4],[0,32,7]]
151198 Tìm Định Thức G=[[12,0],[-6,2]]
151199 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 968
151200 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 891
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.