Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 151001 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/2x+10 | |
| 151002 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x-3 | |
| 151003 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=8/9x+3 | |
| 151004 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2 | |
| 151005 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2-7x | |
| 151006 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4-3x | |
| 151007 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6/7x+2 | |
| 151008 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4/3x-1 | |
| 151009 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-4/3x-2 | |
| 151010 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/5x-7 | |
| 151011 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/7x+11 | |
| 151012 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-4/3x+1 | |
| 151013 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/2x-8 | |
| 151014 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/4x-2 | |
| 151015 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x-2 | |
| 151016 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/4x-3 | |
| 151017 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x-4 | |
| 151018 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3/2x-5 | |
| 151019 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/2x-3 | |
| 151020 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x+2/5 | |
| 151021 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-5x+9 | |
| 151022 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-4x-2 | |
| 151023 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-6x+7 | |
| 151024 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6 | |
| 151025 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5x-5 | |
| 151026 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-7x+3 | |
| 151027 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-7x+6 | |
| 151028 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-8x-2 | |
| 151029 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=9x-9 | |
| 151030 | Find the Parabola with Focus (4,6) and Directrix y=2 | (4,6) y=2 | |
| 151031 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -x^5-1 | |
| 151032 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x | |
| 151033 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x-1 | |
| 151034 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=4/(x+6) , g(x)=24/x | , |
| 151035 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 151036 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,2) ; m=-1/3 | ; |
| 151037 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , b=3/4 | , |
| 151038 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/6 , b=2/3 | , |
| 151039 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/3 , b=-1 | , |
| 151040 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/7 , b=5/6 | , |
| 151041 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,1) , m=2 | , |
| 151042 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (7,9) | , |
| 151043 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , y-intercept (0,-7) | , |
| 151044 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (6,7) | , |
| 151045 | Tìm Số Dư | (x^2+2x-32)÷(x+7) | |
| 151046 | Tìm Số Dư | (x^2+4)÷(x+2i) | |
| 151047 | Tìm Số Dư | (9x^3+3x^2+26x)/(3x^2+1) | |
| 151048 | Tìm Số Dư | (9x^4-45x^3+37x^2+x+2)/(x-2) | |
| 151049 | Tìm Số Dư | (x^2+10x+25)/(x+3) | |
| 151050 | Tìm Số Dư | (x^2+12x+31)÷(x+5) | |
| 151051 | Tìm Số Dư | (x^2+13x+41)÷(x+7) | |
| 151052 | Tìm Số Dư | (x^2+81)÷(x-9i) | |
| 151053 | Tìm Số Dư | (x^2+7x+10)÷(x+2) | |
| 151054 | Tìm Số Dư | (x^3-4x^2+15x+k)÷(x-1) | |
| 151055 | Tìm Số Dư | (x^4+3x^3-8x^2+5x-9)÷(x+5) | |
| 151056 | Tìm Số Dư | (x^4-81)/(x+3) | |
| 151057 | Tìm Số Dư | (2x^4-4x^3+x^2-3x+8)/(x-2) | |
| 151058 | Tìm Số Dư | (2x^3-x^2-6x-13)/(x-2) | |
| 151059 | Tìm Số Dư | (2x^2-7x+4)/(x-3) | |
| 151060 | Tìm Số Dư | (2x^3+4x^2+5x-1)÷(x-3) | |
| 151061 | Tìm Số Dư | (2x^3-6x^2+7x-9)/(2x^2+5) | |
| 151062 | Tìm Số Dư | (-3x^3-10x^2+5x-12)/(x+4) | |
| 151063 | Tìm Số Dư | (3x^2+15x+7)÷(x+4) | |
| 151064 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3+4x)÷(x+5) | |
| 151065 | Tìm Số Dư | (6x^2+42x+33)÷(x+6) | |
| 151066 | Tìm Số Dư | (6x^2+48x+46)÷(x+7) | |
| 151067 | Tìm Số Dư | (5x^4-x^2)/(x^3-x^2+2) | |
| 151068 | Tìm Số Dư | (6x^2+25x+25)÷(x+3) | |
| 151069 | Tìm Số Dư | (5x^3-7x^2+x+1)/(x+2) | |
| 151070 | Tìm Số Dư | (3x^3+4x^2-3x-4)/(x+1) | |
| 151071 | Tìm Số Dư | (4x^2-6x+4)÷(x-2) | |
| 151072 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4+x^3-11x^2-9x+18 | |
| 151073 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-12x^3+38x^2+116x+65 | |
| 151074 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+4x^2-3x-18 | |
| 151075 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | (x-1)/((x-3)(x+1)) | |
| 151076 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 3a^2-10a-32 | |
| 151077 | Tìm Số Dư | (2x^2+3x-1)÷(x+4) | |
| 151078 | Tìm Số Dư | (2x^2+17x+22)÷(x+7) | |
| 151079 | Tìm Số Dư | (x^3-7x-6)/(x-4) | |
| 151080 | Tìm Số Dư | (x^3-5x^2+2x-10)/(x-5) | |
| 151081 | Tìm Số Dư | (x^4-12x^2-12)/(x+3) | |
| 151082 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 100 , 120 , 130 , 188 , 196 , 220 , 265 , 300 | , , , , , , , |
| 151083 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 176 , 180 , 215 , 216 , 219 , 220 , 224 , 231 , 236 , 250 , 264 | , , , , , , , , , , |
| 151084 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2 x=5 | |
| 151085 | Tìm Số Dư | (2x^2+x-14)/(x-2) | |
| 151086 | Tìm Số Dư | (10x^3+26x^2-16x-84)/(2x-3) | |
| 151087 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 9 , 17 , 6 , 11 , 13 , 12 , 7 , 13 , 10 , 14 | , , , , , , , , , |
| 151088 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 56 78 125 34 67 91 20 | |
| 151089 | Tìm Số Dư | (4x^3-8x^2-29x-12)/(2x+1) | |
| 151090 | Tìm Số Dư | (4x^3-20x-50)/(x-3) | |
| 151091 | Tìm Số Dư | (2x^3+9x^2-11x-24)/(x-2) | |
| 151092 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1/(x-3)+1g(x)=2 căn bậc hai của x-3 | |
| 151093 | Tìm g(f(x)) | f(x)=7/(1-8x) , g(x)=1/x | , |
| 151094 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^3 , g(x) = cube root of x | , |
| 151095 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-2,2) , (-1,-1) , (1,5) , (3,67) | |
| 151096 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 13.5 | |
| 151097 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2x-1 = square root of 8-x | |
| 151098 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(5,10),(6,12),(7,14)} | |
| 151099 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5/xg(x)=2x^2+5x | |
| 151100 | Tìm Đạo Hàm - d/dk | k/2 |