| 6101 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 4 của x=1- logarit cơ số 4 của x-3 |
|
| 6102 |
Rút gọn |
2m(3/2m+1)+3(5/3m-2) |
|
| 6103 |
Giải x |
sec(x)^2-tan(x)^2=1 |
|
| 6104 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 16)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 6105 |
Giải x |
-1/5(x-4)=-2 |
|
| 6106 |
Giải x |
(6x-1)(6x+1)-4x(9x+2)=-1 |
|
| 6107 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-1)(x+3)(x^2+1) |
|
| 6108 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-x+4x^2-x^3 |
|
| 6109 |
Rút gọn |
(-5^0)/(2^-2) |
|
| 6110 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của x=4 |
|
| 6111 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 10^5* căn bậc bốn của 10^5 |
|
| 6112 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3x^12y^10)/( căn bậc hai của x^3y^4) |
|
| 6113 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4-3x^3-20x^2+72x-63)/(2x-3) |
|
| 6114 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y- căn bậc hai của |x|)^2=1 |
|
| 6115 |
Giải v₁ |
(p_1v_1)/t_1=(p_2v_2)/t_2 |
|
| 6116 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+3 and y<2x-4 |
and |
| 6117 |
Rút gọn |
((-w^-1y)^0)/(4w^-1y^2) |
|
| 6118 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/(x^3)-3/x |
|
| 6119 |
Giải m |
-20+m-18=-8m+16 |
|
| 6120 |
Giải x |
3/4(x-2y)=12 |
|
| 6121 |
Rút gọn |
(27x^4)/(6x^4) |
|
| 6122 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((4x-24)/(-3x-15))/((x^2-36)/(x+5)) |
|
| 6123 |
Ước Tính |
-2(3/2)^-1 |
|
| 6124 |
Rút gọn |
(a^3b)^-2(a^3b^4) |
|
| 6125 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5-18 căn bậc hai của 5+4 căn bậc hai của 5-5 căn bậc hai của 5 |
|
| 6126 |
Rút gọn |
2^3+3(2)+14÷2 |
|
| 6127 |
Giải x |
-5(x-6)-2=5+(x-1) |
|
| 6128 |
Giải z |
z^2=7 |
|
| 6129 |
Ước Tính |
ii |
|
| 6130 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-64)/(x^2+16x+64) |
|
| 6131 |
Rút gọn |
((x^-5)/(x^-2))^-1 |
|
| 6132 |
Rút gọn |
a^4b^3+9a^3b^4-3a^4b^3-4a^3b^4 |
|
| 6133 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+10x+11 y=x^2+x-7 |
|
| 6134 |
Giải x |
(3x+1)/(x+2)-(x-1)/(x-2)=1 |
|
| 6135 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(sin(-x)) |
|
| 6136 |
Rút gọn |
2x*1/(x^-3)*x^-2 |
|
| 6137 |
Tìm Tích Số |
5x^2y^3*(-2 3/4xy^6) |
|
| 6138 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
d+e=2 d-e=4 |
|
| 6139 |
Giải H |
sin(-67.3)=-12/H |
|
| 6140 |
Rút gọn |
((7r^5k)/(4r^2k^3))^2 |
|
| 6141 |
Giải m |
-54=10-(m-10)^(3/2) |
|
| 6142 |
Rút gọn |
căn bậc ba của a/b |
|
| 6143 |
Rút gọn |
(8m^2)/(10m^3+60m^2)-(6m^2-12m)/(10m^3+60m^2) |
|
| 6144 |
Giải x |
(3x)/7+2/7=2 |
|
| 6145 |
Chia |
(x^2+2x+4)÷(x^3-8) |
|
| 6146 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
2+5arctan(t/2) |
|
| 6147 |
Rút gọn |
w^-2(4w)^2 |
|
| 6148 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
c^4 căn bậc hai của 5+b^3-cb^4 |
|
| 6149 |
Rút gọn |
(-2f)/(d^5)((df^5)/(-2f^10))^2 |
|
| 6150 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(pi/3) |
|
| 6151 |
Giải θ |
sin(2theta)- căn bậc hai của 2cos(theta)=0 |
|
| 6152 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3+2 căn bậc hai của 3 |
|
| 6153 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x+xy+5y+y^2 |
|
| 6154 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/(|x|) |
|
| 6155 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 12+2 căn bậc hai của 108-3 căn bậc hai của 48 |
|
| 6156 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x^2-3/2x+2 |
|
| 6157 |
Ước Tính |
(5x^4y^2+20xy^6-10x)÷5xy^2 |
|
| 6158 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/(4x-3) |
|
| 6159 |
Giải x |
3(2x-5)+2x+3=1 |
|
| 6160 |
Giải x |
3x(2x-1)-12(2x-1)=0 |
|
| 6161 |
Rút gọn |
(4v^2+3v)-(6v-7+7v^2) |
|
| 6162 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2+ logarit cơ số 5 của -x |
|
| 6163 |
Rút gọn |
16 căn của (m^-5)/(m^-1) |
|
| 6164 |
Trừ |
(-7m^4-9m^3+3m)-(-2m^4+5m^3-9m^2+4m) |
|
| 6165 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(20t^2)/((5t)^2) |
|
| 6166 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 5 |
|
| 6167 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(pi/3) |
|
| 6168 |
Giải x |
x+3=(10-x)/3 |
|
| 6169 |
Ước Tính |
-2(3/2)^-2 |
|
| 6170 |
Giải s |
n=s*(p-v)-f |
|
| 6171 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y>-4 |
|
| 6172 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(81 1/4)^4 |
|
| 6173 |
Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực |
x^2+(y-2)^2=4 |
|
| 6174 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm u |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 6175 |
Phân Tích Nhân Tử |
p^2-6-q*(p^2-6)^2 |
|
| 6176 |
Giải x |
(1/3)^(x+3)=10 |
|
| 6177 |
Ước Tính Tích Phân |
integral from 0 to pi of integral from 0 to 2pi of 0 with respect to theta with respect to x |
|
| 6178 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4m^4)^2)/(12m^5) |
|
| 6179 |
Giải x |
3arctan(x)+arccot(x)=pi |
|
| 6180 |
Giải x |
2/7=-(8x)/7+6/7 |
|
| 6181 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(2x^3)/3+5/3+15x |
|
| 6182 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 1+x-1)/( căn bậc hai của 4+x-2) |
|
| 6183 |
Rút gọn |
(3^-1)/((3^2)^-6) |
|
| 6184 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x^2-4x+3)/(x^2-9) |
|
| 6185 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (3072h^8)/(243f^5) |
|
| 6186 |
Rút gọn |
(1-sin(theta)^2)*tan(theta)*sec(theta) |
|
| 6187 |
Giải b |
6(1 1/4+b)=10 |
|
| 6188 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2/( căn bậc hai của x^3) đối với x |
|
| 6189 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
csc(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 6190 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3sin(-x/3) |
|
| 6191 |
Ước tính Hàm Số |
p(x)=2x^3+4x^2+6x+7 , x=1/2 |
, |
| 6192 |
Rút gọn |
(x^3+4x^2-12x)/(x^2+x-30) |
|
| 6193 |
Giải x |
2x^3+2x-3=-0.5|x-4| |
|
| 6194 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-738x^3+18x^5+4392x+159x^4-1884x^2-3x^6+8640 |
|
| 6195 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-2cos(5/4x) |
|
| 6196 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y^2=4y+10 |
|
| 6197 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-6>=-4 |
|
| 6198 |
Giải m |
(2m-7)/(3n)=3 |
|
| 6199 |
Rút gọn |
7y^2-5y+9y-5y^2 |
|
| 6200 |
Rút gọn |
(2p^3)^0(p^4) |
|