| 5501 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc năm của -64 |
|
| 5502 |
Rút gọn |
2/(9x^3)+4/(9x^3) |
|
| 5503 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-3/(x+3)=x/(x+3)-x/5 |
|
| 5504 |
Vẽ Đồ Thị |
-x+y<=-1 x+2y>=4 |
|
| 5505 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2(2x-5)(3x-1) đối với x |
|
| 5506 |
Giải x |
(2x)/(2x+5)=3/4-6/(4x+10) |
|
| 5507 |
Rút gọn |
(63a^2b^4c^7)/(-7a^2b^3c^5) |
|
| 5508 |
Giải x |
căn bậc hai của 6+x- căn bậc hai của x-5=2 |
|
| 5509 |
Vẽ Đồ Thị |
The graph of y=f(x) is graphed below. What is the end behavior of f(x) ? |
The graph of is graphed below. What is the end behavior of ? |
| 5510 |
Rút gọn |
2i căn bậc hai của 25-4i căn bậc hai của 4 |
|
| 5511 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
256mi per 8gal |
per |
| 5512 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5h-4>=6 and 7h+11<32 |
and |
| 5513 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của xsin(2x) đối với x |
|
| 5514 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x^2-5)(x-1)^2(x-2)^3 |
|
| 5515 |
Giải z |
1-4z=-6-9z+6z |
|
| 5516 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 10^2* căn bậc sáu của 10^5 |
|
| 5517 |
Giải x |
căn bậc hai của x+5-1 = căn bậc hai của x |
|
| 5518 |
Giải w |
-w/20=-2.5 |
|
| 5519 |
Rút gọn |
1/2x=5/6 |
|
| 5520 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2(p+1)>7+p |
|
| 5521 |
Rút gọn |
((4^-4)÷(2^8))÷(2^-10) |
|
| 5522 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x)=x-1 |
|
| 5523 |
Giải c |
6-2c- logarit tự nhiên của c=0 |
|
| 5524 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-3x^2+9x-6)/(2x^2-8) |
|
| 5525 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=-3x+7 if x<=3; -2 if x>3 |
|
| 5526 |
Tìm Nguyên Hàm |
arccos(x) |
|
| 5527 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x=4y-42 4x+y=5 |
|
| 5528 |
Giải d |
căn bậc hai của d+1+2 = căn bậc hai của 9-d |
|
| 5529 |
Trừ |
(2/9v)-(-1/3v+5/9) |
|
| 5530 |
Giải S |
S(t)=1/3t^3-3.5t^2+10t |
|
| 5531 |
Giải n |
(mx+ny)^2=4x^2+12xy+9y^2 |
|
| 5532 |
Rút gọn |
((3/5)(2/5))÷(4/7) |
|
| 5533 |
Rút gọn |
((x+8)/2)÷((3x+24)/5) |
|
| 5534 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 125)* căn bậc hai của 45 |
|
| 5535 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-7+(x^4)/5+8x |
|
| 5536 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5-4x^3+4x^2)÷(x-4) |
|
| 5537 |
Rút gọn |
((x+1)/(x+2))(x+2) |
|
| 5538 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của 1 1/2*i căn bậc hai của 4/3 |
|
| 5539 |
Giải x |
4/((x+1)^2)-1/((x-1)^2)+1/(x^2-1)=0 |
|
| 5540 |
Giải c |
căn bậc hai của c=4 |
|
| 5541 |
Giải x |
3^(x+1)+3^(3-x)=30 |
|
| 5542 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4t^3-t^2+16t)/(t^2+4) đối với t |
|
| 5543 |
Giải x |
32^(3x-4)>128^(4x+3) |
|
| 5544 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x=2y-7 2x-5y=10 |
|
| 5545 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7* căn bậc năm của 7^6 |
|
| 5546 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=0 5x-2y=6 |
|
| 5547 |
Nhân |
26/52*26/51*25/50 |
|
| 5548 |
Giải m |
16*2^(6m)=2^(3m-8) |
|
| 5549 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x-3 = căn bậc hai của 10x-4 |
|
| 5550 |
Ước Tính |
2^x+2^x |
|
| 5551 |
Tìm ƯCLN |
64+40x^2+72x |
|
| 5552 |
Ước Tính |
(-6+- căn bậc hai của 6^2-4*3*-9)/(2(3)) |
|
| 5553 |
Rút gọn |
((20^(1/2))/(5^(1/2)))^3 |
|
| 5554 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=5*(4/5)^(x+3) |
|
| 5555 |
Giải T |
T=w-ma |
|
| 5556 |
Giải x |
x căn bậc hai của 6=5 căn bậc hai của 6 |
|
| 5557 |
Phân Tích Nhân Tử |
-18x^3y+96x^2y^2-128xy^3 |
|
| 5558 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x-8)<=x-12 |
|
| 5559 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
7(g-19)>=-14 |
|
| 5560 |
Tìm dy/dx |
logarit tự nhiên của x^2+y^2+2arctan(x/y)=0 |
|
| 5561 |
Tìm Tập Xác Định |
((y^2-16)/(y^2-10y+25))÷((3y-12)/(y^2-3y-10)) |
|
| 5562 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5 |
|
| 5563 |
Rút gọn |
2c-3-5c+7+9c-c |
|
| 5564 |
Rút gọn |
(2x+1)/(2x)+7/x |
|
| 5565 |
Giải x |
2(x+5)^4=128 |
|
| 5566 |
Giải x |
(x^2-4)/(x-2)=2x-1 |
|
| 5567 |
Giải x |
-x-6+4x=-10-5x-7 |
|
| 5568 |
Giải x |
căn bậc bốn của x+5+2=0 |
|
| 5569 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=1/2x-6 y=-x |
|
| 5570 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2*2^(1/3x)+3 |
|
| 5571 |
Giải d |
d^2=-5 |
|
| 5572 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x))/(cos(2x)) |
|
| 5573 |
Rút gọn |
(3^(3/4)*27^(3/4))/(9^(3/4)) |
|
| 5574 |
Rút gọn |
(-12c^3d^0f^-2)/(6c^5d^-3f^4) |
|
| 5575 |
Tìm Nguyên Hàm |
3x+8x^3+x^-3+5x^2 |
|
| 5576 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2*(1/4)^(n-1) |
|
| 5577 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of 12x |
|
| 5578 |
Ước Tính |
-2^6*(-1^7) |
|
| 5579 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 3x+6-8<=4 |
|
| 5580 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-y<=2 x+2y>=1 |
|
| 5581 |
Trừ |
(4x)/(x^2-1)-4/(x-1) |
|
| 5582 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5 căn bậc hai của 5x+2=10 |
|
| 5583 |
Giải x |
x-10x^2=0 |
|
| 5584 |
Rút Gọn Căn Thức |
(12^2)^(1/4) |
|
| 5585 |
Giải r |
căn bậc hai của r=2 |
|
| 5586 |
Rút gọn |
-6r^-5s^-2*(-2r^3s^-2)^3 |
|
| 5587 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^7)( căn bậc hai của x^3) |
|
| 5588 |
Rút gọn |
((2x^-2)/3)((3x)/4)^2 |
|
| 5589 |
Ước Tính |
(x^2y^-1)^2 |
|
| 5590 |
Giải b |
-8+2(2b-3)=-6+10b-8b |
|
| 5591 |
Giải x |
(x+2)/(x-3)+3/(x-3)=3 |
|
| 5592 |
Ước Tính |
(infinity+negative infinity)^infinity |
|
| 5593 |
Ước Tính |
7x^3=189 |
|
| 5594 |
Ước Tính |
sin(pi/4)-cos(pi/4) |
|
| 5595 |
Giải m |
5/8m>-40 |
|
| 5596 |
Giải k |
-7(-5k+10)+1=10+6k+8 |
|
| 5597 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
9^(2/4) |
|
| 5598 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
-5X>20 |
|
| 5599 |
Rút gọn |
(1/(1+x))^2 |
|
| 5600 |
Rút gọn |
căn bậc hai của cos(x)^2+ căn bậc hai của x^2 |
|