| 4901 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^x |
|
| 4902 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (45x^3y^4)/(16x^2) |
|
| 4903 |
Tìm Độ Dốc của Đường Tiếp Tuyến tại (4,2) |
y = square root of x , (4,2) |
, |
| 4904 |
Ước Tính |
3^2-15÷5+(6+4) |
|
| 4905 |
Rút gọn |
(3(x+3)(2x-1))/((x+2)(x+3)) |
|
| 4906 |
Rút gọn |
(2a^3)(7b+a^2b-2a) |
|
| 4907 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 10^3 |
|
| 4908 |
Giải p |
3p+1-5=-16+6p |
|
| 4909 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của căn bậc ba của -x+4 |
|
| 4910 |
Ước Tính |
arcsin((-1)^-1) |
|
| 4911 |
Rút gọn |
(9/20d^5)(2d^-2)(4/3d^9) |
|
| 4912 |
Chia |
(16n^3+32n^2+16n)÷8n^2 |
|
| 4913 |
Giải A |
5h^3=bA^2-G |
|
| 4914 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -6x^5* căn bậc ba của 18x^4 |
|
| 4915 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3x^2* căn bậc ba của x^2* căn bậc ba của 9x^3 |
|
| 4916 |
Rút gọn |
6(4x^2-3x+2)+5x |
|
| 4917 |
Rút gọn |
1+4.25n+3/2p-3+(-2p)+5/4n |
|
| 4918 |
Rút gọn |
(2^-2*5^0)/(2^3*5^-2) |
|
| 4919 |
Rút gọn |
(1-2x)/(2x+1)+((x^2+3x)/(4x^2-1))÷((3+x)/(4x+2)) |
|
| 4920 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-3/2sin(x/3+pi/6)+2 |
|
| 4921 |
Rút gọn |
(3m^3-3m)/(6m^4)*(4m^5)/(m+1) |
|
| 4922 |
Giải s |
-2(1+8s)=-3(2s+4) |
|
| 4923 |
Ước Tính |
(r^2)/(2r^3) |
|
| 4924 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3u1/2 đối với u |
|
| 4925 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 7+7 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 7 |
|
| 4926 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 4+ căn bậc năm của 2 |
|
| 4927 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125x^6)/( căn bậc hai của x) |
|
| 4928 |
Rút gọn |
4x^2(2x^2+x-5)-x(x^3+5x^2-3)+17 |
|
| 4929 |
Rút gọn |
-7n^-4*5n^-2 |
|
| 4930 |
Giải Hệ chứa Equations |
3a+b=225 b-a=25 |
|
| 4931 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^5y^5*3 căn bậc hai của 2x^9y^12 |
|
| 4932 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ negative infinity đến 0 của (x*e^x)/((x+1)^2) đối với x |
|
| 4933 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^(2 căn bậc hai của 3) |
|
| 4934 |
Rút gọn |
Simplify (x+3)+(x+1) |
Simplify |
| 4935 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(9x^3 căn bậc hai của 12)/(8 căn bậc hai của 20x) |
|
| 4936 |
Rút gọn |
(y^5*z^10)/(y*z^7) |
|
| 4937 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
-3x(x+2)=y |
|
| 4938 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x=7 |
|
| 4939 |
Chia |
((y^4-16)/(y+2))÷((y^2+4)/5) |
|
| 4940 |
Giải n |
(3n+2)^(1/3)+1=0 |
|
| 4941 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=4^(x/2) |
|
| 4942 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x g(x)=-4x+5 |
|
| 4943 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>=4 |
|
| 4944 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của x^3 |
|
| 4945 |
Ước Tính |
(x^-1)/(4x^4) |
|
| 4946 |
Rút gọn |
4^(-2/3) |
|
| 4947 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 6+9 căn bậc hai của 6-8 căn bậc hai của 6+11 căn bậc hai của 6 |
|
| 4948 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 4949 |
Giải q |
căn bậc hai của q-21 = căn bậc hai của q+7 |
|
| 4950 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 2 của |x^2-4| đối với x |
|
| 4951 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x^2+1 , g(x)=7x |
, |
| 4952 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc sáu của 7^2 |
|
| 4953 |
Giải a |
z=x*y^a |
|
| 4954 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x(5^(x^2)) đối với x |
|
| 4955 |
Rút gọn |
xi(i-7i)^2 |
|
| 4956 |
Rút gọn |
1/(2(x+7))*(10(x+7))/3 |
|
| 4957 |
Tìm BCNN |
2x^2-8x+8 and 3x^2+27x-30 |
and |
| 4958 |
Rút gọn |
10m^4n(-2mn^3+3n) |
|
| 4959 |
Giải V |
|2+7V|+11=27 |
|
| 4960 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-5/9t<25 |
|
| 4961 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-6y>42 3x+2y<=14 |
|
| 4962 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 4963 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-x(x+6)(3x-4) |
|
| 4964 |
Rút gọn |
(z/(z-1))÷(1/(3z-3)) |
|
| 4965 |
Rút gọn |
5/4+3/(8x) |
|
| 4966 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=3sin(2x-pi/2)+1 |
|
| 4967 |
Rút gọn |
-1/2(y-x) |
|
| 4968 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2-3) |
|
| 4969 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2+3x+4>=-1 |
|
| 4970 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x(x+2)) |
|
| 4971 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=1/3x+5/3 |
|
| 4972 |
Giải x |
-0.25 căn bậc hai của x-6<=-3 |
|
| 4973 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 20+ căn bậc ba của 16- căn bậc hai của 45+ căn bậc ba của 54 |
|
| 4974 |
Rút gọn |
(csc(x)-sec(x))^2+(csc(x)+sec(x))^2 |
|
| 4975 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(sin(x)^2) |
|
| 4976 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/5x+2 y=1/5x+4 |
|
| 4977 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2*e^(-x)-1 |
|
| 4978 |
Giải f |
9f-9(-f+4)=8+10+9f |
|
| 4979 |
Rút gọn |
(csc(theta)+cot(theta))(1-cos(theta)) |
|
| 4980 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = logarit cơ số 9 của 3x+2+ logarit cơ số 9 của x-3 |
|
| 4981 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc bốn của 3^2 |
|
| 4982 |
Tìm Tập Xác Định |
(11y+13)/(3y-3)+(15y+17)/(4-4y) |
|
| 4983 |
Giải q |
3q+4+9=-14 |
|
| 4984 |
Giải t |
7(t^2+5t-9)+t=t(7t-2)+13 |
|
| 4985 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=2-1/(2x+4) |
|
| 4986 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của [7/(sin(x)^2+cos(x)^2)-4e] đối với x |
|
| 4987 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
-1400 độ |
|
| 4988 |
Giải x |
căn bậc hai của (5x+10)^2=-1 |
|
| 4989 |
Giải x |
(4x/2)(4x/5)=4^14 |
|
| 4990 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 64 |
|
| 4991 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^2-4x^6-3x^3-8 |
|
| 4992 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(-1, căn bậc hai của 3) |
|
| 4993 |
Rút gọn |
(10+13)(2+7y) |
|
| 4994 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 2xy^6*2 căn bậc hai của 2x^3y |
|
| 4995 |
Rút gọn |
((4m^2-25n^2)/(m^3+8))÷((2m+5n)/(m^2-2m+4)) |
|
| 4996 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
5+x^2=(x+1)(x+6) |
|
| 4997 |
Rút gọn |
(-a^2b^3)^2*(4a^3b^2)+9a^7b^8 |
|
| 4998 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (25x^9y^3)/(64x^6y^11) |
|
| 4999 |
Giải w |
căn bậc hai của 5w+3 = căn bậc hai của 4w+5 |
|
| 5000 |
Chia |
(-6w^3z^4-3w^2z^5+4w+5z)÷(2w^2z) |
|