| 46501 |
Giải x |
2 căn bậc ba của x-10+4=0 |
|
| 46502 |
Tìm dy/dx |
y=xy^2+4x-y |
|
| 46503 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(sin(x)^2)/(cos(x)^2) |
|
| 46504 |
Rút gọn |
square root of 320+ square root of 45+ cube root of 40 |
|
| 46505 |
Tìm dy/dx |
y=2 căn bậc hai của 6x^2-8x+5 |
|
| 46506 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
8cos(x)tan(x)=-tan(x) |
|
| 46507 |
Rút gọn |
(1/(x^2)+1/x)/(1/(x^3)) |
|
| 46508 |
Giải x |
9^(2x)*9^(1-3x)=27^(x+2) |
|
| 46509 |
Giải x |
7/2=(3x+6)/x |
|
| 46510 |
Rút gọn |
-1/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 46511 |
Giải y |
x=-2+2y |
|
| 46512 |
Rút gọn |
(2s^2p-5w^2)^2 |
|
| 46513 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-4x^2+4x=0 |
|
| 46514 |
Giải x |
2x-5(1-3x)=1-3(1-2x) |
|
| 46515 |
Ước Tính |
3(p+(-3))+5p |
|
| 46516 |
Ước Tính |
7*((7+7)÷7) |
|
| 46517 |
Ước Tính |
(2 căn bậc hai của 6)^2-3( căn bậc hai của 21)^2 |
|
| 46518 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line x=8 |
Graph the line |
| 46519 |
Tìm dx/dy |
3x^2-2xy+5y^2=1 |
|
| 46520 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
25r^3+9s-2r^3+5s |
|
| 46521 |
Rút gọn |
(5x-xy^2)-(4xy^2-2x) |
|
| 46522 |
Nhân |
(x+2y)*(x^2-xy+3y) |
|
| 46523 |
Xác định nếu Đúng |
1+cot(x)^2=csc(x)^2 |
|
| 46524 |
Cộng |
(6x-8)/(4x-1)+(x+3)/(4x-1) |
|
| 46525 |
Rút gọn |
(7v)/(7v^2+56v)(v-2) |
|
| 46526 |
Chứng mình Đẳng Thức |
tan(A)=tan(A)*csc(A)^2+cot(-A) |
|
| 46527 |
Rút gọn |
(a^4)^-5*a^13 |
|
| 46528 |
Rút gọn |
a^(1/4)b^-7c^0 |
|
| 46529 |
Chia |
4 , 420÷170 |
, |
| 46530 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+9x+18)-(x+6) |
|
| 46531 |
Rút gọn |
(sec(x)tan(x))/(tan(x)^2+1) |
|
| 46532 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((-4x-12)/(x-7))÷((x^2-12x+36)/(2x-14)) |
|
| 46533 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Let f(x)=8x^3-28x+61 and g(x)=2x+5 Find (f(x))/(g(x)) |
Let and Find |
| 46534 |
Ước Tính |
3(v-9w+1) |
|
| 46535 |
Ước Tính |
(1+sin(theta))(1-sin(theta))=cos(theta)^2 |
|
| 46536 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
x^7y^-5 |
|
| 46537 |
Rút gọn |
(3/(2x^2))/(10/(7x^2)) |
|
| 46538 |
Ước Tính |
8^6-64(8)^4+8^2-7*8-51 |
|
| 46539 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
5(x-10)^2-33=-3 |
|
| 46540 |
Giải θ |
cot(theta)=undefined |
|
| 46541 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=0+2 |
|
| 46542 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-8<=(-3x+1)/4<=9 |
|
| 46543 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+3)/(x+1) , (f(x)-f(1))/(x-1) |
, |
| 46544 |
Nhân |
a(a+3b) |
|
| 46545 |
Giải x |
9x+4-x=4(2x+1) |
|
| 46546 |
Rút gọn |
-5/6(42x+18y)-(2y-x) |
|
| 46547 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3^4d^(-3/4))/(3^2d^(3/4)) |
|
| 46548 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của 4xe^(2x) đối với x |
|
| 46549 |
Rút gọn |
-((y^4)/4)^2 |
|
| 46550 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/4>-(x-3)+2x |
|
| 46551 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của 63x^2+4 căn bậc hai của 63x^4 |
|
| 46552 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 2/(x^4) |
|
| 46553 |
Rút gọn |
(4x^5y^-3)(-3x^-3y^3) |
|
| 46554 |
Rút gọn |
-8/-6 |
|
| 46555 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (5x)/(49y^4) |
|
| 46556 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x^3-x^2+1 |
|
| 46557 |
Giải x |
(x+4)/(2x)=12/16 |
|
| 46558 |
Nhân |
[[-3],[-1],[0]][[1,-1,-1,-1]] |
|
| 46559 |
Trừ |
9 căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 5-4 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 3 |
|
| 46560 |
Rút gọn |
((6^2-24)^2)÷((x/y)^-5) |
|
| 46561 |
Giải d |
5 3/4=d-2 1/8 |
|
| 46562 |
Rút Gọn Căn Thức |
(1/(q^-8*q^2))^(1/8) |
|
| 46563 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x-6|=0 |
|
| 46564 |
Rút gọn |
((7x^2)/3)/(5/(4x)) |
|
| 46565 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y = square root of x+1-3 |
|
| 46566 |
Chia |
( căn bậc bốn của x^2y^3)/( căn bậc ba của xy) |
|
| 46567 |
Vẽ Đồ Thị |
csc(theta)>0 and cos(theta)<0 |
and |
| 46568 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x+3x^2-5x^3+8x^4 |
|
| 46569 |
Vẽ Đồ Thị |
-f(2(x-2))+1 |
|
| 46570 |
Tìm MCNN |
(12x)/(x-1) and x/(x-6) |
and |
| 46571 |
Rút gọn |
3/4 căn bậc ba của 128+2/5 căn bậc ba của 250 |
|
| 46572 |
Rút gọn |
(2t^2+13t+15)÷(t+6) |
|
| 46573 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)sin(x)-cos(x)=0 |
|
| 46574 |
Ước Tính |
10+12/6+12 |
|
| 46575 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x-5 |
|
| 46576 |
Ước Tính |
căn bậc hai của căn bậc ba của 81 |
|
| 46577 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y |
|y|=0 |
|
| 46578 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2(x-5)(x^2+2) |
|
| 46579 |
Ước Tính |
1/3pir^2h |
|
| 46580 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3m^2-4m+1)(2m^2+5m-9) |
|
| 46581 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4<9x^2 |
|
| 46582 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2(x+5)+4 |
|
| 46583 |
Tìm ƯCLN |
9 and 15 |
and |
| 46584 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<5 and x>-5 |
and |
| 46585 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-9i(3i-8) |
|
| 46586 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2y^7-3x^4y^3-27y^8x |
|
| 46587 |
Ước Tính Tích Phân |
2pi tích phân từ 1 đến 4 của x(1/(pix)) đối với x |
|
| 46588 |
Rút gọn |
(6r+2+8r^3)-(5r^3-11-8r^5)-(6r+9r^5) |
|
| 46589 |
Vẽ Đồ Thị |
(y^3)/16-x^2=1 |
|
| 46590 |
Tìm Độ Lõm |
-3/5x^5+7x^4 |
|
| 46591 |
Tìm Độ Dốc |
(3,0) and (6,-1) |
and |
| 46592 |
Tìm Độ Lõm |
-1/15x^6+6x^4 |
|
| 46593 |
Rút gọn |
((4t^2-16)/8)/((t-2)/6) |
|
| 46594 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
9/(v-3)-5/(v+1)=28/(v^2-2v-3) |
|
| 46595 |
Ước Tính |
243/5-486/3+243 |
|
| 46596 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(pi/2)^2 |
|
| 46597 |
Tính Căn Bậc Hai |
cube root of 27 |
cube root of |
| 46598 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của r^6)/( căn bậc ba của r^2) |
|
| 46599 |
Tìm a,b,c |
((x-2)^2)/9-((y-1)^2)/4=1 |
|
| 46600 |
Ước tính Tổng |
3 tổng từ m=1 đến 4 của -1-m^2 |
|