Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29101 | Cộng | (7+8x^7+5x^4)+(9x^7+4x^4+9) | |
| 29102 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+4y=8 3x=12+4y | |
| 29103 | Giải x | z(x)=25x^2-10x+1 | |
| 29104 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-4sin(x) | |
| 29105 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y-3x=11 2y-x=2 | |
| 29106 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-5 , g(x)=x^2 | , |
| 29107 | Ước Tính | 3*(5-4)-3*(5-4) | |
| 29108 | Phân Tích Nhân Tử | -54q^3r-24q^2r^3+42qr | |
| 29109 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8-p^2+5p)+(p^2-15-4p) | |
| 29110 | Rút gọn | -(4m^3n^0)^2 | |
| 29111 | Ước Tính | (2x)/7=(x+57)/5 | |
| 29112 | Ước Tính | -3-6(4x+6)>-111 | |
| 29113 | Rút gọn | (6p^2-13p+5)/(2p^2+17p-9)*(p^2+16p+63)/(4p+28) | |
| 29114 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sin(2x)) đối với x | |
| 29115 | Rút gọn | (x^4+3x^3-x^2+6)+(2x^4-3x+9) | |
| 29116 | Rút gọn | x/(x^2-1)-x/(x-1) | |
| 29117 | Giải y | x=4/(2-y) | |
| 29118 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 4sin(theta)^2=1 | |
| 29119 | Ước Tính | 2x^3+3x^2+5x-4÷(x^2)+x+1 | |
| 29120 | Giải x | 8x+8+5x+11+5x-1=180 | |
| 29121 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=6x^(7/2)+4x^(5/2)+2x | |
| 29122 | Rút gọn | 8/(5x^4y^2z)-4/(10xy^3) | |
| 29123 | Ước Tính | 3- căn bậc hai của 49+(2^2(3+4^2))÷(1/2) | |
| 29124 | Giải A | A^2+8^2=12^2 | |
| 29125 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^4-8x^3+16x^2 | |
| 29126 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-x^4+3x^2+2x | |
| 29127 | Tìm Đạo Hàm Second | 2/15x^6-3x^4 | |
| 29128 | Rút gọn | 2(x^2+1)^2+3 | |
| 29129 | Cộng | (-11+9i)+(1+i) | |
| 29130 | Rút gọn | (3a^3-4a^2+a-7)+(a^4-2a^3+3a^2+5) | |
| 29131 | Tìm ƯCLN | 36xy^2-48x^2y | |
| 29132 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -36<3z-6<-15 | |
| 29133 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of 2x | |
| 29134 | Giải a | a = square root of a+12 | |
| 29135 | Chia | (18x*5+6x*4-12x*3)÷6x*2 | |
| 29136 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 4a^5-5 căn bậc ba của 32a^2+ căn bậc ba của (2a)^2 | |
| 29137 | Trừ | (a-2)-(a-9) | |
| 29138 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(3x^3+2x^2)/(x^2+x) | |
| 29139 | Ước Tính | -3^-2-3^0 | |
| 29140 | Rút gọn | (10!)/(8!) | |
| 29141 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10=0 | |
| 29142 | Giải x | x+3 = square root of 22/3x+9 | |
| 29143 | Vẽ Đồ Thị | 3d-7d+2.8<5.8-27 | |
| 29144 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc năm của 28x^2)^3 | |
| 29145 | Giải x | 3^3=3^(4x)+2 | |
| 29146 | Tìm dy/dx | -2y-y^2-x^2=0 | |
| 29147 | Giải y | 8(2y+5)=12y-(2y+14) | |
| 29148 | Vẽ Đồ Thị | 1/4x-2<-1 1/2 | |
| 29149 | Rút gọn | (1^16)^(2/3) | |
| 29150 | Rút gọn | 14ab*1/(21b^3) | |
| 29151 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4sin(x/3)-1 | |
| 29152 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3t^-1)^-3)/(4t^7j) | |
| 29153 | Giải k | -11=7+2/3k | |
| 29154 | Giải x | -2(5x-1)-3=-10x | |
| 29155 | Ước Tính | 8*6+(12-4)/2 | |
| 29156 | Tìm MCNN | 7/(2x) and 5/(4x+4) | and |
| 29157 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=4-5y and 2x+10y=8 | and |
| 29158 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2-7x-1)(3x^2+x-1) | |
| 29159 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 6x+5 = căn bậc hai của 2x+10 | |
| 29160 | Rút gọn | (8u^2-12u^3v)/(20u^3) | |
| 29161 | Giải Phép Tính Hàm Số | Let f(x)=3x+2 and g(x)=6x-7 Find f(x)-g(x) | Let and Find |
| 29162 | Giải x | (x-1/2)(2x^2-2x-12)>=0 | |
| 29163 | Rút gọn | 5c+1/2(3/4-2/3c) | |
| 29164 | Giải x | 5-2(x-7)=x+1+3x | |
| 29165 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân từ 0 đến 5 của căn bậc hai của y+4 đối với y | |
| 29166 | Tìm dy/dx | x-4y+x^3+3y^3=0 | |
| 29167 | Rút gọn | y/x-1/(y^2) | |
| 29168 | Rút gọn | căn bậc hai của 1 4/5* căn bậc hai của 0.2 | |
| 29169 | Giải Hệ chứa Inequalities | r/3<-6 OR 3r+1>100 | OR |
| 29170 | Rút gọn | (3/7m-3+4n)+(2/7m-2n+6) | |
| 29171 | Ước tính Tổng | 2 tổng từ m=0 đến 3 của -5m+8m^2 | |
| 29172 | Ước Tính | (cot(theta))/(tan(theta)) | |
| 29173 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=-8 and 4x-6y=-24 | and |
| 29174 | Tìm MCNN | 1/(3x) , 2/x , 3/7 | , , |
| 29175 | Cộng | -3 3/4+1/2 | |
| 29176 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 24x* căn bậc hai của 18y* căn bậc hai của 15y | |
| 29177 | Tìm Góc Tham Chiếu | cot(-225 độ ) | |
| 29178 | Giải a | 4(2a+2)=8(2-3a) | |
| 29179 | Trừ | (2x+7)/(x-5)-5/(x^2-10x+25) | |
| 29180 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 64^2 | |
| 29181 | Trừ | 4x^2+2-2x^2-1 | |
| 29182 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+9x^2+14x+7 is divided by x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 29183 | Giải x | (x^2+y^2)^2=(x^2-y^2)^2+(2xy)^2 | |
| 29184 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+4x-45 and g(x)=x+9 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 29185 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | What is the value of y when x=-2 in the equation y=3x^3-4 ? | What is the value of when in the equation ? |
| 29186 | Giải x | -3+7x-9+8x=54 | |
| 29187 | Giải x | -2x-6=-2^x-6 | |
| 29188 | Rút gọn | (4x^4+4)/(x^2+1)-8/(x^2+1) | |
| 29189 | Rút Gọn Căn Thức | -1/2(-5/6+1/3) | |
| 29190 | Chia | (-1 1/4)÷(4/7) | |
| 29191 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3 2/3)(3 1/3) | |
| 29192 | Rút gọn | (3y^2)/( căn bậc hai của 20y^5) | |
| 29193 | Cộng | (7y^2+2y-3)+(2-4y+5y) | |
| 29194 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 2^4)/( căn bậc bốn của 2^8) | |
| 29195 | Tìm Bậc | 7a^2b+3b^2-a^2b | |
| 29196 | Giải x | cos(2x)=3cos(x)-2 | |
| 29197 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 18)/(2i căn bậc hai của 6) | |
| 29198 | Rút gọn | căn bậc hai của 18x* căn bậc hai của 32x | |
| 29199 | Chia | (3.78*10^9)÷14 , 0 | , |
| 29200 | Phân Tích Nhân Tử | 1/(x^2+x) |