| 25601 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 1/2x |
|
| 25602 |
Ước Tính |
4^x<=36 |
|
| 25603 |
Rút gọn |
(c^3)^(1/9)(d^3)^0 |
|
| 25604 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3-9x |
|
| 25605 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến a của 9x căn bậc hai của a^2-x^2 đối với x |
|
| 25606 |
Rút gọn |
((x-3)(x+6))/((x^2-7x+12)(x^2-36)) |
|
| 25607 |
Tìm dy/dx |
y=2/( căn bậc sáu của 5x^2-1) |
|
| 25608 |
Giải E |
E = căn bậc hai của 16^( căn bậc hai của 2^( căn bậc hai của 16)) |
|
| 25609 |
Giải c |
d=abc for c |
for |
| 25610 |
Cộng |
(-x^2+5x+2)+(6x^2+x) |
|
| 25611 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1>=0 |
|
| 25612 |
Giải x |
1/6(2x-12x)=30 |
|
| 25613 |
Phân Tích Nhân Tử |
factor 2x^2+7x+3 |
factor |
| 25614 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của x=-3 |
|
| 25615 |
Giải x |
x/8-1/2=1/2 |
|
| 25616 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x-x^2)^2 |
|
| 25617 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của 25* logarit cơ số 0.2 của 49 |
|
| 25618 |
Tìm Tích Số |
(p+q)(4p^2-p-8q^2-q) |
|
| 25619 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-2x^4 căn bậc hai của 4x+5 |
|
| 25620 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 4 của (e^( căn bậc hai của x))/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 25621 |
Rút gọn |
(4x+2y-6z)+(5y-2z+7x)+(-9z-2x-3y) |
|
| 25622 |
Rút gọn |
(6n^-5)(3n^-3)^2 |
|
| 25623 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line that passes through the points (2,4) and (6,12) |
Find the slope of the line that passes through the points and |
| 25624 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 10* căn bậc bốn của 10 |
|
| 25625 |
Giải k |
4/k+3=8/14 |
|
| 25626 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (4xy^2)/15 |
|
| 25627 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x^2+x+6 |
|
| 25628 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+3 logarit tự nhiên của 5x-4x^2+e^(2x)-pi |
|
| 25629 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
tan(theta)=0 |
|
| 25630 |
Giải x |
5x^2+43=(x-1)(5x+6) |
|
| 25631 |
Tìm Số Hạng 5th |
5/6 , 5/9 , 10/27 , 20/81 |
, , , |
| 25632 |
Rút gọn |
((4x)/(x^2-1)*(x+3)/(x^2+2x-3))÷((2x)/(1-x^2)) |
|
| 25633 |
Rút gọn |
(x+4)/(3x)*(4x^2)/(x^2+9x+20) |
|
| 25634 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(1/3 căn bậc hai của (x^2+y^2)^3) |
|
| 25635 |
Rút gọn |
(x^2-3x)/(x^2+5x+6) |
|
| 25636 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+25)(6x+1)^2 |
|
| 25637 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
-1/3*6^x+5 |
|
| 25638 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-13x+30 and g(x)=x-3 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 25639 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (2x^3+2x)u(x) đối với x=x^6+2x^4+x^2+C |
|
| 25640 |
Tìm dx/dy |
e^(xy)=y-x |
|
| 25641 |
Cộng |
(3x+3)/(3x+2)+(4x-2)/(3x+2) |
|
| 25642 |
Chia |
( căn bậc hai của 3)÷( căn bậc hai của 7) |
|
| 25643 |
Giải r |
r-s-11=P |
|
| 25644 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8<=-(x-6/5)-6 |
|
| 25645 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+y<0 y>=-4-2x |
|
| 25646 |
Giải x |
(3x)/(x+5)-3/(x-2)=-21/(x^2+3x-10) |
|
| 25647 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=9(x+1) ; find f^-1(x) |
; find |
| 25648 |
Giải x |
căn bậc ba của x^2+2x-12 = căn bậc ba của -2x+9 |
|
| 25649 |
Giải x |
(1/27)^(x+4)=3^4*3^(x-9) |
|
| 25650 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-2y<=-6 y>=5 |
|
| 25651 |
Tìm Tích Số |
(v-3)(v^2+8v) |
|
| 25652 |
Ước tính Hàm Số |
f(8) = cube root of 8-8 |
|
| 25653 |
Rút gọn |
((x^2y)^(-3/2))/((x^3y^4)^(-2/3)) |
|
| 25654 |
Rút gọn |
(x^3y^4z^5)^(4/5) |
|
| 25655 |
Trừ |
(4x)/3-8/5 |
|
| 25656 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=2x g(x)=x+5 |
|
| 25657 |
Ước Tính |
(x^7x^-3y)/(y^-2) |
|
| 25658 |
Giải y |
y=1/2(-4)^2 |
|
| 25659 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-12-d>-12+4d |
|
| 25660 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-12>-9h |
|
| 25661 |
Tìm Tập Xác Định |
(a^2-25)/(a+3)*1/(a^2+5a)-(a+5)/(a^2-3a) |
|
| 25662 |
Tìm Độ Lớn |
v=-4i+5j |
|
| 25663 |
Giải b |
r=(b-2)m |
|
| 25664 |
Nhân |
(-1rs^2)(3/5s^2) |
|
| 25665 |
Giải y |
y=|-9+7| |
|
| 25666 |
Giải θ |
1+cos(theta)=1/2 |
|
| 25667 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = natural log of 5x-1 |
|
| 25668 |
Giải C |
P=(R-C)/N |
|
| 25669 |
Rút gọn |
(3n^2+n)-(2n+4n^2) |
|
| 25670 |
Giải y |
(-2)y/-2=4(-2) |
|
| 25671 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
64x^2=-49 |
|
| 25672 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=11 -4x+y=-23 |
|
| 25673 |
Rút Gọn Căn Thức |
(25b^6)^-1.5 |
|
| 25674 |
Giải g |
T=gr+gvt |
|
| 25675 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-x^5+2x^4+3x^3+2x^2-8x+9 |
|
| 25676 |
Phân Tích Nhân Tử |
3/2u^2v^4-5/2u^3v^5+1/2u^4v^2 |
|
| 25677 |
Rút gọn |
((s^3t)/(st^4))^2 |
|
| 25678 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
3x+4<-4 and -3x+1>3 |
and |
| 25679 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-3- căn bậc hai của x=3 |
|
| 25680 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-3- căn bậc hai của x=3 |
|
| 25681 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3x-2 2y-x<=6 |
|
| 25682 |
Giải x |
3(0.5x-4)=3/2x-1.2 |
|
| 25683 |
Ước Tính |
(m^2-n)(m^2+2n^2) |
|
| 25684 |
Giải x |
2(3+x)=5x+54 |
|
| 25685 |
Rút gọn |
-1/(-1^2+1) |
|
| 25686 |
Giải x |
(x^2+4x)/(x+2)=(2x)/3 |
|
| 25687 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=12x-x^3 , [0,3] |
, |
| 25688 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>=-1/2|x|+5 |
|
| 25689 |
Giải x |
(12+x)/4=(-6-x)/2 |
|
| 25690 |
Cộng |
(-5x-2/3)+(-4x-1/9) |
|
| 25691 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2x^2)^3 |
|
| 25692 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-1+3cos(3/2x) |
|
| 25693 |
Rút gọn |
(3 căn bậc ba của 8x^2y^7)(5 căn bậc ba của 27x^5y^5) |
|
| 25694 |
Ước Tính |
(1-5(1/5))/24 |
|
| 25695 |
Rút gọn |
((x^-2)y^4)/(y^-5) |
|
| 25696 |
Cộng |
9 căn bậc hai của 7+2 căn bậc hai của 63+4 căn bậc hai của 28 |
|
| 25697 |
Rút gọn |
(-6hi^3j^4)(6h^2ij^3) |
|
| 25698 |
Nhân |
x(2x^2-8) |
|
| 25699 |
Rút gọn |
(m^5)^2*(m^-3)^3 |
|
| 25700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
5p>=-30 |
|