Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 25301 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2* logarit cơ số 1/4 của x | |
| 25302 | Ước Tính | 3*(10+1)+5 | |
| 25303 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (1/2,16) | f(t)=t^-4 ;, (1/2,16) | ;, |
| 25304 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2/(2x-4)+1 | |
| 25305 | Giải x | 25^x*5^(x+3)=625^(x-7) | |
| 25306 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của ( căn bậc ba của xy)/64 | |
| 25307 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=csc(2x-pi) | |
| 25308 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 25309 | Giải x | 1/5 logarit cơ số 2 của x^2=4 | |
| 25310 | Rút gọn | (5x^my^n)(6x^7y^4) | |
| 25311 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=-2 3x-2y=-18 | |
| 25312 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc ba của 3/(4k) | |
| 25313 | Giải x | logarit cơ số (x+3) của 8=1/2 | |
| 25314 | Tìm Đường Thẳng Song Song | What is the equation of the line that is parallel to the line defined by the equation 8x=2y+4 and goes through the point (3,2) ? | What is the equation of the line that is parallel to the line defined by the equation and goes through the point ? |
| 25315 | Vẽ Đồ Thị | 2 logarit cơ số 5 của -x-1-8 | |
| 25316 | Rút gọn | (x^5y^(-9/2)z^3)/(xy^-4z^3) | |
| 25317 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=x+10 y<=x-3 | |
| 25318 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | Derivar y=(5/(x^4)+3/(x^3))(2x^5-4x^2) | Derivar |
| 25319 | Ước Tính | ((2x^0)/(4x^-2y^4))^2 | |
| 25320 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+3y=8 and x-2y=-13 | and |
| 25321 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-cos(2x) | |
| 25322 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(2/3x+pi/9) | |
| 25323 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(theta)=-( căn bậc hai của 8)/3 | |
| 25324 | Rút gọn | Simplify (cot(theta))/(csc(theta)) | Simplify |
| 25325 | Cộng | (-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1)+(4xy-13x^2y+7) | |
| 25326 | Rút Gọn Căn Thức | (x^(2/3))^6 | |
| 25327 | Giải t | |2t-1|-5>2 | |
| 25328 | Rút gọn | (5x)/( căn bậc ba của 3x^2) | |
| 25329 | Giải x | 2/3(x-6)=-1/3x-14 | |
| 25330 | Giải x | 98=-4+3(-5x-1) | |
| 25331 | Ước Tính | f(-3)+2f(-1)-f(4) | |
| 25332 | Giải x | 12x-5-6x=-5+6x | |
| 25333 | Rút gọn | (-m)^-3n | |
| 25334 | Ước tính Hàm Số | f(-1)=2(-1)-1 | |
| 25335 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ((8^-5)/(2^-2))^-4 | |
| 25336 | Rút gọn | 1-2sin(x)+(1-cos(x)^2) | |
| 25337 | Giải v | ve=1/2mv^2 | |
| 25338 | Rút gọn | (3d^-10)÷6d^-7 | |
| 25339 | Giải x | x+6=2(x+3)-x | |
| 25340 | Rút gọn | x^(-1/6)*x^(-6/7) | |
| 25341 | Rút gọn | (x^2y-xy^2+y^3)/((x^2)/y+(y^2)/x) | |
| 25342 | Giải a | h=-15t+1/2at^2+9 | |
| 25343 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=csc(2x) | |
| 25344 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3 căn bậc hai của x=2 | |
| 25345 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | csc(90-theta) | |
| 25346 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | tích phân từ 0 đến logarit tự nhiên của 4x của sin(2e^t) đối với t | |
| 25347 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-13x+36 and g(x)=x-9 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 25348 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-4x-12 and g(x)=x-6 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 25349 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2x^2+5x-7)+(3x+7) | |
| 25350 | Rút gọn | (2^2-4)/(2-2) | |
| 25351 | Giải x | căn bậc hai của x+3 = căn bậc hai của 4x-8 | |
| 25352 | Giải k | 5/4(2-k)=2(3k-1)-2/3k | |
| 25353 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x^2 | |
| 25354 | Tìm dy/dx | -y-xy-5x^3=0 | |
| 25355 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5/x+e^x) đối với x | |
| 25356 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi/4 của xsin(2x) đối với x | |
| 25357 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3/4x^2 | |
| 25358 | Giải q | (8q-2)/12-6=(10q+6)/6 | |
| 25359 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)( tích phân từ 0 đến x^3 của logarit tự nhiên của t^2+1 đối với t) | |
| 25360 | Tìm dy/dt | y=3t^7-6t^4+8t^3-12^t+18 | |
| 25361 | Rút gọn | 1/(1- căn bậc hai của 5)+1/(1+ căn bậc hai của 5) | |
| 25362 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(3 căn bậc ba của x) | |
| 25363 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+7=x+1 | |
| 25364 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x^2-10<=2x-7 | |
| 25365 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3/4x-3|-8>=-5 | |
| 25366 | Ước Tính | (2)((2)(5-2)+1) | |
| 25367 | Rút Gọn Căn Thức | (-3 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của -30) | |
| 25368 | Giải Hệ chứa Equations | Solve x+3y=9 3x-3y=-13 | Solve |
| 25369 | Rút gọn | cot(B)+(sin(B))/(1+cos(B)) | |
| 25370 | Tìm Tập Xác Định | 1/(a^2+ab)+1/(ab+b^2) | |
| 25371 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+10-7=-5 | |
| 25372 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2)/(2y)+(3y^2)/x | |
| 25373 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=2x^(1/3) | |
| 25374 | Nhân | căn bậc hai của 4x^2* căn bậc hai của 20x^2 | |
| 25375 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^4-4x^3-22x^2+x-25)/(x-3) | |
| 25376 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của a+2 logarit của b-1/2 logarit của 9c^2 | |
| 25377 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 1/x đối với x | |
| 25378 | Giải Hệ chứa Equations | x^2-y^2=16 x^2+y^2=20 | |
| 25379 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=-1/2x+2 x+2y=4 | |
| 25380 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4x<=12 or 9-x<0 | or |
| 25381 | Giải x | 5-(x-6)=4(3-2x) | |
| 25382 | Rút gọn | (3a)^2(7b)^4 | |
| 25383 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 144(x+9)^10 | |
| 25384 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x^2+y^2+z^2)^(-1/2) | |
| 25385 | Giải y | -170=6y^3-8 | |
| 25386 | Rút gọn | (sec(x)^2-1)^2 | |
| 25387 | Rút gọn | (9r^2s-3r+11s^2)-(2r^2s+2r-5s^2) | |
| 25388 | Rút gọn | (4r^8s^(-1/2))^(1/2)(32s^(-5/4))^(-1/5) | |
| 25389 | Ước Tính | (22/7-2/3) | |
| 25390 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x+3 = square root of x+33 | |
| 25391 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=2x+e^(2x) | |
| 25392 | Giải x | x-4=1/4(8x-16) | |
| 25393 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của căn bậc hai của x^3 logarit tự nhiên của x đối với x | |
| 25394 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3 căn bậc hai của 3,(3pi)/2) | |
| 25395 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4k^5-100k^3 | |
| 25396 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-4|+2<6 | |
| 25397 | Rút gọn | ((2^0)/2)^2 | |
| 25398 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | csc(theta)=- căn bậc hai của 2 | |
| 25399 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+40x<-8x-189 | |
| 25400 | Rút gọn | (4a^-3b^-4)/(4a^3) |