| 24001 |
Ước Tính |
-3*180/pi |
|
| 24002 |
Ước Tính |
x/(x^2+3x+2)-1/((x+2)(x+1)) |
|
| 24003 |
Rút gọn |
(y^(1/2))((15xy)/(3x^2))^2+z^3( căn bậc hai của (4^0)/(z^6)) |
|
| 24004 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
y=-(x+3)(x+1)^2(2x-5) |
|
| 24005 |
Giải n |
-5n=2(-2n-20)+n |
|
| 24006 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
8/(-3- căn bậc hai của 14) |
|
| 24007 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4x^3y^3)/(2x^-1y^3) |
|
| 24008 |
Rút gọn |
((g^2)/(5f^2))/(g/(f^3)) |
|
| 24009 |
Rút gọn |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 0.25x^8 |
|
| 24010 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2-2<=4x+10 |
|
| 24011 |
Tìm ƯCLN |
24x^3y-18x^2+12xy^2 |
|
| 24012 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+9x+91>=-9x+10 |
|
| 24013 |
Tìm Tích Phân |
2x căn bậc hai của x |
|
| 24014 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x^2-6)+8=10 |
|
| 24015 |
Tìm Các Điểm Uốn |
2/15x^6-x^5-8x^4 |
|
| 24016 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x+2 ; Find f(8) |
; Find |
| 24017 |
Rút gọn |
5/3-3/(4x^3) |
|
| 24018 |
Giải t |
t = square root of d/16 |
|
| 24019 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x^2+2x+89<=5 |
|
| 24020 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2/3xy^2+2x-1/3xy^2+2/3x^2y-5x |
|
| 24021 |
Giải c |
5c^2-26c=24 |
|
| 24022 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
8x-3y<4 9x+2y<-1 |
|
| 24023 |
Rút gọn |
(5/(3x^3))÷(7/(9x^3)) |
|
| 24024 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(2x^4y^-4z^-3)/(3x^2y^-3z^4) |
|
| 24025 |
Ước Tính |
1/2*2/(- căn bậc hai của 3) |
|
| 24026 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của -5tan(2x)+cos(x) |
|
| 24027 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|(x-1)/2|=7 |
|
| 24028 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -27/216 |
|
| 24029 |
Cộng |
(3x-5)/7+(4x+5)/7 |
|
| 24030 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-5x^3+4x-17)÷(x-5) |
|
| 24031 |
Tìm dy/dx |
-xy=y-3+2x |
|
| 24032 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+57<=3x-3 |
|
| 24033 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2y+20x^3-5x^4y |
|
| 24034 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2+4x+12 |
|
| 24035 |
Giải g |
-31/3=-1/2g |
|
| 24036 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(( căn bậc hai của 2)/2)/(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 24037 |
Rút gọn |
(x^2+17x+70)-(x+7) |
|
| 24038 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3 căn bậc hai của x-3+2 |
|
| 24039 |
Rút gọn |
(5n*9)*2n |
|
| 24040 |
Ước Tính |
(1-cos(x)^2)(1+cot(x)^2)=0 |
|
| 24041 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 300a^3b^3- căn bậc hai của 48ab |
|
| 24042 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 1^4 |
|
| 24043 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x- logarit tự nhiên của x |
|
| 24044 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của 15+ logarit cơ số 2 của 4- logarit cơ số 2 của 6 |
|
| 24045 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(-330 độ ) |
|
| 24046 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
4(2x-1)+3(2x+5) |
|
| 24047 |
Giải x |
9x+9-3x-3=3x+3+3x+3 |
|
| 24048 |
Giải x |
11-(3x+1)=7(x-6)+2 |
|
| 24049 |
Rút gọn |
((x^(1/2)y)^(2/3))^3 |
|
| 24050 |
Tìm Trung Bình Nhân |
8 and 18 |
and |
| 24051 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 13* căn bậc hai của -6 |
|
| 24052 |
Ước Tính |
20-10|7-4(1+1)| |
|
| 24053 |
Tìm Độ Nghiêng |
3 , 4 , 5 , 12 |
, , , |
| 24054 |
Giải s |
2r=8t-4s |
|
| 24055 |
Ước Tính |
-2.5(-3+4n+8) |
|
| 24056 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-6 x+y=-1 |
|
| 24057 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x^2+y^2<=13 5x^2-y^2>=11 |
|
| 24058 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 20 |
|
| 24059 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2/(x-3)+1/x=(x-1)/(x-3) |
|
| 24060 |
Giải x |
y=2x-pq |
|
| 24061 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,-5) and has a slope of -1/2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 24062 |
Giải x |
2^x=(4^(x^3))/(8^(x^2)) |
|
| 24063 |
Giải Hệ chứa Equations |
3d-e=7 d+e=5 |
|
| 24064 |
Xác Định Dãy |
1 , 3/2 , 2 , 5/2 |
, , , |
| 24065 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((pi/3)/2) |
|
| 24066 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3-16x^2-40x=0 |
|
| 24067 |
Rút gọn |
cos(x)^2+tan(x)sin(x)cos(x) |
|
| 24068 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của 50 |
|
| 24069 |
Rút gọn |
(8rs^2-6)^2 |
|
| 24070 |
Rút gọn |
căn bậc hai của r^2-1(1+(r^2)/(r^2-1))+2r-(1+r/( căn bậc hai của r^2-1))/(r+ căn bậc hai của r^2-1) |
|
| 24071 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x-3)^2+8x(4x-3) |
|
| 24072 |
Giải x |
(3x)/(x-3)-(x+5)/(x+9)=x/(x-3) |
|
| 24073 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x) = cube root of x^2+2x |
|
| 24074 |
Xác định nếu Vuông Góc |
Are the lines defined by the equations 5y+x=10 and y=5x+4 perpendicular? |
Are the lines defined by the equations and perpendicular? |
| 24075 |
Ước Tính |
sin(theta)=1/( căn bậc hai của 2) |
|
| 24076 |
Giải a |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (4x^2+4x-8)/(ax^2+bx+8)=9/5 |
|
| 24077 |
Giải x |
3x^3+5=29 |
|
| 24078 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 27-3 căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 24079 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
5<3+w |
|
| 24080 |
Rút gọn |
((p-7)/8)÷((p+5)/(8p+8)) |
|
| 24081 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 36* căn bậc bốn của 216)/( căn bậc bốn của 6) |
|
| 24082 |
Xác Định Dãy |
3 , 12 , 48 ; dots |
, , ; dots |
| 24083 |
Rút gọn |
(m^5y^-6)(m^-5y^-2) |
|
| 24084 |
Rút gọn |
(-1)-(3)+(-8) |
|
| 24085 |
Giải x |
y+x=ax |
|
| 24086 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-10x+24 and g(x)=x-6 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 24087 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+1)(x-2)(x-5)(2x+6) |
|
| 24088 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
y=2x+3 x+y=-3 |
|
| 24089 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^((-x)/2) |
|
| 24090 |
Giải Theo Biến Tùy Ý a |
n=2 , a=36 |
, |
| 24091 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (ax^2+b) đối với x |
|
| 24092 |
Chia |
căn bậc hai của 7* căn bậc ba của 7 |
|
| 24093 |
Giải p |
|-9p-585|=225 |
|
| 24094 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
15=5|3x+3| |
|
| 24095 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=|6-X| |
|
| 24096 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x(x-5)+3(x-5)+(x-5) |
|
| 24097 |
Rút gọn |
(a+2)/(3a)+(b-1)/(5b) |
|
| 24098 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
6xy^3+12x^4y^4 |
|
| 24099 |
Rút gọn |
((3y^4n^6)^2)/((y^2n^-3)^4) |
|
| 24100 |
Rút gọn |
(5(14-2)^2)÷2 |
|