| 23601 |
Find the Parabola with Focus (1,4) and Directrix x=5 |
(1,4) x=5 |
|
| 23602 |
Tìm Số Dư |
x^3-a^3 divided by x-a |
divided by |
| 23603 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của (1-sin(theta)^2)/(cos(theta)^2) đối với theta |
|
| 23604 |
Giải x |
10x-3+x<30 |
|
| 23605 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=2 x=-2 |
|
| 23606 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(3x^2+x-4)/(x-1) |
|
| 23607 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-2(2)^(x+5)-8 |
|
| 23608 |
Giải x |
2x+x+(2x-3)+2x+(x-1)=76 |
|
| 23609 |
Giải x |
4/6(x+1/2+4)=1/6(x+2) |
|
| 23610 |
Giải d |
144d^2-96d=-16 |
|
| 23611 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x-2y+z=-2 2x+3y-3z=11 x+6y=31 |
|
| 23612 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
4.3-1.5c<=10 |
|
| 23613 |
Tìm Bậc |
ab-4a+6 |
|
| 23614 |
Giải x |
x/12=17/3-(2x)/9-5+(3x)/12 |
|
| 23615 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 72+6)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 23616 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y)÷( căn bậc hai của xy) |
|
| 23617 |
Giải x |
1/(5x)+(x+4)/x=6/5 |
|
| 23618 |
Tìm Thương Số |
x^3-a^3 divided by x-a |
divided by |
| 23619 |
Ước Tính |
1/(( căn bậc hai của 6)/3) |
|
| 23620 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-2)(x+7)^3 |
|
| 23621 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/(()/())*2 của 9sin(x) |
|
| 23622 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3-nx^2+12xy^2+3xz-nz-4ny^2 |
|
| 23623 |
Giải x |
sin(2x)-tan(x)=0 |
|
| 23624 |
Ước Tính |
10*2^(120/12) |
|
| 23625 |
Giải x |
8 căn bậc hai của 10x-7=9 |
|
| 23626 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
f(x)=sin(ax) |
|
| 23627 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 2)/( căn bậc bốn của 4x^2) |
|
| 23628 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcos (-1) |
arcos |
| 23629 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y=-3 and -8x-3y=-5 |
and |
| 23630 |
Giải Hệ chứa Equations |
What is the solution to the system of equations y=-3x^2+2 and y=3 ? |
What is the solution to the system of equations and ? |
| 23631 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan((3pi)/4) |
|
| 23632 |
Ước Tính |
csc(240) |
|
| 23633 |
Vẽ Đồ Thị |
30+5y>=4x |
|
| 23634 |
Giải n |
logarit cơ số 7 của n=2/3 logarit cơ số 7 của 8 |
|
| 23635 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (10x^3+ căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 23636 |
Ước Tính Tích Phân |
Evaluate tích phân của 4x^-5 đối với x |
Evaluate |
| 23637 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- căn bậc ba của 4x |
|
| 23638 |
Rút gọn |
(9x^5y^-2z^0)/(3x^3yz^-1) |
|
| 23639 |
Ước Tính |
( căn bậc bốn của m+ căn bậc bốn của n)/( căn bậc bốn của m- căn bậc bốn của n)=7/3 |
|
| 23640 |
Rút gọn |
square root of 4 |
square root of |
| 23641 |
Chia |
(-4c^12d^5)/(20c^4d) |
|
| 23642 |
Tìm dy/dx |
y^3=x^3+1 |
|
| 23643 |
Rút gọn |
(2n^2p^(-2/5))^5 |
|
| 23644 |
Tìm ƯCLN |
18m^2 and 25 |
and |
| 23645 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin((8x)/5-(5pi)/2) |
|
| 23646 |
Tìm Trung Bình Nhân |
8 and 12 |
and |
| 23647 |
Giải n |
n+1>4 |
|
| 23648 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3csc(2x) |
|
| 23649 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+11x^3-24x^2-15x+25 is divided by x+5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 23650 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n-3+4>7 |
|
| 23651 |
Tìm Tâm và Bán kính |
9x^2-4y^2-90x-32y=-305 |
|
| 23652 |
Tìm ƯCLN |
25 and 75 |
and |
| 23653 |
Rút gọn |
(x^2-2x-15)/(10x+30)*3/(x^2-3x-10) |
|
| 23654 |
Rút gọn |
(12x^-5y^9)/(2x^-10y^m) |
|
| 23655 |
Nhân |
(x+5)(2-x) |
|
| 23656 |
Rút gọn |
12(2+7+1) |
|
| 23657 |
Ước Tính |
-i*i |
|
| 23658 |
Giải X |
X^(2/3)=0 |
|
| 23659 |
Rút gọn |
-3/4+1/2 |
|
| 23660 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=2sin(4x) |
|
| 23661 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-9+x/(x-7)=7/(x-7) |
|
| 23662 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=x+ căn bậc hai của x |
|
| 23663 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
b/( căn bậc hai của 4b^5) |
|
| 23664 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x-9y=6 -(5x+2y)=(17) |
|
| 23665 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/(x^2+1) đối với x |
|
| 23666 |
Ước Tính |
5/9(25-32) |
|
| 23667 |
Tìm Nguyên Hàm |
x*cos(x) |
|
| 23668 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2+3x-10)/( căn bậc hai của 4x-4-x) |
|
| 23669 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+x-2)/((x+2)(x^2-2x-15)) |
|
| 23670 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x+3)^2(x^2+4)>=0 |
|
| 23671 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3 2x+y<-1 |
|
| 23672 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(x^(4/3)x^(2/3))^(1/3) |
|
| 23673 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^3-4x^2-4x |
|
| 23674 |
Rút gọn |
2*4x*2y |
|
| 23675 |
Ước Tính |
x(-1) |
|
| 23676 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x+2-2/( căn bậc hai của x+2) |
|
| 23677 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
7x^2+3y^2-24y=139 x-y=9 |
|
| 23678 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc |
Write an equation of the line with a slope of 2 and y-intercept of 9 |
Write an equation of the line with a slope of and y-intercept of |
| 23679 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+2)(x-3) |
|
| 23680 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x^2+x+6<=0 |
|
| 23681 |
Ước Tính |
3x+17-5x=12-(6x+3) |
|
| 23682 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (( căn bậc hai của 11)/11)^2+(( căn bậc hai của 11)/11)^2+((3 căn bậc hai của 11)/11)^2 |
|
| 23683 |
Giải a |
-7=(5+a)/4 |
|
| 23684 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-csc(x)cot(x)) đối với x |
|
| 23685 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^8y^4)/( căn bậc ba của x^2y) |
|
| 23686 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-6=4y 7y=-3x+9 |
|
| 23687 |
Vẽ Đồ Thị |
y>(-1/3)x+4 |
|
| 23688 |
Giải n |
2.5(n-10.7)+5=18.75 |
|
| 23689 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=- căn bậc hai của x |
|
| 23690 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x-3)+6<=-10 |
|
| 23691 |
Giải r |
r^4=4 |
|
| 23692 |
Giải x |
0=9x^2-3x |
|
| 23693 |
Nhân |
-6ab*2a^2b^2 |
|
| 23694 |
Ước Tính |
2*1+3^2-6÷2 |
|
| 23695 |
Tìm f(h(x)) |
f(x)=11-x/4 and h(x)=-4(x-11) |
and |
| 23696 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của | căn bậc hai của x+2-x| đối với x |
|
| 23697 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 8)/(3- căn bậc hai của 8) |
|
| 23698 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của căn bậc hai của 40- căn bậc hai của 8)( căn bậc năm của căn bậc hai của 40+ căn bậc hai của 8) |
|
| 23699 |
Ước Tính |
-3/2+24/20-1.75 |
|
| 23700 |
Ước Tính |
(2x^-3)/(x^2) |
|