Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21601 | Phân Tích Nhân Tử | sin(x)^3-sin(x)^2-sin(x)+1 | |
| 21602 | Nhân | j^2(k^5j^3) | |
| 21603 | Rút gọn | f(x)( căn bậc ba của 64x^6)/(x^5) | |
| 21604 | Giải y | x+2=3y | |
| 21605 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x+3=x | |
| 21606 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=10(x+7) ; find f^-1(x) | ; find |
| 21607 | Giải x | (x+1)(x^2-5x+6)<=0 | |
| 21608 | Giải Phép Tính Hàm Số | sin(theta)=-12/13 , theta in Quadrant IV | , in Quadrant |
| 21609 | Rút gọn | căn bậc hai của (5-x)^3-8 | |
| 21610 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 7 của căn bậc ba của (2-8x)/(x-5) | |
| 21611 | Ước Tính | (x^7y^3)/(xy^-4) | |
| 21612 | Rút gọn | 3^0-4x^0+(-2x^2)^0 | |
| 21613 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 42 | factors of |
| 21614 | Giải x | -(-2x+1)=9-14x | |
| 21615 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+4=x | |
| 21616 | Giải c | 2x^3-2x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 21617 | Giải f | e^2+f^2=1 | |
| 21618 | Rút gọn | -6+(-2d)+(-4d)+3d | |
| 21619 | Rút gọn Ma Trận | (3x^2)/(x^2-25)-x/(x+5)+2/(x-5) , x!=-5 , 5 | , , |
| 21620 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-7c+8d)*0.6 | |
| 21621 | Ước Tính | g(5)=6.72(2)^5 | |
| 21622 | Rút gọn | ((m^8*m^3)/(n*m))^3 | |
| 21623 | Rút gọn | (x+4)(x+1)(2x-3)(x-1) | |
| 21624 | Nhân | căn bậc hai của 3x^4* căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 10 | |
| 21625 | Tìm Tập Xác Định | (|x-2|)/( căn bậc hai của x) | |
| 21626 | Giải x | (1/27)^4=9^(2x) | |
| 21627 | Giải c | 198=9-7c^3 | |
| 21628 | Ước Tính | căn bậc hai của x-8+ căn bậc hai của x=4 | |
| 21629 | Ước Tính | 2x+2x+2=4x+2 | |
| 21630 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8<(2x+5)/2<2 | |
| 21631 | Rút gọn | 2(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3))*4(cos(pi/6)+isin(pi/6)) | |
| 21632 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3(2/3p+3-1/3p-5) | |
| 21633 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | |b-7|<6 | |
| 21634 | Giải x | 5/(6x-2)=-1/(x+1) | |
| 21635 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-14<=6x-8 | |
| 21636 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 1/2)^3(2/( căn bậc hai của 3))^3 | |
| 21637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-2/3x>2-x | |
| 21638 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(90 độ ) | |
| 21639 | Giải x | (4x)/(x-1)-(5x)/(x-2)=2/(x^2-3x+2) | |
| 21640 | Rút gọn | (sin(theta))/(1+cos(theta))+(1-cos(theta))/(sin(theta)) | |
| 21641 | Giải x | (x+3)/4=(7x-1)/2 | |
| 21642 | Giải d | d*24=-12 | |
| 21643 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/10x^5-2x^4+12x^3 | |
| 21644 | Giải b | 1/2b+9/4=7/4 | |
| 21645 | Rút gọn | (3/4*2/7)÷(1/2) | |
| 21646 | Rút gọn | ((x-4)/(2x^2))÷((3x-12)/(6x)) | |
| 21647 | Rút gọn | 3x*3x^2*3x^3 | |
| 21648 | Rút gọn | 1/(4^(1/2)) | |
| 21649 | Ước Tính | (x+4)/4=x/(x-2) | |
| 21650 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3/2u^2v^4-2 1/2u^3v^5+1/2u^4v^2 | |
| 21651 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11=x+9 | |
| 21652 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) | |
| 21653 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2 logarit tự nhiên của x+1+2x)/(4sin(x)-2x^3) | |
| 21654 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin((8pix)/3+pi/2) | |
| 21655 | Tìm Tập Xác Định | (x-3)/(x-1)-2/(1-x) | |
| 21656 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-2y=14 x-y=2 | |
| 21657 | Ước Tính | -1/( căn bậc hai của 1-(3/4)^2) | |
| 21658 | Tìm Số Hạng First | a_n=12+(n-1)*-2 | |
| 21659 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2)/(x^2-x) | |
| 21660 | Vẽ Đồ Thị | y<=-4x+3 and y>=2x-5 | and |
| 21661 | Tìm Đạo Hàm Fourth | x^5-2/(x^3)-4x+2 | |
| 21662 | Rút Gọn Căn Thức | i^17 | |
| 21663 | Giải x | 5/2=2/x | |
| 21664 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5n)/(2 căn bậc hai của 15n^4) | |
| 21665 | Ước Tính | 10( căn bậc hai của 81-12) | |
| 21666 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x+y^2 | |
| 21667 | Giải x | 25^(2-2x)=(1/625)^(x+1) | |
| 21668 | Giải x | 5x+1/4=61/4 | |
| 21669 | Tìm Định Chuẩn | [[3,6,0,9,8,7]] | |
| 21670 | Giải x | 2x+7+x=5+4x-3 | |
| 21671 | Rút gọn | (x1/5)(2x2/5) | |
| 21672 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-4,-2) and (4,0) | and |
| 21673 | Rút gọn | (10m^5n^2-30mn)/(5mn) | |
| 21674 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^2) | |
| 21675 | Ước Tính | 70% of 20 | of |
| 21676 | Giải n | -4=-8+ căn bậc hai của 32-2n | |
| 21677 | Rút gọn | 3x căn bậc hai của (x^5)/81 | |
| 21678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5+4x>=x+8 | |
| 21679 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 15+3/2t<=21 | |
| 21680 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 24*5/( căn bậc hai của 4) | |
| 21681 | Rút gọn/Tối Giản | (1/(csc(x)))(tan(x)+cot(x)) | |
| 21682 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x/3+4 | |
| 21683 | Rút gọn | ((x+6)/3)÷(x/7) | |
| 21684 | Rút gọn | (cot(theta+pi)cos(theta))/(csc(theta+2pi)) | |
| 21685 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(4-2x)/(1-x) | |
| 21686 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=4 căn bậc ba của x-6 căn bậc hai của x | |
| 21687 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 2(u-5)>14 | |
| 21688 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2sec(x) | |
| 21689 | Ước Tính | (-( căn bậc hai của 8)/3)^2 | |
| 21690 | Ước Tính | (8+24)÷(12*4) | |
| 21691 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(x)^2=1/4 | |
| 21692 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 45)* căn bậc hai của 15 | |
| 21693 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 12x^2-36x+27=0 | |
| 21694 | Quy đổi sang Phần Trăm | 10 is what percent of 40 | is what percent of |
| 21695 | Rút gọn | a^2-2ab+b^2+2a^2+2ab+b^2 | |
| 21696 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3-x | |
| 21697 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 1/125x^3+27y^3 | |
| 21698 | Rút gọn | c(-ab)(a^2b^2c^2) | |
| 21699 | Rút gọn | xy^4*3y^2x^2 | |
| 21700 | Giải v | 2/(v-5)=6/(3v-15)-4 |