| 19601 |
Nhân |
6 căn bậc hai của 27*2 căn bậc hai của 3 |
|
| 19602 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-0.9c>-9 |
|
| 19603 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+11x=16+5x |
|
| 19604 |
Rút gọn |
-1*(-22-33d) |
|
| 19605 |
Ước Tính |
3(cos(45 độ )^2-sin(90 độ )^2) |
|
| 19606 |
Rút gọn |
((2x)^3)^3 |
|
| 19607 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bảy của a-3 căn bậc bảy của a+5 căn bậc bảy của a |
|
| 19608 |
Ước Tính |
1/( căn bậc hai của 5-2)-1/( căn bậc hai của 5+2) |
|
| 19609 |
Cộng |
(-9x^2-2x)-(-9x^2-3x) |
|
| 19610 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
24>=58+5(x-3.8) |
|
| 19611 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
9x+ay+9y+ax |
|
| 19612 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
e^(-2 logarit tự nhiên của 5) |
|
| 19613 |
Rút gọn |
7/(3x^3)*(8x)/7 |
|
| 19614 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=x^3+x^2-4x-4 |
|
| 19615 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5a)( căn bậc hai của 2a)(3 căn bậc hai của 10a^2) |
|
| 19616 |
Rút gọn |
10x^2-10x+2 from -8x^2+7x-7 |
from |
| 19617 |
Giải g |
5(g+4)>15 |
|
| 19618 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-4y^2=9 x+2y^2=3 |
|
| 19619 |
Giải d |
2 căn bậc hai của d+4=-2 |
|
| 19620 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y-4z=4 2x-y+2z=3 3x-8z=-2 |
|
| 19621 |
Tìm ƯCLN |
64x^2+48x+9 and 64x^2-9 |
and |
| 19622 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3v^5+8v^3-10v^2)-(-12v^5+4v^3+14v^2) |
|
| 19623 |
Rút gọn |
7+ căn bậc hai của 6(3+4)-2+9-3*2^2 |
|
| 19624 |
Rút gọn |
6x^(1/3)*5x^(2/3) |
|
| 19625 |
Tìm Đạo Hàm Second |
logarit tự nhiên của sin(x) |
|
| 19626 |
Giải z |
z^2=0 |
|
| 19627 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (2x)/y |
|
| 19628 |
Rút gọn |
((2^-1)^-5)/(2^4) |
|
| 19629 |
Rút gọn |
((4^0)^-2)/(4^2) |
|
| 19630 |
Giải θ |
sin(theta)=8/10 |
|
| 19631 |
Rút gọn |
2/(5x)+7/(10x^2) |
|
| 19632 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5+8y^2-12y^2+3y |
|
| 19633 |
Giải s |
2|s|=18 |
|
| 19634 |
Chia |
(6a^2+21a)/(3a^2) |
|
| 19635 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>=4 or x<=-6 |
or |
| 19636 |
Ước Tính |
(6x^-2)^2(0.5x)^4 |
|
| 19637 |
Nhân |
(4x^2-20x+25)/(x^2-4x)*(3x-12)/(2x-5) |
|
| 19638 |
Rút Gọn Căn Thức |
24 căn của 1/(n^7*n^2) |
|
| 19639 |
Rút gọn |
(2)(-6/5x)(-10) |
|
| 19640 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2x-2>0 |
|
| 19641 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/( căn bậc ba của x) |
|
| 19642 |
Ước Tính |
2^(x+3)+2^x=72 |
|
| 19643 |
Giải y |
y=3sin(3/4)((8pi)/9+(2pi)/3)-5 |
|
| 19644 |
Rút gọn |
5/6b+5-2/3b-2 |
|
| 19645 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = căn bậc năm của x-1 ; find f^-1(x) |
; find |
| 19646 |
Rút gọn |
a-((a-(a-b))-(b-(a-b))) |
|
| 19647 |
Giải y |
5/6y+1=-1/2y+1/4 |
|
| 19648 |
Giải x |
2x^2+x-1/8=0 |
|
| 19649 |
Rút gọn |
48/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 19650 |
Giải x |
32=4^x |
|
| 19651 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 7 từ phía bên phải của 3/(x-7)- logarit tự nhiên của x-7 |
|
| 19652 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của 3x-14 |
|
| 19653 |
Tìm MCNN |
8/(3x+12) and 7/(6x) |
and |
| 19654 |
Rút gọn |
2p(-4p^2+5p)-5(2p^2+20) |
|
| 19655 |
Rút gọn |
(5+ căn bậc hai của -3)(5- căn bậc hai của -3) |
|
| 19656 |
Rút gọn |
11b^2+3b-1-2b^2-2b-8 |
|
| 19657 |
Tìm dQ/dL |
Q=5L+6LK^2+8K |
|
| 19658 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5)/3-3/2i)^2 |
|
| 19659 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-y-10>15-2y |
|
| 19660 |
Tìm Nguyên Hàm |
(6x+2)/(3x-1) |
|
| 19661 |
Rút gọn |
(x^(1/6))/(7x^(3/6)) |
|
| 19662 |
Giải x |
2x^2+17x+27=18/x |
|
| 19663 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
tan(0)deg |
degrees |
| 19664 |
Rút gọn |
(2xy^2)/(x+y)*(x+y)/(4xy) |
|
| 19665 |
Giải m |
9/(m-5)<3 |
|
| 19666 |
Rút gọn |
(4x^2y)/(2xz^2)*(6xz^3)/(20y^4) |
|
| 19667 |
Ước Tính |
sec(x)^2-tan(x)^2=1 |
|
| 19668 |
Rút gọn |
7-(6n+7)/(16n^2+80n) |
|
| 19669 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^3+x |
|
| 19670 |
Giải x |
3/(x(x+1))-1=3/(x^2+x) |
|
| 19671 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
v(t)=-t(t+2)^2(t-3) |
|
| 19672 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại θ=0 |
f(theta)=cos(theta+pi/3) , theta=0 |
, |
| 19673 |
Giải y |
8 7/18-(1 5/6+y)=3 4/15+2 13/45 |
|
| 19674 |
Giải x |
18x^3=50x |
|
| 19675 |
Ước Tính |
2/(2-y)+3/(y+2)=(2y)/(y^2-4) |
|
| 19676 |
Rút gọn |
(4x^0)/(y^-3) |
|
| 19677 |
Rút gọn |
2x(x+5)-x^2(3-x) |
|
| 19678 |
Tìm dy/dx |
y=(x^2+3)^2(x^2+5)^3 |
|
| 19679 |
Rút gọn |
((12x-96)/(x^2-4x-32))/((6x^2-6x-12)/(3x+3)) |
|
| 19680 |
Giải h |
(V_f)^2=(V_o)^2+2gh |
|
| 19681 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-x-8 y>1/2x-2 |
|
| 19682 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
570deg |
degrees |
| 19683 |
Giải c |
66=c^3 |
|
| 19684 |
Vẽ Đồ Thị |
(y+1)^2=-4 (x-2) |
|
| 19685 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7/( căn bậc hai của 3) |
|
| 19686 |
Rút gọn |
2+3/5x-1-1/5x |
|
| 19687 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)^2-9csc(theta)+20=0 |
|
| 19688 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(v^-1)^5)/(2v^-1) |
|
| 19689 |
Ước Tính |
(x^(1/2)y^(-1/4)z)^-2 |
|
| 19690 |
Nhân |
(x^2-3x-54)*(x+6) |
|
| 19691 |
Rút gọn |
((a^-2b^4)^-6)/((a^4b^-8)^3) |
|
| 19692 |
Rút gọn |
(h+12)+(p+24) |
|
| 19693 |
Vẽ Đồ Thị |
|2x-y|>1 |
|
| 19694 |
Rút gọn |
cot(x)^2csc(x)^2-cot(x)^2 |
|
| 19695 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,5) and (-5,1) |
and |
| 19696 |
Vẽ Đồ Thị |
38-k<5-2k |
|
| 19697 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=cos((xpi)/3) |
|
| 19698 |
Tìm dy/dx |
-4-x=y^3+xy |
|
| 19699 |
Rút gọn |
((3x-4)/(5x))÷(9x-12) |
|
| 19700 |
Giải x |
8/x-4/5=-8/(5x) |
|