| 16501 |
Giải x |
1/7(x+9)^(3/2)=49 |
|
| 16502 |
Giải x |
x÷0.4=2 1/9÷3 1/6 |
|
| 16503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+86<2x+6 |
|
| 16504 |
Rút gọn |
(x^3y^6)^(1/2) |
|
| 16505 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)^2+y^2<=4 |
|
| 16506 |
Rút gọn |
(-64/125)^(-2/3) |
|
| 16507 |
Rút gọn |
-6x+(2y+4x)-(x-y)-3y |
|
| 16508 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y+z=-1 3x+3y+z=1 2x+4y+z=-2 |
|
| 16509 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
|3h-3|<12 |
|
| 16510 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(-( căn bậc hai của 2)/5,( căn bậc hai của 23)/5) |
|
| 16511 |
Rút gọn |
(p^3)(2p^2-4p)(3p^2-1) |
|
| 16512 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 16a^4b^8)/( căn bậc hai của 3a) |
|
| 16513 |
Ước Tính |
( căn bậc năm của 243/32)^3 |
|
| 16514 |
Rút gọn |
(-a^2)^4*(3ab^5)^3 |
|
| 16515 |
Rút gọn |
0^-2 |
|
| 16516 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tgx đối với x |
|
| 16517 |
Giải t |
2cos(2t)=- căn bậc hai của 3 |
|
| 16518 |
Giải x |
(4x-10)/x=8 |
|
| 16519 |
Rút gọn |
(sec(x)^2)^2 |
|
| 16520 |
Giải x |
y=4x y=20 |
|
| 16521 |
Tìm ƯCLN |
What is the GCF of 18k and 15k^3 |
What is the GCF of and |
| 16522 |
Rút gọn |
(n^5)(n^2)(r^3)(r^4) |
|
| 16523 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-1/((x+3)^2)+2 |
|
| 16524 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x^2-1)/(x^2+1) |
|
| 16525 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3 căn bậc ba của x^4-3x^2-64/x at x=8 |
at |
| 16526 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^2+x-3)/(4x^2-3x-1) |
|
| 16527 |
Rút gọn |
(x4/3)/(x1/3) |
|
| 16528 |
Chia |
(12x^ay^b)÷(-6x^ay) |
|
| 16529 |
Giải x |
4(2x-5)^(1/3)+17=37 |
|
| 16530 |
Ước tính Hàm Số |
g(4/3)=x/( căn bậc hai của 9-x^2) |
|
| 16531 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=5^x for x=4 |
for |
| 16532 |
Giải y |
-4x+1/2y=1 |
|
| 16533 |
Giải m |
e^(m-6)=4 |
|
| 16534 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(t))/( logarit tự nhiên của 2e^t-1) |
|
| 16535 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(2x)=- căn bậc hai của 3sin(x) |
|
| 16536 |
Chia |
(3x^5-2x^3+5x)/(x^2) |
|
| 16537 |
Giải x |
(x+3)^4=362 |
|
| 16538 |
Tìm BCNN |
14 and 4 |
and |
| 16539 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 7 |
|
| 16540 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^x+100e+8x^4+49 |
|
| 16541 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/4(-8x-4)-2x>5 |
|
| 16542 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
8+ căn bậc hai của 2q<=5 |
|
| 16543 |
Ước Tính |
x^5*x^-1 |
|
| 16544 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|1-i| |
|
| 16545 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3/4x-5/6y=23/4 -3/4x+1/12y=-5/4 |
|
| 16546 |
Rút gọn |
((7g)/(y^2))÷21g^3 |
|
| 16547 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-2)-4/(x+4)=6/(x^2+2x-8) |
|
| 16548 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(y^-2)^3)/(5y^2) |
|
| 16549 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
tan(pi/3) |
|
| 16550 |
Ước Tính |
f(2)+f(5) |
|
| 16551 |
Ước tính Hàm Số |
F(3)=1/3*4^x |
|
| 16552 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến a^(2/5) của x^4 căn bậc hai của a^2-x^5 đối với x |
|
| 16553 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y+z=-6 3x-y-3z=10 x+y+z=-8 |
|
| 16554 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/2-1 |
|
| 16555 |
Vẽ Đồ Thị |
yy<2 |
|
| 16556 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cos(-x/2) |
|
| 16557 |
Giải Hệ chứa Equations |
0.6x-y=3.25 2-0.5x=0.1y |
|
| 16558 |
Rút gọn |
-8(5a+2z-3b)+5z-4b+12a |
|
| 16559 |
Tìm ƯCLN |
30xy^2z+25x^2yz^2-5yz |
|
| 16560 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
logarit cơ số x của 5+ logarit cơ số x của 12=7 |
|
| 16561 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x^2-4)^2-16)/(x^2) |
|
| 16562 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (cos(4-2x)-1)/( logarit tự nhiên của 2x-3) |
|
| 16563 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (8a^2)/27 |
|
| 16564 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=16 y+4=x^2 |
|
| 16565 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-2/3x+5 |
|
| 16566 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=25x^5-50x^4-x+2 |
|
| 16567 |
Rút gọn |
arccos(csc(pi/3)) |
|
| 16568 |
Giải y |
z=(3piy^3)/12 |
|
| 16569 |
Giải θ |
theta=(-7pi)/4 |
|
| 16570 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
30deg to rad |
degrees to radians |
| 16571 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/x |
|
| 16572 |
Ước Tính |
10/(x^2-2x)+4/x=5/(x-2) |
|
| 16573 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của 3b)^5 |
|
| 16574 |
Rút gọn |
(3^-2)/((3^2)^-1) |
|
| 16575 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(1/1000)^(1/3) |
|
| 16576 |
Trừ |
-7x^2+4x+2-x^2-3 |
|
| 16577 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1/2x^4-1/4x^2 for x=2 |
for |
| 16578 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m |
căn bậc bốn của (7^2)/m=( căn bậc bốn của 7^2)/( căn bậc bốn của m) |
|
| 16579 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^5+6x+2)/x |
|
| 16580 |
Rút gọn |
(x^4-5x^3)/(4x^5-20x^4) |
|
| 16581 |
Rút gọn |
(2m)/((2n^-3)^-1) |
|
| 16582 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của 3xy)^5 |
|
| 16583 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
|2x+1| |
|
| 16584 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
14v<=14 |
|
| 16585 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
((x+1)^2)/(x-4) |
|
| 16586 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 3 của x+ logarit cơ số 3 của 6>=2 |
|
| 16587 |
Rút Gọn Căn Thức |
y^-4*y^3 |
|
| 16588 |
Giải x |
2/8=(x+4)/(x-4) |
|
| 16589 |
Giải x |
14 2/5x+6.55=-11 1/8x-2.45+17x |
|
| 16590 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-1/15x^6-x^5 |
|
| 16591 |
Giải k |
(k-4)^2=-3 |
|
| 16592 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=-x^4+x^3-x^2+1-1 |
|
| 16593 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+5x-14 and g(x)=x+7 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 16594 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|-2c-3|>-4 |
|
| 16595 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Find (g-h)(x) when g(x)=x^3+2x^2-8x and h(x)=-3x^3+6x^2+5x-9 |
Find when and |
| 16596 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2-54x<=-3x-210 |
|
| 16597 |
Rút gọn |
(12xy-8x+3y)+(15x-7y-8xy) |
|
| 16598 |
Ước Tính |
1*2^-1 |
|
| 16599 |
Giải x |
5x^2-9-3x^2+4=27 |
|
| 16600 |
Cộng |
2/4+6/8 |
|