| 15701 |
Rút gọn |
((x+3)/(x^2+8x+15))÷((x^2-25)/(x-5)) |
|
| 15702 |
Tìm Cosecant của Góc |
(3pi)/4 |
|
| 15703 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(x-2)^(3/2) đối với x |
|
| 15704 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x^2-10+ logarit tự nhiên của 9 = logarit tự nhiên của 10 |
|
| 15705 |
Giải x |
3(x-2)=2-2/3(x+1) |
|
| 15706 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/8(1/4)^(x-2) |
|
| 15707 |
Rút gọn |
-11ab căn bậc ba của a^12b^18 |
|
| 15708 |
Rút gọn |
square root of 5* cube root of 5* fourth root of 5 |
|
| 15709 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-x-6>=-5 or -2x-5>4 |
or |
| 15710 |
Nhân |
căn bậc hai của 3(5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 15711 |
Giải x |
căn bậc bốn của (2x-1)^3=27 |
|
| 15712 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2* logarit cơ số 1/4 của x |
|
| 15713 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=2* logarit cơ số 1/4 của x |
|
| 15714 |
Rút gọn |
(9x^6-4x^5)+(10x^5-15x^4+14) |
|
| 15715 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x+10 g(x)=x^2+2x-7 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 15716 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=16x-22x^3+6x^6+19x^5-3 |
|
| 15717 |
Rút gọn |
((x^-5)^2*x^15)/(x^3) |
|
| 15718 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (cos(x)-1)/x đối với x |
|
| 15719 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3 căn bậc hai của 5/4 |
|
| 15720 |
Giải để tìm B ở dạng Độ |
sin(B)=0.4848 |
|
| 15721 |
Rút gọn |
(0-x)^2 |
|
| 15722 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 20x+5)/( căn bậc hai của 5x) |
|
| 15723 |
Rút gọn |
(-8m)/(15v^4)-4/(25mv^2) |
|
| 15724 |
Rút gọn |
(-12x)/3+5x |
|
| 15725 |
Rút gọn |
(-1296^(3/4)) |
|
| 15726 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
45x^5y^7+33x^3y^3+78x^2y^4 |
|
| 15727 |
Chia |
5÷(4/6) |
|
| 15728 |
Ước Tính |
2^(3x+4)<2^(2x+8) |
|
| 15729 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=1/2x+5 |
Graph the line with the equation |
| 15730 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x^2-144=0 |
|
| 15731 |
Giải x |
logarit cơ số 7 của x^2-5- logarit cơ số 7 của x+1=0 |
|
| 15732 |
Giải y |
1/2y=8-x |
|
| 15733 |
Rút gọn |
(3ab^3z^2)^2(4a^2b)(2a^3c^2)^4 |
|
| 15734 |
Vẽ Đồ Thị |
7x-3=x-3 |
|
| 15735 |
Giải b |
5^7*5^b=5^3 |
|
| 15736 |
Tìm Tích Phân |
x^3e^(x^2) |
|
| 15737 |
Ước Tính |
2(3)^2-5^1+3(3)^0 |
|
| 15738 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
27^(-2/3) |
|
| 15739 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=x^4+2x^3-13x^2-14x+24 |
|
| 15740 |
Rút gọn/Tối Giản |
4* logarit của x-(2* logarit của v+3* logarit của y) |
|
| 15741 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x- căn bậc ba của x |
|
| 15742 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y-z=2 2x+y-3z=4 -2x+4y+2z=6 |
|
| 15743 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+5x^2-x-7=x^2+6x+3 |
|
| 15744 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/(x^2+64)+4 |
|
| 15745 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x+6 g(x)=3x^2-3x+9 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 15746 |
Giải y |
2x+y-4=0 |
|
| 15747 |
Ước Tính |
9x-71>3(3x-7u) |
|
| 15748 |
Rút gọn |
(3x^2)/(x^2-25)-x/(x+5)+2/(x-5) |
|
| 15749 |
Giải x |
5x+12^x=5x+7 |
|
| 15750 |
Giải x |
x+3+7=5(x-4) |
|
| 15751 |
Giải x |
1/2 logarit tự nhiên của x+17 = logarit tự nhiên của x^2-9- logarit tự nhiên của x+3 |
|
| 15752 |
Giải y |
(3y+9)/(3y-1)+(2y-13)/(2y+5)=2 |
|
| 15753 |
Giải b |
-5(2b+1)=-11b |
|
| 15754 |
Phân Tích Nhân Tử |
16a^6b^7c-12a^5b^2c^3+20a^3b^10 |
|
| 15755 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=-3y+7 |
|
| 15756 |
Rút gọn |
(6x^-1y)/( căn bậc hai của 25x^3y^3) |
|
| 15757 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x+2)/(x-4)<=7 |
|
| 15758 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 15759 |
Giải x |
(6cos(x)-5sin(x))^2+11sin(x)^2=36 |
|
| 15760 |
Trừ |
(10x^4-4x^3-7x^2+5x+9)-(2x^4-5x^3-4x^2+9x+3) |
|
| 15761 |
Giải Y |
-17Y+5=5Y-17 |
|
| 15762 |
Rút Gọn Căn Thức |
15i*4i |
|
| 15763 |
Ước Tính |
(6 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 125)* căn bậc hai của 45 |
|
| 15764 |
Giải để tìm C ở dạng Độ |
-cos(C)+6=2cos(C)+6 |
|
| 15765 |
Vẽ Đồ Thị |
y<((-x+4)(x+1))/(x+1) |
|
| 15766 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit cơ số 3 của x* logarit cơ số 2 của 3=5 |
|
| 15767 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1/6x+10 |
|
| 15768 |
Rút gọn |
((b^(3/2))/(b^(2/3))) |
|
| 15769 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3m-7<2 |
|
| 15770 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=6(x-3) ; find f^-1(x) |
; find |
| 15771 |
Rút gọn |
(2a+b-c-d)+(4a-3b-2c+5d) |
|
| 15772 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 1/64=2x-6 |
|
| 15773 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-2x-3)(2x^2+4x-5) |
|
| 15774 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 4x^2) |
|
| 15775 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của 4x |
|
| 15776 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
3b-6>=15+24b |
|
| 15777 |
Giải x |
2/3(1+x)=-1/2x |
|
| 15778 |
Rút gọn |
(5+2^3)^2-5^2 |
|
| 15779 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 1/3 of x+1-2 |
|
| 15780 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(765)deg |
degrees |
| 15781 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+3<=2(x-4) |
|
| 15782 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của 4x-3 = logarit cơ số 2 của 3+ logarit cơ số 2 của x |
|
| 15783 |
Rút gọn |
x+y+x^2y+xy^2-x^3-y^3 |
|
| 15784 |
Rút gọn |
6*4-4+8÷4 |
|
| 15785 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-18<-2p<=12 |
|
| 15786 |
Rút gọn |
((2xy^2)^2)/(4(x^2y^3)^2) |
|
| 15787 |
Giải x |
20-4=32x |
|
| 15788 |
Rút gọn |
(8n^2-2n^3)+(6n^3-8n^2) |
|
| 15789 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 15790 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 6^5* căn bậc sáu của 6 |
|
| 15791 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 15792 |
Tìm dr/dx |
r = square root of x^2+y^2 |
|
| 15793 |
Tìm ƯCLN |
27y^3z and 45x^2y |
and |
| 15794 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (3a)/(16b^8) |
|
| 15795 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x^2-1)/2-11x=11 |
|
| 15796 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x^2-25)/(x^2+5x+5) |
|
| 15797 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(4x/2)(4x/5)=4^14 |
|
| 15798 |
Rút gọn |
3/(x^2-4)+1/(x+2) |
|
| 15799 |
Rút gọn |
e^(- logarit tự nhiên của |x|) |
|
| 15800 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3/4)^(2(x+1))-5 |
|