| 15301 |
Ước Tính |
((2.00*10^4)(1.90*10^-3))/((1.044)(500)) |
|
| 15302 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của ((x^2-1)/x) đối với x |
|
| 15303 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/2x-1 y<=-2x+6 |
|
| 15304 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x+1 = căn bậc hai của 2x+5 |
|
| 15305 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x)-sin(x))/(sin(x)^3) |
|
| 15306 |
Vẽ Đồ Thị |
y=6 logarit của x+3 |
|
| 15307 |
Giải r |
15=4/3pir^3 |
|
| 15308 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(-x-1)^2+3 |
|
| 15309 |
Vẽ Đồ Thị |
-5x+4<=2y |
|
| 15310 |
Rút gọn |
3/(ax-ay)+2/(by-bx) |
|
| 15311 |
Rút gọn |
(5-2x)/(4x+12x^2)-(5-6x)/(4x+12x^2) |
|
| 15312 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
4-1/10x^3 |
|
| 15313 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=-10 -y=2x+10 |
|
| 15314 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 5-1) |
|
| 15315 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+3x^2+x-1)÷(x-2) |
|
| 15316 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5x-15 2y=x+7 |
|
| 15317 |
Chia |
( căn bậc ba của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 15318 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-r^2 căn bậc hai của 7 |
|
| 15319 |
Giải v |
4 = square root of v/2 |
|
| 15320 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^4y^12 |
|
| 15321 |
Rút gọn |
((r^2-2r)/(4r)-2/r)/(1-4/r) |
|
| 15322 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=6^x for x=2 |
for |
| 15323 |
Rút gọn |
(-1/27)^(-1/3) |
|
| 15324 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của x = căn bậc ba của 2x-7 |
|
| 15325 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
sin(x)>1/2 |
|
| 15326 |
Tìm dy/dx |
-4-x^2=xy^2+y^3 |
|
| 15327 |
Rút gọn |
(-3^-2y)^2 |
|
| 15328 |
Giải y |
-4+6y-8=-5(2y-20)+8y |
|
| 15329 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(25-4x^2) đối với x |
|
| 15330 |
Rút gọn |
(6x^0)/(2y^-1) |
|
| 15331 |
Tìm Tích Phân |
x/( căn bậc hai của 1+x^2) |
|
| 15332 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
1-(cos(x)^2)/(1+sin(x)) |
|
| 15333 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6y=-5x+24 2.5x+3y=12 |
|
| 15334 |
Rút gọn |
12p+3q-5-5q-8p |
|
| 15335 |
Giải y |
(7y-3)/(y-y^2)=1/(y-1)-5/(y(y-1)) |
|
| 15336 |
Chia |
( căn bậc hai của 15xy)/(3 căn bậc hai của 10xy^3) |
|
| 15337 |
Rút gọn |
((w+4)/4+1/2)/(3/w+1/2) |
|
| 15338 |
Rút gọn |
3/8x+1/8+1/4x+1/4 |
|
| 15339 |
Nhân |
(x^2+3y)(x^2-3y) |
|
| 15340 |
Tìm BCNN |
5 and 3 |
and |
| 15341 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
2x=y^2 |
|
| 15342 |
Tìm g(h(x)) |
g(x)=x^2-8 and h(x)=x^2+8 |
and |
| 15343 |
Rút gọn |
((5x)/y)^2((y^3)/(10x^2)) |
|
| 15344 |
Rút gọn |
(2x^2y*0.4x^4y^3)/(6x^6y^6) |
|
| 15345 |
Tìm h(g(x)) |
g(x)=(x+8)/5 and h(x)=5(x-8) |
and |
| 15346 |
Giải x |
(2x^2+5x+2)^(1/2)=3 |
|
| 15347 |
Rút gọn |
(-3*6^0*4)^-2 |
|
| 15348 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(x^3+x)/(x^2+1) |
|
| 15349 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r/6<-6 |
|
| 15350 |
Xác định nếu Đúng |
sin(x)^4-cos(x)^4=sin(x)^2-cos(x)^2 |
|
| 15351 |
Rút gọn |
2p*3q*5r |
|
| 15352 |
Giải y |
1/4y-x=0 |
|
| 15353 |
Rút gọn |
(xy+3x+2)+(3x^2+y) |
|
| 15354 |
Tìm dy/dx |
-y+2x^2-x=-5y^3 |
|
| 15355 |
Tìm BCNN |
8 , 3 , 2 |
, , |
| 15356 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=-x^3+6x^2+7x |
|
| 15357 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2x)/( căn bậc hai của 3x-1) |
|
| 15358 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3x-5 and y>=3x+1 |
and |
| 15359 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3c^5+7c^-1-c |
|
| 15360 |
Rút gọn |
(n+2)^5(n+2)^-3 |
|
| 15361 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -1/2e^(-2x) đối với x |
|
| 15362 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-1)/(x+1) |
|
| 15363 |
Chia |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 15364 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của (1)^2 |
|
| 15365 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm u |
0>-0.5u |
|
| 15366 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (16m^2)/(p^4q^6) |
|
| 15367 |
Giải r |
535.29=400(1+r)^5 |
|
| 15368 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3 |
|
| 15369 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2-2x)+(x^2-7x+11) |
|
| 15370 |
Giải x |
14+5x=3(-x+3)-11 |
|
| 15371 |
Rút gọn |
1+4.25n+32p-3+(-2p)+54n |
|
| 15372 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-x-2)/((x-2)^2) |
|
| 15373 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
13v-v+15w-4v |
|
| 15374 |
Tìm Số Dư |
(6x^4+5x^3-1)/(3x^2+x-2) |
|
| 15375 |
Giải r |
r=((3V)/(4pi))^(1/3) |
|
| 15376 |
Ước Tính |
((5^-3)/(5^6))^-6 |
|
| 15377 |
Rút gọn |
(x+1)(4x-1)(2x-3)(x-2) |
|
| 15378 |
Rút gọn |
(2ab^-1)^2 |
|
| 15379 |
Rút gọn |
(x/2)÷((3x^2)/10) |
|
| 15380 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^2e^(-x^3) đối với x |
|
| 15381 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/4-1/10<=x/5+1 |
|
| 15382 |
Rút gọn |
pi(r/2)^3(4/(3pir^2)) |
|
| 15383 |
Giải x |
(x+3)/6>x/4+1 |
|
| 15384 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+y>2 2x-y>1 |
|
| 15385 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+x^2)^2*6x đối với x |
|
| 15386 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3/5m>-30 |
|
| 15387 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=2x and g(x)=x^2+3 ; find f(g(x)) |
Given and ; find |
| 15388 |
Ước Tính Tích Phân |
8/pi tích phân từ 0 đến infinity của 1/(1+x^2) đối với x |
|
| 15389 |
Rút gọn |
-(9xy^5z^3)/(36xy^4z^5) |
|
| 15390 |
Rút gọn |
73/100*(-2/7) |
|
| 15391 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/5|x| |
|
| 15392 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=6(2x-1)(x+5) |
|
| 15393 |
Rút gọn |
((x-3)(x-2))/((x+2)(x-2))*((x+6)(x+5))/((x+5)(x-3)) |
|
| 15394 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-(8pi)/13) |
|
| 15395 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
6x=9+x^2 |
|
| 15396 |
Rút gọn |
x^-4y^4z^2*4x^3y^0z^-2 |
|
| 15397 |
Tìm dy/dx |
-5=3y^3+x-xy^2 |
|
| 15398 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x^2-6x+4/x-3 đối với x |
|
| 15399 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-7x-2y=-13 and x-2y=11 |
and |
| 15400 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1/2 đến 3/2 của (-2x+4) đối với x |
|