| 14901 |
Rút gọn |
(a+4)/(25a-5)+(5a)/(25a-5) |
|
| 14902 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 64x^4* căn bậc hai của 16x |
|
| 14903 |
Nhân |
(2x+3y+5)^2 |
|
| 14904 |
Giải x |
1/6(12x+48)=-1/8(8x-16)+3x |
|
| 14905 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^2)/( căn bậc ba của x^3) |
|
| 14906 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x(5x^2+4)^3 đối với x |
|
| 14907 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2-4 y=-2x |
|
| 14908 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arccos(-4/( căn bậc hai của 25))) |
|
| 14909 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của c^3)/( căn bậc bốn của c^5) |
|
| 14910 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+17=3(x+6)-14 y+15=x+6 |
|
| 14911 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3a)/( căn bậc hai của 27a^7) |
|
| 14912 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x(x+3)) |
|
| 14913 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3cot(2x)-1 |
|
| 14914 |
Rút gọn |
(6^2*6^5)^-6 |
|
| 14915 |
Rút gọn |
(x+3)/(4x)*(3x-18)/(6x+18)*(x^2)/(4x+12) |
|
| 14916 |
Rút gọn |
(1-a/(a-b))/(1/(a-b)) |
|
| 14917 |
Rút gọn |
2(8^(1/5))+10(8^(1/5)) |
|
| 14918 |
Giải x |
x^6-9x^4-x^2+9=0 |
|
| 14919 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4sin(90 độ )-3tan(180 độ ) |
|
| 14920 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/((6x+1)^2) |
|
| 14921 |
Giải y |
logarit của 6- logarit của -2y-3 = logarit của 4 |
|
| 14922 |
Giải x |
căn bậc hai của 6-x=-16 |
|
| 14923 |
Giải x |
-1+1/2=-3/(2x) |
|
| 14924 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-5x x+y=21 |
|
| 14925 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của 2x-4=-8 |
|
| 14926 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10 của (2(t-10)^2)/t |
|
| 14927 |
Ước Tính |
2a+3b=5 |
|
| 14928 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc năm của 3^4* căn bậc năm của 3^6 |
|
| 14929 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 5-2) |
|
| 14930 |
Rút gọn |
(2^5*8^2)/(16^-3) |
|
| 14931 |
Ước Tính |
1/x+1/(x-2)=1/4 |
|
| 14932 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
12n^2+48n=-n^3-64 |
|
| 14933 |
Ước Tính |
56-(7+9)+24÷8 |
|
| 14934 |
Giải a |
2x+3y=3 ax+by=6 |
|
| 14935 |
Giải x |
căn bậc ba của 4x^2+2=x+2 |
|
| 14936 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(e^xsin(x)+e^xcos(x)) |
|
| 14937 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-3z=-20 -3y+2z=5 z=4 |
|
| 14938 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/( căn bậc hai của x) |
|
| 14939 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(3x)+e^(2x+1) đối với x |
|
| 14940 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y = square root of 2x |
|
| 14941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
4-5g>39 |
|
| 14942 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^3+3x^2)/(x^2+2x-3) |
|
| 14943 |
Cộng |
(w^3-2w^2-5)+(3w^2-11) |
|
| 14944 |
Ước Tính |
ba^4*(2ba^4)^-3 |
|
| 14945 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-kx^2+2x |
|
| 14946 |
Giải x |
(x^2)/5-x/3=-2/15 |
|
| 14947 |
Giải y |
x=(y^2)/2 |
|
| 14948 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (4 logarit tự nhiên của 3x-2)/(2-2x^2) |
|
| 14949 |
Rút gọn |
(1/9-1/x)/(1/81-1/(x^2)) |
|
| 14950 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
g(t)=240(0.75)^t |
|
| 14951 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4x+3 y=-3/2x-2 |
|
| 14952 |
Rút gọn |
((256x^20)/(y^8))^(-1/4) |
|
| 14953 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>4 2x-y<=3 |
|
| 14954 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 7+2e^(2x) |
|
| 14955 |
Rút gọn |
(6a+6)+(3x-2)+(2a+4) |
|
| 14956 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcos (-1/2) |
arcos |
| 14957 |
Ước Tính |
1/((2pi)/3) |
|
| 14958 |
Rút gọn |
-2/(5-i) |
|
| 14959 |
Cộng |
3/2+9/4+27/8+81/16+243/32 |
|
| 14960 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^3+10x^2+17x-12 by x+3 |
by |
| 14961 |
Rút gọn |
((5 căn bậc hai của 96)/6)÷((2 căn bậc hai của 24)/5) |
|
| 14962 |
Rút gọn |
- logarit tự nhiên của e^(3/2x) |
|
| 14963 |
Giải c |
2x^3-8x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 14964 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/( căn bậc hai của 1-x^2) |
|
| 14965 |
Rút gọn |
(x+1)/( căn bậc hai của x-1) |
|
| 14966 |
Tìm Nguyên Hàm |
logarit tự nhiên của x-1 |
|
| 14967 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(x^5)/8 |
|
| 14968 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 14)^2 |
|
| 14969 |
Giải x |
(4x)/(6x+4)=x/25 |
|
| 14970 |
Giải θ |
2sin(theta)*cos(theta)=-cos(theta) |
|
| 14971 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 2x-6y=12 |
Graph |
| 14972 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3b^2-a |
|
| 14973 |
Rút gọn |
(3x)/(2y+3)+(x^2+3x)/(4xy-3-2y+6x) |
|
| 14974 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 18x^3y^5* căn bậc ba của 72x^2y |
|
| 14975 |
Giải p |
1/6(p+24)=10 |
|
| 14976 |
Chia |
(2 căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 14977 |
Giải x |
-7/4-9/x=(2x+9)/(4x) |
|
| 14978 |
Tìm Tập Xác Định |
(2t(t+1))/(t-1)-(3+t)/(t-1) |
|
| 14979 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x+3y=8 and x-2y=-13 |
and |
| 14980 |
Giải r |
w = square root of a/r |
|
| 14981 |
Giải q |
8q=18-2p |
|
| 14982 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5x^3+2x-1+4x^2)+(6-5x+x^3)-(2x^2+5) |
|
| 14983 |
Cộng |
căn bậc hai của 5+3 căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5 |
|
| 14984 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^5+3x^4+x^3-7x^2+4 |
|
| 14985 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2 logarit của 5(x+4)-6 |
|
| 14986 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+7>-23 OR -29>-3X+7 |
OR |
| 14987 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x(7^(x^2)))/(7^(x^2)-5) đối với x |
|
| 14988 |
Giải y |
logarit cơ số 2 của y=x+7 |
|
| 14989 |
Rút gọn |
((3x+y)/(x-y)-3)/(1-(x-3y)/(x+y)) |
|
| 14990 |
Trừ |
(-4x^7+2x^9+9+9x^8)-(5-3x^8+8x^9+7x^7) |
|
| 14991 |
Giải k |
28=-k+16-2k-9 |
|
| 14992 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 14993 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/(x căn bậc hai của 1-( logarit tự nhiên của x)^2) |
|
| 14994 |
Tìm dy/dx |
-xy^2+x+4-y^3=0 |
|
| 14995 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((2pi)/3)^2+sin((2pi)/3)^2 |
|
| 14996 |
Rút gọn |
(2c^(2/5))(2^3c^(2/5)) |
|
| 14997 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-12x+32 and g(x)=x-4 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 14998 |
Rút gọn |
(11a-2b)/(4a)+(2a-3b)/(4a)-(a-b)/(4a) |
|
| 14999 |
Rút gọn |
(a/(5b))^-2 |
|
| 15000 |
Rút gọn |
(-x^5y^5-1/4x^3y^2+2/3x^5y-6xy^3)÷(-3x^2y^3) |
|