| 14601 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-25+t/2>=50 |
|
| 14602 |
Rút gọn |
(tan(A)(sec(A)-cos(A)))/(sin(A)) |
|
| 14603 |
Rút gọn |
cos(t(1+tan(t)^2)) |
|
| 14604 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x+4y=6 x-2y=-3 |
|
| 14605 |
Rút gọn |
3a(a^2-3a+4)-4(3a^3-2a^2) |
|
| 14606 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x(x-10)-400 |
|
| 14607 |
Rút gọn |
-2/5x+30+3/5x+20 |
|
| 14608 |
Giải x |
3.2/x=7.5/(x^2) |
|
| 14609 |
Giải v |
8v+14=5v+6v-10 |
|
| 14610 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2sin(x)+x^2 |
|
| 14611 |
Giải θ |
tan(theta)*cos(theta)=-cos(theta) |
|
| 14612 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-(x^2+x-8)/((x-3)(x+5))=x/(x-3) |
|
| 14613 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-16)/(x^2+6x+8)>0 |
|
| 14614 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y=2x^2+4x-8 y=2x^2-28 |
|
| 14615 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)>1/2 |
|
| 14616 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(12x-1+2x^2)+(x^2+4) |
|
| 14617 |
Ước Tính |
-2(6^2-(8-5)^3) |
|
| 14618 |
Ước Tính |
(5 2/3)^2-(4 1/3)^2 |
|
| 14619 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 14620 |
Giải x |
x/2-1=(3-x)/5 |
|
| 14621 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x=6 |
|
| 14622 |
Tìm Nguyên Hàm |
x-x^2 |
|
| 14623 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(t)((cos(t))/(sin(t))+tan(t))=1/(sin(t)) |
|
| 14624 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
tan(theta)^2-6tan(theta)+5=0 |
|
| 14625 |
Rút gọn |
(3ab^(1/2))/(9a^(1/2)b^2) |
|
| 14626 |
Chia |
(2 căn bậc hai của 2)÷2 |
|
| 14627 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc hai của 2b^3) |
|
| 14628 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3 y=x-3 |
|
| 14629 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x+1|+7>2 |
|
| 14630 |
Rút gọn |
c^2d^3(5cd^7-3c^3d^2-4d^3) |
|
| 14631 |
Giải m |
2m^2+2/3m=0 |
|
| 14632 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5x^2-7x-3 y=3x^2+3x+45 |
|
| 14633 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4 căn bậc hai của 20+6 căn bậc hai của 30-10 căn bậc hai của 40)/(2 căn bậc hai của 10) |
|
| 14634 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+1 g(x)=2x-5 Find f(x)-g(x) |
Find |
| 14635 |
Giải t |
t*2/5=3/25 |
|
| 14636 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -8* căn bậc hai của 24 |
|
| 14637 |
Chia |
(2x^2-38-17x)/(3+2x) |
|
| 14638 |
Rút gọn |
((sec(x)+1)(sec(x)-1))/(sin(x)^2) |
|
| 14639 |
Rút gọn |
((2^-1)/(2^0))^-2 |
|
| 14640 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-( căn bậc hai của 3)/2)/(-1/2) |
|
| 14641 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-2)*2+2(x^2-2)-8 |
|
| 14642 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-5c^-2)/(-4(c^4)^4) |
|
| 14643 |
Rút gọn |
(-8+6i)+(6-6i)+(7+6i) |
|
| 14644 |
Rút gọn |
12/(3y^2-10y-8)-3/(y^2-6y+8) |
|
| 14645 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(a+b)(2a+3b)(2x-y) |
|
| 14646 |
Tìm Bậc |
(zx^3)/9-x^3 |
|
| 14647 |
Rút gọn |
7/10m-1/3m+2m |
|
| 14648 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-6- căn bậc hai của 3x-14=0 |
|
| 14649 |
Find the Fourth Roots of a Complex Number |
8(cos(pi/2)+isin(pi/2)) |
|
| 14650 |
Giải b |
8-(3b+5)=-5+2(b+1) |
|
| 14651 |
Rút gọn |
4x^2 căn bậc hai của 15xy*2xy căn bậc hai của 98xy |
|
| 14652 |
Nhân |
6m^3n^2(3m^5n^4+6m^3n) |
|
| 14653 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y<=8 |
|
| 14654 |
Giải y |
y-5=-(4-y) |
|
| 14655 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x-3)^(1/2) |
|
| 14656 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=17-4y and y=x-2 |
and |
| 14657 |
Chia |
((y^2-5y+4)/(y^2-1))÷((y^2-9)/(y^2+5y+4)) |
|
| 14658 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=3/2(x-2) |
|
| 14659 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2x^(3/2) |
|
| 14660 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc sáu của 64/y |
|
| 14661 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
9pi |
|
| 14662 |
Giải x |
logarit của x-1/2 logarit của x+4=1 |
|
| 14663 |
Nhân |
3 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 |
|
| 14664 |
Giải x |
1/(2x-3)=1/(5-2x) |
|
| 14665 |
Rút gọn |
((8x^2+24x)/(x^2-9))/((2x)/(15-5x)) |
|
| 14666 |
Rút gọn |
(qr^6)^(1/2) |
|
| 14667 |
Giải x |
2/(x-2)+3/(x-3)=-5/(x^2-5x+6) |
|
| 14668 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
6(x+y)=6 -2x-6y=-38 |
|
| 14669 |
Ước Tính |
((x+y)^-2(x+y)^4)/((x+y)^3) |
|
| 14670 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(y^2)/9-(x+4)^2=1 |
|
| 14671 |
Ước Tính |
(-4-3i)+(-6-9i) |
|
| 14672 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2csc(2x) |
|
| 14673 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m |
căn bậc hai của m/5=5 |
|
| 14674 |
Giải x |
6+ căn bậc hai của 4x+8=9 |
|
| 14675 |
Cộng |
Find the sum of -3x^2-x-10 and 10x^2+x-10 |
Find the sum of and |
| 14676 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
cot(theta)=6 , sec(theta)<0 |
, |
| 14677 |
Giải p |
2x^2+px+4=0 |
|
| 14678 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/2 căn bậc hai của x+4 |
|
| 14679 |
Tìm dy/dx |
5-y^3=xy |
|
| 14680 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
15-5k>=0 |
|
| 14681 |
Rút gọn |
(x^1y^11y^-13)/(x^5) |
|
| 14682 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(1+sin(x)) |
|
| 14683 |
Cộng |
(2x^5-6x^3-12x^2-4)+(-11x^5+8x+2x^2+6) |
|
| 14684 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
h(t)=1250(0.865)^t |
|
| 14685 |
Rút gọn |
(7y-4)(2y+3)-13y |
|
| 14686 |
Rút gọn |
((x^5y^-1)/(6y^2))^-2*((x^2*y^-2)/(9y))^2 |
|
| 14687 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x* căn bậc bốn của 16x^10 |
|
| 14688 |
Rút gọn |
(6x-4x^2-7x^3)-(9x^2-5x) |
|
| 14689 |
Giải a |
sin(a)=cos(a+40) |
|
| 14690 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(27 1/3)^3 |
|
| 14691 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
tan(theta)=undefined |
|
| 14692 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
mp1/2 |
|
| 14693 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3m+18>33 and -8m>=32 |
and |
| 14694 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2/3x+3/7y=-13/3 1/8x+3/7y=-13/4 |
|
| 14695 |
Rút gọn |
(8y^2-32)/(4y^2-16) |
|
| 14696 |
Rút gọn |
(x^2-6x+12)+(2x^2+4x-10) |
|
| 14697 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4* logarit cơ số pi của x |
|
| 14698 |
Cộng |
2x^2-8x-6+9x^2-8 |
|
| 14699 |
Rút gọn |
((a^-1b)^2)/(ab^2) |
|
| 14700 |
Giải x |
-3/5x+1/5>7/20 |
|