| 12701 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|+3=0 |
|
| 12702 |
Rút gọn |
-6/(8+ căn bậc hai của 14) |
|
| 12703 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 2x+5=5 |
|
| 12704 |
Rút Gọn Căn Thức |
6k căn bậc hai của 12k |
|
| 12705 |
Giải f |
5^0*5^f=5^4 |
|
| 12706 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x-y-xy+x^2 |
|
| 12707 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(a)=3a+2 f(a)=2a-4 Find (g/f)(3) |
Find |
| 12708 |
Ước Tính |
20% of 75 |
of |
| 12709 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x) = square root of 1/3(x+4)-1 |
|
| 12710 |
Giải x |
y = square root of ax+b |
|
| 12711 |
Rút gọn |
4cd(2c^60d^4)^0 |
|
| 12712 |
Giải a |
căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 32- căn bậc hai của 18=2 căn bậc hai của a-4 căn bậc hai của a-3 căn bậc hai của a |
|
| 12713 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2-5x-8 g(x)=-5x+4 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 12714 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 5/(x^3y^8) |
|
| 12715 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=-3sec(2x+4)-1 |
|
| 12716 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1+x+y)/( căn bậc hai của 1+x^2+y^2) |
|
| 12717 |
Tìm Thương Số |
(x^5-x^3+x-5)÷(x-2) |
|
| 12718 |
Giải c |
34c-14c+3=7 |
|
| 12719 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2/5)( căn bậc hai của 9/2)( căn bậc hai của 10/3) |
|
| 12720 |
Rút gọn |
(2x+5)/3-5/x |
|
| 12721 |
Rút gọn |
(-14/36)(-(6s)/112) |
|
| 12722 |
Rút gọn |
3((x căn bậc hai của x)/(x^-3))^(5/3) |
|
| 12723 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
e^(3x+4)>11 |
|
| 12724 |
Chia |
( căn bậc hai của 36x^6)/( căn bậc hai của 9x^4) |
|
| 12725 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(9x^2)/((x-1)(x+2)) |
|
| 12726 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x+4 -3x-2y>=6 |
|
| 12727 |
Ước Tính |
4(7-x) |
|
| 12728 |
Rút gọn |
(64^(5/9)*64^(2/9))/(4^(3/4)) |
|
| 12729 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3a+2b-7)-(4b-10) |
|
| 12730 |
Rút gọn |
Simplify 2 logarit tự nhiên của x+2- logarit tự nhiên của x+2- logarit tự nhiên của 2-3 |
Simplify |
| 12731 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 5*-4 căn bậc hai của 20 |
|
| 12732 |
Giải x |
8/(x^2)-16/x+2=0 |
|
| 12733 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
(x^2-7x-18)/(x+2)=x-9 |
|
| 12734 |
Rút gọn |
-(-cb^7)^3 |
|
| 12735 |
Tìm Trung Điểm |
(6,8) and (12,10) |
and |
| 12736 |
Giải v |
-3 = square root of -3-v-4 |
|
| 12737 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((2x-5)^2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 12738 |
Tìm Cosin của Góc |
60 |
|
| 12739 |
Rút gọn |
(x^2-4x-1)+(-5+5x^2-3x) |
|
| 12740 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
16(1+0.09)^8 |
|
| 12741 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(1/2)+5^(1/3) |
|
| 12742 |
Giải x |
(x+12)*12=(4+8)*8 |
|
| 12743 |
Tìm Độ Rộng Nhóm |
2 , 3 , 4 , 5 , 3 , 6 , 8 , 6 , 4 , 2 |
, , , , , , , , , |
| 12744 |
Giải x |
căn bậc hai của (2x)/3=6 |
|
| 12745 |
Rút gọn |
(2.5dr^2)/6+(3dr^2)/4 |
|
| 12746 |
Giải z |
4 = square root of z^2-9 |
|
| 12747 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x-3)^2(x+2)^4 |
|
| 12748 |
Giải x |
5^(-3x^2+15)=(1/25)^(-9x+33) |
|
| 12749 |
Rút gọn |
sin(A)+(cos(A)^2)/(1+sin(A)) |
|
| 12750 |
Giải x |
2x^6=1458 |
|
| 12751 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4cos(x-pi/3)+2 |
|
| 12752 |
Rút gọn |
((3gh^4)/(g^5h^2))^4 |
|
| 12753 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12+2 căn bậc hai của 18-4 căn bậc hai của 27 |
|
| 12754 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y+42>97 |
|
| 12755 |
Giải x |
(40x)÷10=28 |
|
| 12756 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
cos(theta)=-24/25 , theta in quadrant II |
, in quadrant |
| 12757 |
Giải x |
1/( căn bậc hai của x+3) = căn bậc hai của -2x |
|
| 12758 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h+12<15 |
|
| 12759 |
Giải x |
6/7x+4/14x=48/14 |
|
| 12760 |
Rút gọn |
(x^2+x+2)/(x+4)-(2x+22)/(x+4) |
|
| 12761 |
Rút gọn |
((a^(2/5))/(b^(1/5)))^5 |
|
| 12762 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^17* căn bậc hai của x^11 |
|
| 12763 |
Ước Tính |
2/(2-x)+3/(x+2)=(2x)/(x^2-4) |
|
| 12764 |
Ước Tính |
y/(y-4)-4/(y+4)=32/(y^2-16) |
|
| 12765 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 8 |
|
| 12766 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2+7- logarit cơ số 2 của 2x+3=3 |
|
| 12767 |
Rút gọn |
(12m^5w^6)/(3w^4)*(5(m^4)^3)/(w^-3) |
|
| 12768 |
Cộng |
(2x^3-4x^2+7x+1)+(-x^3+2x^2+3x-5) |
|
| 12769 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4(3x-8)^2=4 |
|
| 12770 |
Rút gọn |
(h^2i-3h^2i^2)/(hi)+(3h^2+9h^2i)/(3h) |
|
| 12771 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
s+1<=7 |
|
| 12772 |
Cộng |
(k+5)/(k+1)+8/(k^2-1) |
|
| 12773 |
Phân Tích Nhân Tử |
7y+2xy-10x-35 |
|
| 12774 |
Rút gọn |
(2n^2-3)(n^2+5n-1) |
|
| 12775 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h+4<6 |
|
| 12776 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x=12 |
|
| 12777 |
Giải v |
2+ căn bậc hai của 90-v=11 |
|
| 12778 |
Ước Tính |
2/3* căn bậc hai của 2.25+1/6* căn bậc hai của 8100 |
|
| 12779 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2+x-6)/(x^2+8x+15) |
|
| 12780 |
Rút Gọn Căn Thức |
6 căn bậc hai của 75mp^2q^3 |
|
| 12781 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
(2+tan(x)^2)/(sec(x)^2)-1 |
|
| 12782 |
Nhân |
(3xy-7)^2 |
|
| 12783 |
Giải E |
A=(B-C)/(D-E) |
|
| 12784 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(6,-1) and (3,-7) |
and |
| 12785 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(25x^2-64)/(10x^2+16x) |
|
| 12786 |
Giải x |
sec(x)^2=-1 |
|
| 12787 |
Giải b |
1.8(b-5.3)-4.2=5.8(b-2.3) |
|
| 12788 |
Rút gọn |
6(x+7)+(x+3) |
|
| 12789 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
F(x)=-x^4+2x^2+8 |
|
| 12790 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ e^64 đến e^81 của 1/(x căn bậc hai của logarit tự nhiên của x) đối với x |
|
| 12791 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 54m^8* căn bậc ba của 5m^4 |
|
| 12792 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/3x+8<=11 |
|
| 12793 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của (8)^(2/3) |
|
| 12794 |
Rút gọn |
((5x^3y)/(20xy^5)) |
|
| 12795 |
Rút Gọn Căn Thức |
5x1/2 |
|
| 12796 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(2x)=sin(x) |
|
| 12797 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 từ phía bên phải của căn bậc hai của 5x+20-8 |
|
| 12798 |
Tìm Tích Số |
(3+a+b)^2 |
|
| 12799 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y>4 |
|
| 12800 |
Rút gọn |
(6x^3)/7*(4x^3)/3 |
|