| 11901 |
Giải x |
37x+1/2-(x+1/4)=9(4x-7)+5 |
|
| 11902 |
Rút gọn |
(2x^2)^-2*(2x^4)^2 |
|
| 11903 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<x/3+8<17 |
|
| 11904 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x/2+3|x-2|<=3 |
|
| 11905 |
Rút gọn |
2x^-3y^3*-10x^3y |
|
| 11906 |
Rút gọn |
((3^9)/(3^5))^2 |
|
| 11907 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r=2cos(theta)+2sin(theta) |
|
| 11908 |
Rút gọn |
(d^(1/2))/(d^(1/2)) |
|
| 11909 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=4/3x-3 y=1 |
|
| 11910 |
Giải w |
-2/3=w-7/3 |
|
| 11911 |
Giải x |
(x+2)/(x+3)=18/24 |
|
| 11912 |
Rút gọn |
(25x^2+10xy+4y^2)(5x-2y) |
|
| 11913 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+4 y=x^2+4 |
|
| 11914 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
pi/12rad |
rad |
| 11915 |
Rút gọn |
(-3/5)^3 |
|
| 11916 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) |
|
| 11917 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
căn bậc hai của 2x-3=x-3 |
|
| 11918 |
Rút gọn |
5^(1/2)+10(125)^(1/2) |
|
| 11919 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 11920 |
Rút gọn |
0^-1 |
|
| 11921 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-9/16 |
|
| 11922 |
Giải z |
2^(3z+9)=8^(2z+1) |
|
| 11923 |
Rút gọn |
(-6 căn bậc hai của 80) |
|
| 11924 |
Rút gọn |
(-3x-6)/(x^2-x-6) |
|
| 11925 |
Rút gọn |
3/(x+3)+x/(x^2+7x+12) |
|
| 11926 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
factors of 25 |
factors of |
| 11927 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
135deg |
degrees |
| 11928 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
(135pi)/180 |
|
| 11929 |
Vẽ Đồ Thị |
y=9^(1-x^2) |
|
| 11930 |
Giải x |
(10x/6)(10x/8)=10^10 |
|
| 11931 |
Chia |
(9x^2-y^2)÷(3x+y) |
|
| 11932 |
Ước Tính |
(3pi)/2-(2pi)/3 |
|
| 11933 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2/3x^4+5x-x^-3 |
|
| 11934 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(1/(2/(5pi))) |
|
| 11935 |
Rút gọn |
(-2/9)(-3x)(-6) |
|
| 11936 |
Tìm Nguyên Hàm |
(1/x)^2 |
|
| 11937 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(480 độ ) |
|
| 11938 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(3x+5)(4x-5) đối với x |
|
| 11939 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 9)/2-(2^3+(-3/2+8(10-3))) |
|
| 11940 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1- căn bậc hai của 2x+3 |
|
| 11941 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (x-5)^6 |
|
| 11942 |
Rút gọn |
(3+4i)-(7-5i)+2i(9+12i) |
|
| 11943 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(3x^2-9x+6)/(5x-10) |
|
| 11944 |
Tìm Cận Trên và Dưới |
f(x)=x^4-x^3-2x^2+5x-6 |
|
| 11945 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4(x-1)^8 |
|
| 11946 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2/3x |
|
| 11947 |
Giải x |
2^(x^2-4)=3^(x^2-4) |
|
| 11948 |
Rút gọn |
(5a)/(5a+5)*(10a+10) |
|
| 11949 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
m+m^2 |
|
| 11950 |
Giải T |
B=T-LC |
|
| 11951 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cot(x/2) |
|
| 11952 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/3 của (3sin(theta)+3sin(theta)tan(theta)^2)/(sec(theta)^2) đối với theta |
|
| 11953 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-5x^2-36=0 |
|
| 11954 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-6x-28 if x<=-5; -1 if x>0 Find f(5) |
Find |
| 11955 |
Rút gọn |
(3a)/( căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của 5) |
|
| 11956 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2^3* căn bậc năm của 2^4 |
|
| 11957 |
Tìm Tích Số |
(8a^2+4)(8a^2-4) |
|
| 11958 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3-2)/(4+ căn bậc hai của 3) |
|
| 11959 |
Vẽ Đồ Thị |
5/8z>5/6 |
|
| 11960 |
Giải x |
(2^5)/(2^(-2x))=2^8 |
|
| 11961 |
Rút gọn |
(16^-2a^-4b^0)/((2a^2b)^-5) |
|
| 11962 |
Ước Tính |
1*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 11963 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/3x^3-3x^2-16x |
|
| 11964 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ e đến 4 của 1/(x logarit tự nhiên của x) đối với x |
|
| 11965 |
Tìm Thương Số |
(12x^2-7x+8)/(3x+2) |
|
| 11966 |
Tìm P(s(x)) |
P(x)=3x^2+1 and s(a)=4a+4 |
and |
| 11967 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x-9=y and y=-3x |
and |
| 11968 |
Chia |
((-4x-12)/(x-7))÷((x^2-12x+36)/(2x-14)) |
|
| 11969 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(2 căn bậc hai của x^3) đối với x |
|
| 11970 |
Rút gọn |
((15n^5m^3)/(5m^4n^2))^2 |
|
| 11971 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+7-x=1 |
|
| 11972 |
Giải x |
(2x^2+5x-3)/(x+3)=7 |
|
| 11973 |
Giải x |
8^x=2^5*4^4 |
|
| 11974 |
Rút gọn |
((4x^5y)/(16xy^4)) |
|
| 11975 |
Rút gọn |
(4x)/3-2(x+4) |
|
| 11976 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x+8 x-4y=-8 |
|
| 11977 |
Giải x |
-7+(2x+3)^(1/3)=0 |
|
| 11978 |
Giải x |
y=x/(x-1) |
|
| 11979 |
Rút gọn |
(x^2-10x+25)/(10x-100)*(x-10)/(45-9x) |
|
| 11980 |
Rút gọn |
(16 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 11981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-3x)/(2x^2-9x) |
|
| 11982 |
Tìm ƯCLN |
10a^2b+12ab^2 |
|
| 11983 |
Rút gọn |
(x/(xy)-2)/(2xy-3/y) |
|
| 11984 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(-2, căn bậc hai của 3) |
|
| 11985 |
Giải x |
(2(x-3))/4=(3x-5)/14 |
|
| 11986 |
Chia |
(a^6+b^6)÷(a^2+b^2) |
|
| 11987 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3- căn bậc hai của x-4=0 |
|
| 11988 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10=0 |
|
| 11989 |
Giải b |
a=-bcd |
|
| 11990 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x^2-6x+9)>0 |
|
| 11991 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của 2x=4 |
|
| 11992 |
Giải x |
2/(x+3)+1/(x-4)=-4/(x^2-x-12) |
|
| 11993 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x-2 g(x)=x^2+5x+15 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 11994 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sinh(2x) |
|
| 11995 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2/3 của 9/4 |
|
| 11996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc hai của x+3x^2)/(-4x+1) |
|
| 11997 |
Tìm dx/dy |
xy+y^2=1 |
|
| 11998 |
Giải x |
15/(x+7)=x+5 |
|
| 11999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h/2<-5 |
|
| 12000 |
Giải x |
Solve 81^x=27^(x+2) |
Solve |