Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
31301 Xác định nếu Liên Tục f(x)=2x^3-2x^2+3
31302 Xác định nếu Liên Tục f(x)=2x^4-8x^2+7x-25
31303 Xác định nếu Liên Tục f(x)=3x^4+5x^3-6x^2+9x-8
31304 Xác định nếu Liên Tục f(x)=3x^4-5x^3-2x-3
31305 Xác định nếu Liên Tục f(x)=4-3x
31306 Xác định nếu Liên Tục f(x)=5x+11
31307 Xác định nếu Liên Tục f(x)=-6.0147
31308 Xác định nếu Liên Tục f(x)=6x^3-1
31309 Xác định nếu Liên Tục f(x)=6x-3
31310 Xác định nếu Liên Tục f(x)=tan(x)=(sin(x))/(cos(x))
31311 Xác định nếu Liên Tục f(x)=tan(x)=-6.0147
31312 Xác định nếu Liên Tục f(x)=x-3x^2-2x^3
31313 Xác định nếu Liên Tục logarit tự nhiên của y = logarit tự nhiên của 3x^2
31314 Xác định nếu Liên Tục logarit của x=2 logarit của y- logarit của 3
31315 Xác định nếu Liên Tục sin(2x)
31316 Xác định nếu Liên Tục sin(x)
31317 Xác định nếu Liên Tục sin(x-3pi)
31318 Xác định nếu Liên Tục tan(arccos(10x))
31319 Xác định nếu Liên Tục tan(arcsin(x))
31320 Vẽ Đồ Thị y=x^3-4x^2+x+6
31321 Vẽ Đồ Thị y=x^4+6x^3+7x^2-12x-18
31322 Vẽ Đồ Thị y=x^4-2.2x^2+1
31323 Vẽ Đồ Thị y=x^4-8x
31324 Vẽ Đồ Thị y=0.01x^2-0.8+16
31325 Vẽ Đồ Thị y=0.01x^2-1.2x+36
31326 Vẽ Đồ Thị y=-0.25x+1
31327 Vẽ Đồ Thị y=-0.25x+4
31328 Vẽ Đồ Thị y=0.25x-0.75
31329 Vẽ Đồ Thị y=0.4(x+3)^2-5
31330 Vẽ Đồ Thị y=0.5*sin(0)
31331 Vẽ Đồ Thị y=0.5cos(4x)
31332 Vẽ Đồ Thị y=0.884sin(0.245x-1.093)+0.400
31333 Vẽ Đồ Thị y=1.5csc((pix)/5)
31334 Vẽ Đồ Thị y=-1.5sec((5x)/3)
31335 Vẽ Đồ Thị y=1.5sin(4x-(2pi)/3)
31336 Vẽ Đồ Thị y=1.5sin(4x-pi/2)
31337 Vẽ Đồ Thị y=1-1/2*sin(3x-pi/2)
31338 Vẽ Đồ Thị y=-1+2/3*tan(4x+12pi)
31339 Vẽ Đồ Thị y=1+2cot(x/2-45)
31340 Vẽ Đồ Thị y=(10( logarit tự nhiên của x))/(sin(x))
31341 Vẽ Đồ Thị y=100tan(x)
31342 Vẽ Đồ Thị y=-10csc(pix)
31343 Vẽ Đồ Thị y=10sin(1/2x)
31344 Vẽ Đồ Thị y=1145cos(2x)+50
31345 Vẽ Đồ Thị y=12sin(5x)
31346 Vẽ Đồ Thị y=12x-3/2
31347 Vẽ Đồ Thị y=130sin(360-90)+150
31348 Vẽ Đồ Thị y=-2cos(x/4)
31349 Vẽ Đồ Thị y=2cos(2pix)
31350 Vẽ Đồ Thị y=-2cos(2x)-1
31351 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha y=4cos(3theta)
31352 Vẽ Đồ Thị y=2cos(2x-1)
31353 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan(-( căn bậc hai của 3)/3)
31354 Vẽ Đồ Thị y=2cos(3x)+1
31355 Vẽ Đồ Thị y=-2cos(3x)+4
31356 Cộng pi/4+pi/4
31357 Vẽ Đồ Thị y=2cos(4x+pi/2)-7
31358 Vẽ Đồ Thị y=2cos(5x-7)
31359 Vẽ Đồ Thị y=2cos(6x)
31360 Vẽ Đồ Thị y=-2cos(x-pi/4)
31361 Vẽ Đồ Thị y=2cot(1/(2x)-pi/6)
31362 Vẽ Đồ Thị y=2cot(x/2-pi/8)
31363 Vẽ Đồ Thị y=2cot(8x)
31364 Vẽ Đồ Thị y=2cot(x-1)
31365 Vẽ Đồ Thị y=-2csc(2x+pi/4)
31366 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(arcsin(3/5))
31367 Vẽ Đồ Thị y=2sec(x+1)
31368 Vẽ Đồ Thị y=2sec(2x-pi/2)
31369 Vẽ Đồ Thị y=2sec(pix+1)
31370 Ước Tính tan((13pi)/6)
31371 Vẽ Đồ Thị y=2sin(x+1)
31372 Vẽ Đồ Thị y=2sin(x/3)
31373 Vẽ Đồ Thị y=2sin(x/pi)+1
31374 Ước Tính sin((13pi)/12)
31375 Vẽ Đồ Thị y=2sin(1/2x-pi/2)-3
31376 Vẽ Đồ Thị y=1-3sin(2x-pi/2)
31377 Vẽ Đồ Thị y=1-3sin(x-pi/3)
31378 Vẽ Đồ Thị y=-16t^2+40t+50
31379 Vẽ Đồ Thị y=-16x^2+45x+5
31380 Vẽ Đồ Thị y=-16x^2+90x+2
31381 Vẽ Đồ Thị y=1-sin(x)
31382 Vẽ Đồ Thị y=2sin(2/5x+pi/10)
31383 Vẽ Đồ Thị y=-2sin(3/2x)
31384 Vẽ Đồ Thị y=2sin(3/2x+pi/4)
31385 Vẽ Đồ Thị y=2sin(3/(2x))
31386 Vẽ Đồ Thị y=2sin(t/3)
31387 Vẽ Đồ Thị y=2sin(2(x-pi/2))-1
31388 Vẽ Đồ Thị y=2sin(2x+pi/2)
31389 Vẽ Đồ Thị y=-2sin(-2x+pi/2)
31390 Vẽ Đồ Thị y=2sin(2x+pi)
31391 Vẽ Đồ Thị y=2sin(3(x-pi/3))-3
31392 Tìm Giá Trị Chính Xác csc(-315)
31393 Vẽ Đồ Thị y=2sin(3x-(1/2))
31394 Vẽ Đồ Thị y=2sin(5x-90)
31395 Vẽ Đồ Thị y=2tan(x-pi/8)
31396 Vẽ Đồ Thị y=2tan(x+3)
31397 Phân Tích Nhân Tử sin(theta)
31398 Vẽ Đồ Thị y=2tan(pi/4x+(3pi)/4)
31399 Giải ? csc(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3
31400 Vẽ Đồ Thị y=2tan(2x-pi/4)+5
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.