Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Lựa Chọn Quyền Riêng Tư
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
12
13
14
15
16
...
516
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
1301
Giải x
e^(2x-3)=x+1
1302
Giải x
e^(1-3x)=3-2x
1303
Giải x
9^(x^2)*3^(7x)=81
1304
Giải x
8^(6+3x)=4
1305
Giải x
3x^2+48=0
1306
Giải x
3^(2x)+3^(x+1)-70=0
1307
Giải x
3^(2x)+3^x-42=0
1308
Giải x
3^(x+2)=20
1309
Giải x
36^x+6^(x+1)-55=0
1310
Giải x
4^(2x-3)=64
1311
Giải x
4^(x^2+4x)=1/64
1312
Giải x
4/(x-6)+12/(x+6)=144/(x^2-36)
1313
Giải x
(5x^2)/4=2(x-2)
1314
Giải x
400/(1+e^(-x))=350
1315
Giải x
5/(x+4)=4+3/(x-2)
1316
Giải x
4^(3x+1)=64
1317
Giải x
4^x-4^(-x)=2
1318
Giải x
4^x=22
1319
Giải x
4^x=19
1320
Giải x
5^(3x+1)=3^(x-5)
1321
Rút gọn
(-3z^2)^3(2z^3)
1322
Rút gọn
15 độ
1323
Rút gọn
14p^2+27pq-20q^2
1324
Rút gọn
2p-3(4p-(8p+1))
1325
Rút gọn
25-(z+5)^2
1326
Rút gọn
3x^2(3xy^-1)^-2
1327
Rút gọn
7/(2x-3)-5/((2x-3)^2)
1328
Rút gọn
(8x+4)^2
1329
Rút gọn
((16x^-10)/(x^6))^(-1/4)
1330
Rút gọn
(2u^2v^3)^3(3u^-3v)^2
1331
Rút gọn
sin(pi/6)^2+cos(pi/6)^2
1332
Rút gọn
x/(x^2-7x+6)-x/(x^2-2x-24)
1333
Rút gọn
căn bậc bốn của x*( căn bậc ba của x)/( căn bậc sáu của x)
1334
Rút gọn
(x^2-x-6)/(x^2+2x)*(x^3+x^2)/(x^2-2x-3)
1335
Rút gọn
(x^2(2x)^4)/(x^3)
1336
Rút gọn
(1-cos(2x))/(sin(2x))
1337
Rút gọn
(18y^2)/(60y^5)
1338
Rút gọn
2/3*|-5/8-1/4|
1339
Rút gọn
(1+i)/i-3/(4-i)
1340
Rút gọn
1/(sec(x)^2)+1/(csc(x)^2)
1341
Rút gọn
1/(1+sin(x))
1342
Rút gọn
i^(1/3)
1343
Rút gọn
i^2+i^8
1344
Rút gọn
csc(t)^2-sin(t)^2-cot(t)^2
1345
Rút gọn
(x+y+z)(x-y-z)
1346
Rút gọn
(cos(x)sec(x))/(cot(x))
1347
Rút gọn
cos(x)^2+2cos(x)+1
1348
Rút gọn
5(x^2+4)^4(2x)(x-2)^4+(x^2+4)^5(4)(x-2)^3
1349
Rút gọn
5sec(x)^2-10
1350
Rút gọn
5-6i
1351
Rút gọn
4(x^2-3x+5)-3(x^2-2x+1)
1352
Rút gọn
căn bậc hai của 12/7
1353
Rút gọn
cos(pi/12)+cos((7pi)/12)
1354
Rút gọn
(2x^3-x^2-6x)/(2x^2-7x+6)
1355
Rút gọn
cos(pi/3)cos(pi/6)-sin(pi/3)sin(pi/6)
1356
Rút gọn
cos(120+45)
1357
Rút gọn
((32x^5y^(-3/2))^(2/5))/((x^(5/3)y^(2/3))^(3/5))
1358
Rút gọn
sin(pi/6)cos(pi/3)-tan(pi/4)
1359
Rút gọn
sec(0)+cot(45)
1360
Rút gọn
căn bậc hai của -12-( căn bậc hai của -11- căn bậc hai của 5)
1361
Rút gọn
(4x(x+6)^4-x^2*8(x+6)^3)/((x+6)^8)
1362
Rút gọn
((2x^2-3x-2)/(x^2-1))/((2x^2+5x+2)/(x^2+x-2))
1363
Rút gọn
sin(x)sec(x)+cos(x)csc(x)
1364
Rút gọn
sin(x)cos(x)tan(x)sec(x)csc(x)
1365
Rút gọn
sin(2x)-cos(2x)
1366
Rút gọn
csc(arccos(x))
1367
Rút gọn
cos(sin(-1x))
1368
Rút gọn
cos(arcsin(1/7x))
1369
Rút gọn
cos(-t)sec(t)
1370
Rút gọn
cos(2A)
1371
Rút gọn
7+12i
1372
Giải x
(2x-1)/(3x-2)=1
1373
Giải x
2x^2+16<8x
1374
Giải x
logarit của x-2+ logarit của 9-x<1
1375
Rút gọn
tan(arcsin(x/2))
1376
Rút gọn
tan(pi/2-x)tan(x)
1377
Rút gọn
tan(arctan(x))
1378
Giải x
(x^2-9)/(x^2-4x-5)=0
1379
Tìm Tập Xác Định
(x-1)/(x^2-4)
1380
Tìm Tập Xác Định
(x+2)/(x^2-4)
1381
Tìm Tập Xác Định
căn bậc hai của 2x-5
1382
Tìm Tập Xác Định
căn bậc hai của 2x+3
1383
Tìm Tập Xác Định
căn bậc hai của 4x+7
1384
Tìm Tập Xác Định
y = square root of x-3
1385
Tìm Tập Xác Định
logarit cơ số 7 của x^2-9
1386
Tìm Tập Xác Định
x/(x^2-1)
1387
Tìm Tập Xác Định
x/(x^2-16)
1388
Tìm Tập Xác Định
x/(x^2-4)
1389
Tìm Tập Xác Định
căn bậc hai của x-9
1390
Tìm Tập Xác Định
x/(x-3)
1391
Tìm Tập Xác Định
x/(4x+9)
1392
Tìm Tập Xác Định
x/(x^3-8)
1393
Tìm Tập Xác Định
x/(3x+4)
1394
Tìm Tập Xác Định
h(x) = square root of 6-x^2
1395
Tìm Tập Xác Định
csc(arccos(x))
1396
Tìm Tập Xác Định
f(x)=(x^2-6x+9)/(x-1)
1397
Tìm Tập Xác Định
f(x) = square root of 36-x^2
1398
Tìm Tập Xác Định
căn bậc hai của x^4-16x^2
1399
Tìm Tập Xác Định
(x^4)/(x^2+x-6)
1400
Tìm Tập Xác Định
căn bậc bốn của x^2+3x
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.