| 26701 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 2 của x+1 đối với x |
|
| 26702 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của 2x^4-3x^2 đối với x |
|
| 26703 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của x^2-4x+5 đối với x |
|
| 26704 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 25 của (x-2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26705 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của (y^5)/5-1/(12y^3) đối với y |
|
| 26706 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của 10/(x^3)+3x đối với x |
|
| 26707 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của 3x^2-2x+1 đối với x |
|
| 26708 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của 5x^-4-9x^2 đối với x |
|
| 26709 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của 8x^3+3x^2 đối với x |
|
| 26710 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (4-3x)^8 đối với x |
|
| 26711 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (5x-7)^8 đối với x |
|
| 26712 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 10 của 3x^2+3x+6 đối với x |
|
| 26713 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 16 của căn bậc hai của 3/x đối với x |
|
| 26714 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 19 của 18x-x^2+19 đối với x |
|
| 26715 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 1 của x^2 đối với x |
|
| 26716 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 10 của 8/x đối với x |
|
| 26717 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của 2u^(1/3)-u^(2/3) đối với u |
|
| 26718 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của (9x^3-8x^2)/(4x) đối với x |
|
| 26719 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 1 của (ab^a)/(x^(a+1)) đối với x |
|
| 26720 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của x^299 đối với x |
|
| 26721 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của (sin(x))/(1+x^2) đối với x |
|
| 26722 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.4 đến 2 của e^x đối với x |
|
| 26723 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 0.12x^2-0.02x+120 đối với x |
|
| 26724 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 0.05e^(0.08x) đối với x |
|
| 26725 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 8e^x+9sin(x) đối với x |
|
| 26726 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8sin(x)^12cos(x) đối với x |
|
| 26727 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của sec(x)tan(x) đối với x |
|
| 26728 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 8sin(x) đối với x |
|
| 26729 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 7sin(x)+sin(7x) đối với x |
|
| 26730 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 5(5-4cos(t))^(1/4)sin(t) đối với t |
|
| 26731 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 5e^x+3sin(x) đối với x |
|
| 26732 |
Tìm Các Điểm Uốn |
logarit tự nhiên của x^4+27 |
|
| 26733 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của sin(t)^2cos(t)^4 đối với t |
|
| 26734 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của sin(2x)^2 đối với x |
|
| 26735 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 2e^x+6sin(x) đối với x |
|
| 26736 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 2cos(2x) đối với x |
|
| 26737 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 10sin(x) đối với x |
|
| 26738 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 1-xcos(x) đối với x |
|
| 26739 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 2sin(x)^4 đối với x |
|
| 26740 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e^2 của ( logarit tự nhiên của x)/x đối với x |
|
| 26741 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -0.5 đến 0.5 của -0.0015x^2+0.0397x+0.26 đối với x |
|
| 26742 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến căn bậc hai của 3 của 5arctan(1/x) đối với x |
|
| 26743 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến căn bậc hai của 3 của -7arctan(1/x) đối với x |
|
| 26744 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e^4 của ( logarit tự nhiên của (x)^3)/x đối với x |
|
| 26745 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến căn bậc hai của 2 của (u^5)/4-1/(u^3) đối với u |
|
| 26746 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.5 đến 1 của x^2cot(x^3) đối với x |
|
| 26747 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 0.5 đối với x |
|
| 26748 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -0.5 đến 0.5 của 4cos(pix)-(12x^2-3) đối với x |
|
| 26749 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -6 đến 6 của căn bậc hai của 36-x^2 đối với x |
|
| 26750 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 0 của y(2y^2-3)^5 đối với y |
|
| 26751 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 9(1.5)^2 đối với x |
|
| 26752 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26753 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 7 đến 11 của 1/( căn bậc hai của x)-10 đối với x |
|
| 26754 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 18(3x+1)^5 đối với x |
|
| 26755 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
sin(x)+cos(x) |
|
| 26756 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 20 của 60-0.08x^2-28 đối với x |
|
| 26757 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 20 của |x-10| đối với x |
|
| 26758 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 20 của 1/2x đối với x |
|
| 26759 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2250 của 110-0.04x đối với x |
|
| 26760 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 200 của 3 căn bậc bốn của x đối với x |
|
| 26761 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 200 của -0.0006x^2+0.06x+25 đối với x |
|
| 26762 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 22 của 1/2x đối với x |
|
| 26763 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x căn bậc ba của 4+x^2 đối với x |
|
| 26764 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x(x^2-1) đối với x |
|
| 26765 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của cos(x)^2 đối với x |
|
| 26766 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của cos(x)^2sin(x) đối với x |
|
| 26767 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của 1/2*(3+sin(4x))^2 đối với x |
|
| 26768 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của -x^3+3x^2-2 đối với x |
|
| 26769 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của 2-cos(x)-cos(x) đối với x |
|
| 26770 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 25 của căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26771 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 3r^3 đối với x |
|
| 26772 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của 8cos(2t) đối với t |
|
| 26773 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 1/( căn bậc hai của 9-x^2) đối với x |
|
| 26774 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 1/(9-y^2) đối với y |
|
| 26775 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=x/(x^2-2x) |
|
| 26776 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 6+6y-y^2 đối với y |
|
| 26777 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của (7x+7)(x^2+2x+2) đối với x |
|
| 26778 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của -160 đối với t |
|
| 26779 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của căn bậc hai của 25-y^2 đối với y |
|
| 26780 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của 7/( căn bậc hai của 49-y^2) đối với y |
|
| 26781 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 300 của 4/5* căn bậc bốn của x^5 đối với x |
|
| 26782 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của x^2-4x đối với x |
|
| 26783 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của 4x-3 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26784 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của 7x^2-4x+3 đối với x |
|
| 26785 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của (4t-1)^2 đối với t |
|
| 26786 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 200e^(0.1t) đối với t |
|
| 26787 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 21x^2e^(x^3) đối với x |
|
| 26788 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 1+6w^2-10w^4 đối với w |
|
| 26789 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của x^3-4x đối với x |
|
| 26790 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 10x(3^(-x)) đối với x |
|
| 26791 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 2/(x-3^3) đối với x |
|
| 26792 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của m^2(4m^3+2)^3 đối với m |
|
| 26793 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến -3 của x^2-15 đối với x |
|
| 26794 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 35x^4e^(x^5) đối với x |
|
| 26795 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của t-5^t đối với t |
|
| 26796 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 8x^3e^(x^4) đối với x |
|
| 26797 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến (3pi)/2 của 6|sin(x)| đối với x |
|
| 26798 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3.14 của sin(x) đối với x |
|
| 26799 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 300 của 0.0003x^2-0.12x+20 đối với x |
|
| 26800 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3500 của 150-0.04x+0.0002x^2 đối với x |
|