| 26501 |
Ước Tính |
((3(3)^(4/3))/4-9)-((3(-3)^(4/3))/4+9) |
|
| 26502 |
Ước Tính |
-e^(-0.011*24) |
|
| 26503 |
Ước Tính |
(14(2))(9(2)+6)^4+6804(2^2)(3(2)+2)^3 |
|
| 26504 |
Ước Tính |
(2(5)+3)*600/(5^2+3(5)+5) |
|
| 26505 |
Ước Tính |
(9)*6 |
|
| 26506 |
Ước Tính |
0.0125(5)^4-2(5)^2+60(5) |
|
| 26507 |
Ước Tính |
-0.05(300)^2+50(300) |
|
| 26508 |
Ước Tính |
0.2+0.3+0.3+0.3 |
|
| 26509 |
Ước Tính |
0.6-1 |
|
| 26510 |
Ước Tính |
0.3334444815-0.3333333333 |
|
| 26511 |
Ước Tính |
(25e^5)-25e |
|
| 26512 |
Ước Tính |
(cos(0)+cos(pi/8)+cos(pi/4)+cos((3pi)/8))(pi/8) |
|
| 26513 |
Ước Tính |
(62.4p(-1200*60^2+33.3*60^3-(60^4)/4))-(62.4p(-1200*40^2+33.3*40^3-(40^4)/4)) |
|
| 26514 |
Ước Tính |
e^(5/3)-e^(2/3) |
|
| 26515 |
Ước Tính |
(-0.5)^2 |
|
| 26516 |
Ước Tính |
(-0.5-1)/(-0.5^2(-0.5+2)) |
|
| 26517 |
Ước Tính |
(1.59^(10/9))/(1.23^(1/9)) |
|
| 26518 |
Ước Tính |
1/(-5/9) |
|
| 26519 |
Ước Tính |
(1/3)+1 |
|
| 26520 |
Ước Tính |
0.5^2-4*0.5 |
|
| 26521 |
Ước Tính |
(10^15)(10^-7) |
|
| 26522 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 4pi của cos(t^3) đối với t |
|
| 26523 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của s/( căn bậc hai của s^2+4) đối với s |
|
| 26524 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xsin(7x) đối với x |
|
| 26525 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x) = square root of sin(2x)^2 |
|
| 26526 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -2x đến 2x của s^2 đối với s |
|
| 26527 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 5x^3 đối với x |
|
| 26528 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
p(x) = tích phân từ 1 đến căn bậc hai của x của 9x-1 đối với x |
|
| 26529 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
f(x) = tích phân từ 0 đến x của 2tan(t) đối với t |
|
| 26530 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x^7+2)^7(7x^6) đối với x |
|
| 26531 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
1/8* tích phân của (4x^2+1)^-5 đối với u |
|
| 26532 |
Giải x |
3x^2-6x-9=0 |
|
| 26533 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x+ logarit cơ số 3 của 2x+1=1 |
|
| 26534 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/2 của cos(x) căn bậc hai của 1+sin(x) đối với x |
|
| 26535 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của x-10 căn bậc ba của x |
|
| 26536 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 0 của t^(1/3)-t^(2/3) đối với t |
|
| 26537 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2-16 |
|
| 26538 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (y+3)/((3-y)^(2/3)) đối với y |
|
| 26539 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của xe^(-x^2) đối với x |
|
| 26540 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của 1-x đối với x |
|
| 26541 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của x căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26542 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4x của 9/t đối với t |
|
| 26543 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
t căn bậc hai của 5-t |
|
| 26544 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của -32 đối với x |
|
| 26545 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của căn bậc hai của 100-x^2 đối với x |
|
| 26546 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của 2/(x^2) đối với x |
|
| 26547 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26548 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của -5/x đối với x |
|
| 26549 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của (7-4/y)^2 đối với y |
|
| 26550 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x/(x-1) đối với x |
|
| 26551 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của t^2-2t-24 đối với t |
|
| 26552 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của 3/x đối với x |
|
| 26553 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 của -1/8x+1 đối với x |
|
| 26554 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 của r^2 đối với r |
|
| 26555 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2x-5)^2 |
|
| 26556 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 của 3/(x^2) đối với x |
|
| 26557 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của (10x^2+9)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26558 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của 10/x đối với x |
|
| 26559 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của 7/x đối với x |
|
| 26560 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của (2x-1)^4 đối với x |
|
| 26561 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của t^3-10t^2+27t-18 đối với t |
|
| 26562 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 64 của (3+ căn bậc ba của x)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26563 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 6 của 9/x-e^(-x) đối với x |
|
| 26564 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 6 của 3x^2-4x-5 đối với x |
|
| 26565 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 6 của t^2-5t+6 đối với t |
|
| 26566 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10sec(x)^2 đối với x |
|
| 26567 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10x^9 đối với x |
|
| 26568 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 100-x^2 đối với x |
|
| 26569 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 100-3/2* căn bậc hai của 2q đối với q |
|
| 26570 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10-x đối với x |
|
| 26571 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10t đối với t |
|
| 26572 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 104e^(0.05t) đối với t |
|
| 26573 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -10 đến 2 của căn bậc hai của 20-8x-x^2 đối với x |
|
| 26574 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10e^(5x) đối với x |
|
| 26575 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10sin(x)^2cos(x)^3 đối với x |
|
| 26576 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10t^4e^(-t^5) đối với t |
|
| 26577 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10x^2 đối với x |
|
| 26578 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10ze^(-z^2) đối với z |
|
| 26579 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 12 đến 80 của x^(-5/6) đối với x |
|
| 26580 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10.8 căn bậc hai của -4x+5 đối với x |
|
| 26581 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 10 đến 20 của -0.009t^2+0.5t đối với t |
|
| 26582 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1+cos(t)^2 đối với t |
|
| 26583 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1-|x| đối với x |
|
| 26584 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ (1pi)/2 đến 2pi của sec(x)tan(x) đối với x |
|
| 26585 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1.6 đến 0.7 của (1-x)^(1/3) đối với x |
|
| 26586 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1.2e^(0.6x+2) đối với x |
|
| 26587 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1.5 đến 3 của 3500/s đối với s |
|
| 26588 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của 6x đối với x |
|
| 26589 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của 7 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26590 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của 4 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26591 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của x-1/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26592 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của 1/( căn bậc ba của x-9) đối với x |
|
| 26593 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 9 của (x-1)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26594 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 căn bậc hai của 3 của 11/( căn bậc hai của 256-x^2) đối với x |
|
| 26595 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của ( logarit tự nhiên của t)/t đối với t |
|
| 26596 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của logarit tự nhiên của x^2 đối với x |
|
| 26597 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của logarit tự nhiên của 15x đối với x |
|
| 26598 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của 6x^2 logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26599 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của 16x-5/x đối với x |
|
| 26600 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của 18/x đối với x |
|