| 26801 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của ydx đối với x |
|
| 26802 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 60 của -0.0009x^3+0.0782x^2-0.2079x+0.0952 đối với x |
|
| 26803 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của 12x đối với x |
|
| 26804 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của 2 đối với x |
|
| 26805 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của cos(5x) đối với x |
|
| 26806 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5pi của -3sin(x)+4cos(x) đối với x |
|
| 26807 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của căn bậc hai của 6x+64 đối với x |
|
| 26808 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của căn bậc hai của 2x+4 đối với x |
|
| 26809 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của 2x-5 đối với x |
|
| 26810 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của 3x^3 đối với x |
|
| 26811 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 52 của 0.005t^2-0.3t-1.5 đối với x |
|
| 26812 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4pi của 5sin(x^2) đối với x |
|
| 26813 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của 1/(25+x^2) đối với x |
|
| 26814 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của ycos(y) đối với y |
|
| 26815 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến logarit tự nhiên của 5 của 3e^(3x) đối với x |
|
| 26816 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 4e^x+9sin(x) đối với x |
|
| 26817 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của (1+sin(x))^2 đối với x |
|
| 26818 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến e của x+1/x đối với x |
|
| 26819 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến logarit tự nhiên của 3 của e^(x+ logarit tự nhiên của 2)-e^x đối với x |
|
| 26820 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến logarit tự nhiên của 3 của e^x đối với x |
|
| 26821 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến logarit tự nhiên của 16 của e^(x/4) đối với x |
|
| 26822 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến infinity của e^(-x^2) đối với x |
|
| 26823 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 90 của cos(x)sin(x) đối với x |
|
| 26824 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 logarit tự nhiên của x của e^t đối với t |
|
| 26825 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của 0.5x+sin(2x)+3 đối với x |
|
| 26826 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
arccsc(x) |
|
| 26827 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của 18x-27x^2 đối với x |
|
| 26828 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 81 của 81/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26829 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của x căn bậc hai của 64-x^2 đối với x |
|
| 26830 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của 1/3x-2 đối với x |
|
| 26831 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của cos(2x) đối với x |
|
| 26832 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 7 của x căn bậc ba của x+1 đối với x |
|
| 26833 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của 10e^(-1/2t) đối với t |
|
| 26834 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 7 của (3y^2-2y+5)/(y^3-y^2+5y+1) đối với y |
|
| 26835 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của xe^(1-x) đối với x |
|
| 26836 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của 8x đối với x |
|
| 26837 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của ((2-3x)/4)^2 đối với x |
|
| 26838 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của 8e^(-x) đối với x |
|
| 26839 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của 8+ căn bậc ba của x đối với x |
|
| 26840 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-7 |
|
| 26841 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của căn bậc hai của 64-3^2 đối với x |
|
| 26842 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của e^(-2t)sin(2t)^2 đối với t |
|
| 26843 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 100 của x đối với x |
|
| 26844 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 12 của |v(t)| đối với t |
|
| 26845 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của 3e^(0.7(10-t)) đối với t |
|
| 26846 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của sin(2x) đối với x |
|
| 26847 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của sin(3pit) đối với t |
|
| 26848 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x(8 căn bậc ba của x+5 căn bậc bốn của x) đối với x |
|
| 26849 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=5^(3x+7) |
|
| 26850 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của xsin(x) đối với x |
|
| 26851 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 4x-0 đối với x |
|
| 26852 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 5x^4(3+x^5)^4 đối với x |
|
| 26853 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 3 căn bậc hai của x đối với x |
|
| 26854 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 4cos((pit)/2) đối với t |
|
| 26855 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 9x(x^2-1)^9 đối với x |
|
| 26856 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 9x^2 đối với x |
|
| 26857 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^3cos(x^2) |
|
| 26858 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của arcsin(y) đối với y |
|
| 26859 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của cos((pit)/2) đối với t |
|
| 26860 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của cos((pix)/2) đối với x |
|
| 26861 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 8e^(2x) đối với x |
|
| 26862 |
Tìm ds/dt |
s=t^2 logarit tự nhiên của t |
|
| 26863 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 8cos((pit)/2) đối với t |
|
| 26864 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 11x^10(1+x^11)^10 đối với x |
|
| 26865 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của e^0.05 đối với t |
|
| 26866 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của y^3-ydy đối với y |
|
| 26867 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 2e^(0.09x) đối với x |
|
| 26868 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của y/(e^(8y)) đối với y |
|
| 26869 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của ze^(-z) đối với z |
|
| 26870 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 3000(t+5) đối với t |
|
| 26871 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 24e^(4x) đối với x |
|
| 26872 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của (975-23x)-630 đối với x |
|
| 26873 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của căn bậc hai của 144-(1.5)^2 đối với x |
|
| 26874 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của căn bậc hai của 144-3^2 đối với x |
|
| 26875 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 1/(5+t) đối với tdx |
|
| 26876 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của sin(pix)-(x^3-4x) đối với x |
|
| 26877 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 6x^2-4x+5 đối với x |
|
| 26878 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 5x^2-4x+7 đối với x |
|
| 26879 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 4t-1 đối với t |
|
| 26880 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (2x-3)(4x^2+1) đối với x |
|
| 26881 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1pi của 19/2*cos(x) đối với x |
|
| 26882 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 1/(x^2) đối với x |
|
| 26883 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 1/((x-1)^(2/3)) đối với x |
|
| 26884 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 1/(1-x^2) đối với x |
|
| 26885 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 13 logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26886 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (x^2-x-2)/(x+1) đối với x |
|
| 26887 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (y-1)(2y+1) đối với y |
|
| 26888 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1 đối với theta |
|
| 26889 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (x-6)^2 đối với x |
|
| 26890 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx |
1/( căn bậc hai của x) |
|
| 26891 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của r^2e^(3r) đối với r |
|
| 26892 |
Tìm dy/dx |
y^2-x^2=4 |
|
| 26893 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của căn bậc hai của 4-0.75^2 đối với x |
|
| 26894 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của z^2 logarit tự nhiên của z đối với z |
|
| 26895 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x^3-3x^2+2x đối với x |
|
| 26896 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x^3-5x^2+2x+8 đối với x |
|
| 26897 |
Tìm dy/dx |
sin(5x+5y)=xy |
|
| 26898 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của x^2* logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26899 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x-3)e^x đối với x |
|
| 26900 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (1-8x)^2 đối với x |
|