Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 86001 | Tìm Góc Phần Tư | (-3/5,y) | |
| 86002 | Rút gọn | căn bậc hai của 25/144 | |
| 86003 | Rút gọn | căn bậc hai của 27/(m^5) | |
| 86004 | Tìm Góc Phần Tư | (-5,12) | |
| 86005 | Rút gọn | căn bậc hai của 8/(x^2) | |
| 86006 | Tìm Góc Phần Tư | (-4,-7) | |
| 86007 | Rút gọn | căn bậc hai của 81/121 | |
| 86008 | Rút gọn | căn bậc hai của 81/(x^2) | |
| 86009 | Rút gọn | căn bậc hai của a^7 | |
| 86010 | Rút gọn | căn bậc hai của b^7 | |
| 86011 | Tìm Góc Phần Tư | (3,10) | |
| 86012 | Rút gọn | căn bậc hai của m^3n^2 | |
| 86013 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,9) | |
| 86014 | Rút gọn | căn bậc hai của m^9 | |
| 86015 | Rút gọn | căn bậc hai của n^2 | |
| 86016 | Tìm Góc Phần Tư | (8,-5) | |
| 86017 | Rút gọn | căn bậc hai của a^3b^5c^3 | |
| 86018 | Tìm Nhân | S([[a],[b],[c]])=[[a-2b-c],[3a-b+2c],[a+b+2c]] | |
| 86019 | Rút gọn | căn bậc hai của (9ab)/(4ab^4) | |
| 86020 | Rút gọn | căn bậc hai của x^64 | |
| 86021 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (-4,0) | (0,0) , (-4,0) | , |
| 86022 | Rút gọn | căn bậc hai của x^5y^4 | |
| 86023 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (-1,0) | (0,0) , (-1,0) | |
| 86024 | Rút gọn | căn bậc hai của x^3y^8z^11 | |
| 86025 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2y^4 | |
| 86026 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,-81) và Tiêu Điểm (6,27) | (6,27) , (0,-81) | , |
| 86027 | Rút gọn | căn bậc hai của u^13 | |
| 86028 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-2,3) và Tiêu Điểm (-2,2) | (-2,3) , (-2,2) | , |
| 86029 | Rút gọn | căn bậc hai của t^2+1 | |
| 86030 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-2,2) và Tiêu Điểm (-2,3) | (-2,3) , (-2,2) | , |
| 86031 | Rút gọn | căn bậc hai của x^16y^35 | |
| 86032 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (6,27) và Tiêu Điểm (0,-81) | (6,27) , (0,-81) | , |
| 86033 | Rút gọn | căn bậc hai của x^12y^8 | |
| 86034 | Find the Parabola with Focus (5,6) and Directrix y=2 | (5,6) y=2 | |
| 86035 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc bảy của y | |
| 86036 | Find the Parabola with Focus (7,0) and Directrix x=-7 | (7,0) x=-7 | |
| 86037 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc năm của m | |
| 86038 | Find the Parabola with Focus (-4,17/8) and Directrix y=15/8 | (-4,17/8) y=15/8 | |
| 86039 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc sáu của b | |
| 86040 | Find the Parabola with Focus F(0,8) and Directrix y=-8 | (0,8) ; y=-8 | ; |
| 86041 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc bốn của x^3 | |
| 86042 | Find the Parabola with Focus (-7,-7) and Directrix x=-9 | (-7,-7) , x=-9 | , |
| 86043 | Find the Parabola with Focus (-8,-1) and Directrix y=-4 | (-8,-1) y=-4 | |
| 86044 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+7x-20)/(x+5) | |
| 86045 | Find the Parabola with Focus (2,0) and Directrix x=-2 | (2,0) x=-2 | |
| 86046 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-64)/(x-4) | |
| 86047 | Find the Parabola with Focus (-1,-3) and Directrix y=1 | (-1,-3) y=1 | |
| 86048 | Find the Parabola with Focus (1,2) and Directrix y=6 | (1,2),y=6 | |
| 86049 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5+1)/(x+1) | |
| 86050 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+7x^2+13x+6)/(x+2) | |
| 86051 | Find the Parabola with Focus (3,-1) and Directrix y=1 | (3,-1) y=1 | |
| 86052 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^2-12x-8)/(x+3) | |
| 86053 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^2-8x+4)/(x-2) | |
| 86054 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-2)÷(x+1) | |
| 86055 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^5-1)÷(x-1) | |
| 86056 | Xác định nếu Song Song | -2x=-11-y , 2y=4x+3 | , |
| 86057 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-3x^2-5x-25)/(x-5) | |
| 86058 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-7x^2-7x+20)/(x+4) | |
| 86059 | Xác định nếu Song Song | -2x+y=5 , 5y=7x+4 | , |
| 86060 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^4-3x^3-20x-21)÷(x-3) | |
| 86061 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^3-3x^2+3x-1)÷(x-1) | |
| 86062 | Tìm Tập Xác Định | 3/x | |
| 86063 | Xác định nếu Song Song | 2x+3y=21 , -6y=4x+1 | , |
| 86064 | Xác định nếu Song Song | -3x+5y=22 , 20y=12x+88 | , |
| 86065 | Tìm Tập Xác Định | (m^2+2m-15)/(3m^2-m) | |
| 86066 | Xác định nếu Song Song | 4x+6y=3 6x+9y=7 | |
| 86067 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-9 | |
| 86068 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 9x^2 | |
| 86069 | Xác định nếu Song Song | 5x+6y=1 y=-5x+6 | |
| 86070 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của x^16 | |
| 86071 | Xác định nếu Song Song | y=3/4x+1 , y=4/3x+1 | , |
| 86072 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 2x-1 | |
| 86073 | Xác định nếu Song Song | y=4x-4 24x-4y=96 | |
| 86074 | Tìm Tập Xác Định | x^2-5x+6 | |
| 86075 | Xác định nếu Song Song | y=2x y=2x-1 | |
| 86076 | Tìm Tập Xác Định | x^2-2x-15 | |
| 86077 | Xác định nếu Song Song | y=2x+7 Y=2x-7 | |
| 86078 | Xác định nếu Song Song | y=6x+9 27x-3y=-81 | |
| 86079 | Tìm Tập Xác Định | x/(x-1) | |
| 86080 | Rút gọn | 12 căn của x^11y^13 căn bậc hai của xy | |
| 86081 | Rút gọn | - căn bậc hai của a( căn bậc hai của a-9 căn bậc hai của b) | |
| 86082 | Rút gọn | căn bậc hai của x( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2) | |
| 86083 | Tìm Các Kích Thước | [[6,12],[18,7]] | |
| 86084 | Tìm Các Kích Thước | [[6,12,16],[18,7,10],[9,14,8]] | |
| 86085 | Rút gọn | - căn bậc hai của r( căn bậc hai của r-9 căn bậc hai của s) | |
| 86086 | Tìm Các Kích Thước | [[5,-1,0],[6,2,9],[10,5,1]] | |
| 86087 | Rút gọn | căn bậc hai của 88m^3p^2r^5 | |
| 86088 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/(9x^3) | |
| 86089 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | (|x|)/2-3 | |
| 86090 | Rút gọn | căn bậc hai của 9z^14 | |
| 86091 | Rút gọn | căn bậc hai của 9e^6 | |
| 86092 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x/(x^2-5) | |
| 86093 | Rút gọn | (2x^4y^8)/(8x^2y^4) | |
| 86094 | Rút gọn | căn bậc hai của 75k^7q^8 | |
| 86095 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/3x^2+2 | |
| 86096 | Rút gọn | căn bậc hai của 72a^13 | |
| 86097 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -x^6+5x^2 | |
| 86098 | Rút gọn | căn bậc hai của 72k^2 | |
| 86099 | Rút gọn | - căn bậc hai của 75 | |
| 86100 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -x^40+1 |