Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 84901 | Rút gọn | b^(3/5)*b^(6/5) | |
| 84902 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 616 | |
| 84903 | Rút gọn | b^(3/5)*b^(8/5) | |
| 84904 | Rút gọn | b^2-4ac | |
| 84905 | Rút gọn | g^-1(7) | |
| 84906 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (1,pi/3) | |
| 84907 | Rút gọn | i^110 | |
| 84908 | Rút gọn | i^105 | |
| 84909 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-9,0) | |
| 84910 | Rút gọn | h^2(h^7)^0 | |
| 84911 | Rút gọn | i^27+i^34 | |
| 84912 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | p=(1,pi/3) | |
| 84913 | Rút gọn | i^200 | |
| 84914 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | P=(9,pi/5) | |
| 84915 | Rút gọn | i^-50 | |
| 84916 | Rút gọn | i^97-i | |
| 84917 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (-5,5 căn bậc hai của 3) | |
| 84918 | Rút gọn | (3y^4)^2 | |
| 84919 | Rút gọn | (3x^5z)^5 | |
| 84920 | Rút gọn | (3x^8z^2)^5 | |
| 84921 | Tìm Số Dư | 16x^3-5x+1 , x-1/4 | , |
| 84922 | Rút gọn | (3i)^5 | |
| 84923 | Rút gọn | (-3p)^2 | |
| 84924 | Tìm Số Dư | -4w^3+4w^2-5 , w-3 | , |
| 84925 | Rút gọn | (3w+1)^2 | |
| 84926 | Tìm Số Dư | -4w^3+4w^2-7 , w-3 | , |
| 84927 | Rút gọn | (3a-4)^2 | |
| 84928 | Tìm Số Dư | -4w^3+6w^2-9 , w-3 | , |
| 84929 | Rút gọn | (3x-7y)^2 | |
| 84930 | Tìm Số Dư | 36x^3+60x^2-143x-242 ; x-2 | ; |
| 84931 | Rút gọn | (3x-3)^2 | |
| 84932 | Tìm Số Dư | 5x^4-3x^3+4x^2-7x-8 ; x-1 | ; |
| 84933 | Rút gọn | (4+i)^3 | |
| 84934 | Tìm Số Dư | 9x^3-10x+3 , x-1/3 | , |
| 84935 | Rút gọn | (4xy^2)^3 | |
| 84936 | Rút gọn | (-4x^3y^2)^2 | |
| 84937 | Tìm Số Dư | x^4-2 , x-1 | , |
| 84938 | Rút gọn | (4A^3)^3 | |
| 84939 | Rút gọn | (-4a^3)^3*a^4 | |
| 84940 | Rút gọn | (2y-5)^2 | |
| 84941 | Rút gọn | (2m)^(3/5) | |
| 84942 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | T(t)=-0.2t^2+2.4t+98.6 , 0<=t<=10 | , |
| 84943 | Rút gọn | (-27)^(2/3) | |
| 84944 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | T(t)=-0.5t^2+3t+98.6 , 0<=t<=6 | , |
| 84945 | Rút gọn | (-216)^(2/3) | |
| 84946 | Rút gọn | (216a^9)^(1/3) | |
| 84947 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3+8x^2+11x-20 , x+5 | , |
| 84948 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-8x+5 | |
| 84949 | Rút gọn | (3x^3y^2)^2 | |
| 84950 | Rút gọn | (3x^2)^0 | |
| 84951 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^2-16 , (x-4) | , |
| 84952 | Rút gọn | (3x^2y^4)^3 | |
| 84953 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 3x-12 , (x-4) | , |
| 84954 | Rút gọn | (3t^(1/6))^3(2t^0)^-3 | |
| 84955 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 2x+6 , (x+3) | , |
| 84956 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 14*14 | |
| 84957 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x+2 , x^3+5x^2-4x-20 | , |
| 84958 | Rút gọn | (-8ab^4)^2 | |
| 84959 | Rút gọn | (-8)^(2/3) | |
| 84960 | Rút gọn | (9-2i)^2 | |
| 84961 | Rút gọn | (9i)^2 | |
| 84962 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 16x^3-144x^2-81x+729 ; x-9 | ; |
| 84963 | Rút gọn | (a-3)^2 | |
| 84964 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | |x+24| | |
| 84965 | Rút gọn | (pq)^6 | |
| 84966 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | |a| | |
| 84967 | Rút gọn | (u-6)^2 | |
| 84968 | Rút gọn | (v+2)^2 | |
| 84969 | Rút gọn | (v-4)^2 | |
| 84970 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | d(x)=-2x^2-6x+9 | |
| 84971 | Rút gọn | (v-1/5s)^2 | |
| 84972 | Rút gọn | (-5x^4)^3 | |
| 84973 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-1/3x^2+3x-6 | |
| 84974 | Rút gọn | (5x^2y)^2(2xy^3z)^3(4xyz) | |
| 84975 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+12x+19 | |
| 84976 | Rút gọn | (4x)^3(2x^2)^4 | |
| 84977 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+12x+20 | |
| 84978 | Rút gọn | (-4p)^4 | |
| 84979 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-16 | |
| 84980 | Rút gọn | (4s-t)^2 | |
| 84981 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+12x-19 | |
| 84982 | Rút gọn | (4i)^4 | |
| 84983 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+1/2x+8 | |
| 84984 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+20x-51 | |
| 84985 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+20x+54 | |
| 84986 | Rút gọn | (5a^-1)^4(a^2)^-3 | |
| 84987 | Rút gọn | (5x)^(-1/2) | |
| 84988 | Rút gọn | (5y-3)^2 | |
| 84989 | Rút gọn | (6x+5y)^2 | |
| 84990 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-20x-1 | |
| 84991 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-16x+32 | |
| 84992 | Rút gọn | (6+i)^2 | |
| 84993 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2-4x-7 | |
| 84994 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-x+2 | |
| 84995 | Rút gọn | (x+4)^4 | |
| 84996 | Rút gọn | -(x-2)^2 | |
| 84997 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2+15x+71 | |
| 84998 | Rút gọn | (x-5y)^2 | |
| 84999 | Rút gọn | (y+1)^2 | |
| 85000 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+12x+16 |