Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 84801 | Tìm Định Thức | A=[[27,-9],[-15,24]] | |
| 84802 | Rút gọn | (5x(x-2))/((x+1)(x-6))*(x+1)/(10(x-2)(x-1)) | |
| 84803 | Rút gọn | 5/7+4/5 | |
| 84804 | Tìm Định Thức | [[3,15],[17,-10]] | |
| 84805 | Tìm Định Thức | [[2,-4],[5,-1]] | |
| 84806 | Rút gọn | a/b+c/d | |
| 84807 | Tìm Định Thức | [[2,3],[4,-2]] | |
| 84808 | Tìm Định Thức | [[-3,0,2],[3,-1,3],[1,1,0]] | |
| 84809 | Rút gọn | b/(b^2-25)+5/(b+5)-6/b | |
| 84810 | Tìm Định Thức | [[3,0,0],[9,6,4],[7,9,8]] | |
| 84811 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 1/2 của x | |
| 84812 | Tìm Định Thức | [[28,21,19],[17,24,15],[22,29,17]] | |
| 84813 | Rút gọn | a^6*a^3 | |
| 84814 | Rút gọn | -a^-5 | |
| 84815 | Tìm Định Thức | [[20,9,8],[3,12,-6],[-19,4,11]] | |
| 84816 | Rút gọn | a^(4/5) | |
| 84817 | Tìm Định Thức | [[2,3,4],[4,6,4],[9,2,4]] | |
| 84818 | Rút gọn | 8/( căn bậc hai của 3) | |
| 84819 | Rút gọn | 8/12 | |
| 84820 | Rút gọn | 8^(2x) | |
| 84821 | Rút gọn | (9x^2-4)/(5x^2-3x-14)*(3x-6)/(3x-2) | |
| 84822 | Rút gọn | (9-x^2)/(x-3) | |
| 84823 | Rút gọn | 9/(15a-15) | |
| 84824 | Rút gọn | (9x^3y^2)/(3xy)*(2y^3)/(12x^2) | |
| 84825 | Rút gọn | (9(r+4))/(r+4)*(9r)/(9(r-5)) | |
| 84826 | Rút gọn | (8x+8)/5*10/(32x+32) | |
| 84827 | Rút gọn | (6a)/b-(7b)/2 | |
| 84828 | Rút gọn | (6pi)/(9pi^3-36pi^2)*(9pi^2)/(pi+4) | |
| 84829 | Tìm Định Thức | [[1,0,-1],[0,4,-1],[6,3,0]] | |
| 84830 | Rút gọn | (6p-6)/p*(2p^2)/(9p-9) | |
| 84831 | Tìm Định Thức | [[1,0,sin(x)],[1,0,cos(x)],[1,sec(x),-sin(x)]] | |
| 84832 | Rút gọn | 6/(x+5)-(5x)/(x^2-25) | |
| 84833 | Rút gọn | (7e^19)/(35e^6) | |
| 84834 | Rút gọn | (8b^5)/(64b^4) | |
| 84835 | Rút gọn | (7v)/8-(8v-4)/(5v-2) | |
| 84836 | Rút gọn | (7x)/(2x)-(x-2)/(20x+16) | |
| 84837 | Rút gọn | (7x)/(x+3)*(x+1)/(x-3) | |
| 84838 | Rút gọn | 7^3*7^x | |
| 84839 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x^3* căn bậc hai của 4x^3 | |
| 84840 | Rút gọn | căn bậc hai của 25xy^2* căn bậc hai của 4xy | |
| 84841 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 191 | |
| 84842 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 181 | |
| 84843 | Rút gọn | căn bậc hai của 20z+ căn bậc hai của 45z | |
| 84844 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1606 | |
| 84845 | Rút gọn | căn bậc hai của 20y+ căn bậc hai của 45y | |
| 84846 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 172 | |
| 84847 | Rút gọn | căn bậc hai của 20x* căn bậc hai của 5x^3 | |
| 84848 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 139 | |
| 84849 | Rút gọn | căn bậc hai của 210 | |
| 84850 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1452 | |
| 84851 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 205 | |
| 84852 | Rút gọn | căn bậc hai của x^3-x^2+ căn bậc hai của 9x-9 | |
| 84853 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 186 | |
| 84854 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2015 | |
| 84855 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 202 | |
| 84856 | Rút gọn | căn bậc hai của 125x^3-3 căn bậc hai của 20x^3 | |
| 84857 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 197 | |
| 84858 | Rút gọn | (2-4i)^2 | |
| 84859 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 214500 | |
| 84860 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x^2 | |
| 84861 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 264 | |
| 84862 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x-2 căn bậc hai của 3x | |
| 84863 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2310 | |
| 84864 | Rút gọn | 3- căn bậc hai của 4x^2 | |
| 84865 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 235 | |
| 84866 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 2x | |
| 84867 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 5800 | |
| 84868 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^2*(3 căn bậc hai của 3x^4) | |
| 84869 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 575 | |
| 84870 | Rút gọn | căn bậc hai của 384 | |
| 84871 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 348 | |
| 84872 | Rút gọn | i^7*5 | |
| 84873 | Rút gọn | căn bậc hai của 54w- căn bậc hai của 24w | |
| 84874 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 365 | |
| 84875 | Rút gọn | căn bậc hai của 54z- căn bậc hai của 24z | |
| 84876 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 2925 | |
| 84877 | Rút gọn | căn bậc hai của 8x^5- căn bậc hai của 18x^5 | |
| 84878 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 293 | |
| 84879 | Rút gọn | căn bậc hai của 8x^2* căn bậc hai của 2x^2 | |
| 84880 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1050 | |
| 84881 | Rút gọn | căn bậc hai của 7x+ căn bậc hai của 28x | |
| 84882 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 107 | |
| 84883 | Rút gọn | căn bậc hai của 72xy* căn bậc hai của 4xy^2 | |
| 84884 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1089 | |
| 84885 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 956 | |
| 84886 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 810 | |
| 84887 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 855 | |
| 84888 | Rút gọn | m^2n^-9 | |
| 84889 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 899 | |
| 84890 | Rút gọn | n^5*n^2 | |
| 84891 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 7744 | |
| 84892 | Rút gọn | -n^-7 | |
| 84893 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 777 | |
| 84894 | Rút gọn | pi/2 | |
| 84895 | Rút gọn | p^(1/2)(p^(1/2)+3p^(3/2)) | |
| 84896 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 783 | |
| 84897 | Rút gọn | c^(6/5) | |
| 84898 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 65536 | |
| 84899 | Rút gọn | b^(1/3)*b^(4/3) | |
| 84900 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 663 |