Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 82101 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2=40 | |
| 82102 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^3-8 , d(x)=x+2 | , |
| 82103 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2=3x | |
| 82104 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 81x^2=25 | |
| 82105 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^4-2x^2-10 d(x)=x+2 | |
| 82106 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=28 | |
| 82107 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2=-126 | |
| 82108 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^3-216 , d(x)=x+6 | , |
| 82109 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7(x-2)^2=56 | |
| 82110 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=4x-5 g(x)=3x | |
| 82111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -7n^2=-448 | |
| 82112 | Vẽ Đồ Thị | |x|-1 | |
| 82113 | Vẽ Đồ Thị | |x|-2 | |
| 82114 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=0 , g(x)=2x+1 | , |
| 82115 | Vẽ Đồ Thị | |x-1|+2 | |
| 82116 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/64+(y^2)/25=1 | |
| 82117 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4-(y^2)/36=1 | |
| 82118 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+20=12x-16 | |
| 82119 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2-37x+36=0 | |
| 82120 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/36-(y^2)/25=1 | |
| 82121 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.24 | |
| 82122 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.17 | |
| 82123 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.007 | |
| 82124 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+2=-4x | |
| 82125 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.002 | |
| 82126 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.875 | |
| 82127 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2+10x+4=0 | |
| 82128 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.8 | |
| 82129 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2=-8x-7 | |
| 82130 | Quy đổi sang Phần Trăm | 35 | |
| 82131 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 8x^2-5x+3=0 | |
| 82132 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 7x^2+3x+8=0 | |
| 82133 | Quy đổi sang Phần Trăm | 4/25 | |
| 82134 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 8x^2+10x+2=0 | |
| 82135 | Quy đổi sang Phần Trăm | 21/25 | |
| 82136 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16/20 | |
| 82137 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+9=-12x | |
| 82138 | Tìm Độ Dốc | 2x+7y=0 | |
| 82139 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2-2x-1=0 | |
| 82140 | Tìm Độ Dốc | 2x-3y=18 | |
| 82141 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2-6x-3=0 | |
| 82142 | Tìm Độ Dốc | 2y=3 | |
| 82143 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5t^2-7t=0 | |
| 82144 | Tìm Độ Dốc | 2x-5y=12 | |
| 82145 | Tìm Độ Dốc | 9x-y=9 | |
| 82146 | Tìm Độ Dốc | x+7y=14 | |
| 82147 | Tìm Độ Dốc | y+1=0 | |
| 82148 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-9)/(x^3+3x^2-18x) | |
| 82149 | Tìm Độ Dốc | 6x+y=5 | |
| 82150 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = natural log of x-1 | |
| 82151 | Tìm Độ Dốc | 4y=2 | |
| 82152 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 4y^2-9x^2=36 | |
| 82153 | Tìm Độ Dốc | 4x-2y=16 | |
| 82154 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/81-(y^2)/36=1 | |
| 82155 | Tìm Độ Dốc | -3x-y=-3 | |
| 82156 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-sec(7x) | |
| 82157 | Tìm Độ Dốc | 3y=6 | |
| 82158 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2 logarit của x+4-3 | |
| 82159 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=5/(x+3)+2 | |
| 82160 | Tìm Độ Dốc | 4x+y=5 | |
| 82161 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2)/(x^2-1) | |
| 82162 | Tìm Độ Dốc | 3x-2y=7 | |
| 82163 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4e^(-x) | |
| 82164 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = logarit của x-3 | |
| 82165 | Tìm Độ Dốc | 3x+2y=1 | |
| 82166 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y^2=36+4x^2 | |
| 82167 | Tìm Độ Dốc | 3x+20=-4y | |
| 82168 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=4^(x-2)-3 | |
| 82169 | Tìm Độ Dốc | -3x+5y=15 | |
| 82170 | Tìm tung độ gốc | y=3x | |
| 82171 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x^2)/(x^2-4x) | |
| 82172 | Tìm tung độ gốc | y=2x-7 | |
| 82173 | Tìm tung độ gốc | y=2x+7 | |
| 82174 | Tìm tung độ gốc | y=5x-3 | |
| 82175 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2-e^(x+1) | |
| 82176 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=2(10)^x+3 | |
| 82177 | Tìm tung độ gốc | y=4x | |
| 82178 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = log base 3 of x-4 | |
| 82179 | Tìm tung độ gốc | y-6=0 | |
| 82180 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-6)+2 | |
| 82181 | Tìm tung độ gốc | y-9=0 | |
| 82182 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-1)/(x^2-3x-18) | |
| 82183 | Tìm tung độ gốc | x-y=1 | |
| 82184 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | x^2-4y^2-2x-15=0 | |
| 82185 | Tìm tung độ gốc | y=-15 | |
| 82186 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=3/(x+4) | |
| 82187 | Tìm tung độ gốc | y=-11 | |
| 82188 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=((x+3)(x-5)(x+7))/((x+1)(x+4)) | |
| 82189 | Tìm Độ Dốc | y=1/3x-1 | |
| 82190 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 9x^2-4y^2=1 | |
| 82191 | Tìm Độ Dốc | y=1/3x-2 | |
| 82192 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(4x)/7 | |
| 82193 | Tìm Độ Dốc | y=1/3x | |
| 82194 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=-(1/3)^x-3 | |
| 82195 | Tìm Độ Dốc | y=1/4x-2 | |
| 82196 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(-x^5-8x+6)/(9x^5-4x+6) | |
| 82197 | Tìm Độ Dốc | y=1/2 | |
| 82198 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x-1)/x | |
| 82199 | Tìm Độ Dốc | y=3/4 | |
| 82200 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=- logarit cơ số 2 của x+3 |