Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 81201 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của (x+7)/(x-1) | |
| 81202 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x-5 | |
| 81203 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-1 | |
| 81204 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-x^2+3 | |
| 81205 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3 căn bậc hai của x-2 | |
| 81206 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5cos(3/5x-pi)+4 | |
| 81207 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3 căn bậc hai của x | |
| 81208 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(pi+2x) | |
| 81209 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-3 | |
| 81210 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5sin(1/3x) | |
| 81211 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2 căn bậc hai của x-3 | |
| 81212 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5sin(2pix) | |
| 81213 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=10x^2-10x | |
| 81214 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3+3x^2-x-3 | |
| 81215 | Tìm Đối Xứng | y = cube root of x | |
| 81216 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=6cos(4x+pi/2) | |
| 81217 | Tìm Đối Xứng | xy=3 | |
| 81218 | Tìm Đối Xứng | 2x+7y=0 | |
| 81219 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=7 | |
| 81220 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-2+5 | |
| 81221 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(4x)+1 | |
| 81222 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=- căn bậc hai của x-3 | |
| 81223 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(4)(x-pi) | |
| 81224 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 2x-8 | |
| 81225 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^3-2 | |
| 81226 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos(x)+4 | |
| 81227 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^5 | |
| 81228 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^3+3 | |
| 81229 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2-7 | |
| 81230 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=csc(x-pi/4) | |
| 81231 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2-2x-8 | |
| 81232 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=csc(x-(5pi)/4) | |
| 81233 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+2x+1 | |
| 81234 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+4x+3 | |
| 81235 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = căn bậc bốn của x | |
| 81236 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4 căn bậc hai của x | |
| 81237 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3x-2 | |
| 81238 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2 căn bậc hai của x+1 | |
| 81239 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2 căn bậc hai của x-6 | |
| 81240 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2x^2 | |
| 81241 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(3x+5) | |
| 81242 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2x^3 | |
| 81243 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-sin(5x) | |
| 81244 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-2,4) | |
| 81245 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(x)+5 | |
| 81246 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 12 | |
| 81247 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 121 | |
| 81248 | Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho | c=(245p)/(100-p) , 0<=p<100 | , |
| 81249 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-4,7) | |
| 81250 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,0) | |
| 81251 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-25 | |
| 81252 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -x+8 | |
| 81253 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+2x+1 | |
| 81254 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 3x^2 | |
| 81255 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 36 | |
| 81256 | Giải Phương Trình Ma Trận | -2x+2[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] | |
| 81257 | Xác định nếu Hữu Tỷ | f(x)=x+2 | |
| 81258 | Ước Tính | căn bậc hai của 1700 | |
| 81259 | Rút gọn | (7q-5)(7q+5) | |
| 81260 | Ước Tính | căn bậc hai của 182 | |
| 81261 | Ước Tính | - căn bậc hai của 180 | |
| 81262 | Ước Tính | căn bậc hai của -153 | |
| 81263 | Ước Tính | - căn bậc hai của -150 | |
| 81264 | Ước Tính | căn bậc hai của 19-3 | |
| 81265 | Ước Tính | căn bậc hai của 1936 | |
| 81266 | Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc | (-3,1) , 8 | , |
| 81267 | Ước Tính | căn bậc hai của 1.5 | |
| 81268 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | mn^2 | |
| 81269 | Ước Tính | căn bậc hai của 134 | |
| 81270 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | mn^3 | |
| 81271 | Ước Tính | căn bậc hai của 118 | |
| 81272 | Ước Tính | căn bậc hai của 11( căn bậc sáu của 11) | |
| 81273 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^3y | |
| 81274 | Rút gọn | 17a-18b+18c+13a+9b+5c | |
| 81275 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^3y^2 | |
| 81276 | Ước Tính | - căn bậc hai của 12(4-2 căn bậc hai của 3) | |
| 81277 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^3y^21 | |
| 81278 | Ước Tính | căn bậc hai của 2025 | |
| 81279 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -x^6 | |
| 81280 | Ước Tính | căn bậc hai của 217 | |
| 81281 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^5y^5 | |
| 81282 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^6y | |
| 81283 | Giải x | căn bậc hai của x<14 | |
| 81284 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 9x+2x^8-8x^2+1-19x^4 | |
| 81285 | Ước Tính | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 7) | |
| 81286 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-4x+8x^2+x^3 | |
| 81287 | Ước Tính | căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 21 | |
| 81288 | Ước Tính | căn bậc hai của -3 căn bậc hai của -12 | |
| 81289 | Ước Tính | căn bậc hai của 314 | |
| 81290 | Ước Tính | - căn bậc hai của 625 | |
| 81291 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-5x^4-7 | |
| 81292 | Ước Tính | căn bậc hai của 6(7- căn bậc hai của 6) | |
| 81293 | Ước Tính | căn bậc hai của 6 căn bậc hai của 2 | |
| 81294 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 7x^2y^3 | |
| 81295 | Giải y | (4y-3)^2=72 | |
| 81296 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -7m^2 | |
| 81297 | Ước Tính | căn bậc hai của 7-7 | |
| 81298 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5a^2-7 | |
| 81299 | Ước Tính | căn bậc hai của 4000 | |
| 81300 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+3 |