Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 81001 | Ước Tính | 3(2/3)^0 | |
| 81002 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x+30x^2-6 | |
| 81003 | Ước Tính | 3.6-7-1.3 | |
| 81004 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6c^2+2c^4-c | |
| 81005 | Ước Tính | 3 1/6 | |
| 81006 | Ước Tính | 3-3/2 | |
| 81007 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x^2-5 | |
| 81008 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x^2-9 | |
| 81009 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^5-x^3+2x+1 | |
| 81010 | Ước Tính | 9/(7/9) | |
| 81011 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^6+9x^3+3x^2-4x^10-9x^5-5x^6 | |
| 81012 | Ước Tính | 9/64 | |
| 81013 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x+5x^4-10x+8x^3-7x^2+9^2 | |
| 81014 | Ước Tính | 9/8*16 | |
| 81015 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7x^3 | |
| 81016 | Ước Tính | 9/-4 | |
| 81017 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^6-6x^5+2x^3+x-8 | |
| 81018 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8x^2 | |
| 81019 | Ước Tính | e^(-3/2) | |
| 81020 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8y^13-y^8+6+7y^11 | |
| 81021 | Ước Tính | e^(2/3) | |
| 81022 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -9v^9-7 | |
| 81023 | Ước Tính | e^( căn bậc hai của 3) | |
| 81024 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-1/2x^2-5x+9 | |
| 81025 | Ước Tính | 91/7 | |
| 81026 | Ước Tính | 88/3 | |
| 81027 | Ước Tính | (4/7)^2 | |
| 81028 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-1/5x^2-4x+6 | |
| 81029 | Ước Tính | 81^-4 | |
| 81030 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-1/5x^4-4x+6 | |
| 81031 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-1/5x^4-5x+4 | |
| 81032 | Ước Tính | -8/0 | |
| 81033 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=(9-x^5)/5 | |
| 81034 | Ước Tính | -8^(-2/3) | |
| 81035 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | G(x)=2(x-1)^2(x^2+2) | |
| 81036 | Ước Tính | 8/9+1/3*5/6 | |
| 81037 | Ước Tính | 8/64 | |
| 81038 | Ước Tính | 64^(2/3)*64^(2/3) | |
| 81039 | Ước Tính | 65/4 | |
| 81040 | Ước Tính | 65/8 | |
| 81041 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=4(x-3)^2(x^2+1) | |
| 81042 | Ước Tính | -63/7 | |
| 81043 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-4x^3-8 | |
| 81044 | Ước Tính | 625/1000 | |
| 81045 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-5x^2-4 | |
| 81046 | Ước Tính | 625/5 | |
| 81047 | Ước Tính | 7.5/2.5 | |
| 81048 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-5x^3-9 | |
| 81049 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-5x^4-8 | |
| 81050 | Ước Tính | 784/16 | |
| 81051 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | g(x)=-6x^4-8 | |
| 81052 | Ước Tính | 76/4 | |
| 81053 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-3x+6x^2+x^3 | |
| 81054 | Ước Tính | 729^(4/3) | |
| 81055 | Ước Tính | 7^-1+9^-1 | |
| 81056 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-5x^2+4x^3+x^4 | |
| 81057 | Ước Tính | 7^2.8 | |
| 81058 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-6x+4x^2+x^3 | |
| 81059 | Ước Tính | 7^(3/4) | |
| 81060 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | p(x)=3x+x^7-7x^6 | |
| 81061 | Ước Tính | 7/9-1/6 | |
| 81062 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -x^3+2x-4 | |
| 81063 | Ước Tính | 7/49 | |
| 81064 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^3y^2 | |
| 81065 | Ước Tính | 6.28*10^13+8.30*10^11 | |
| 81066 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^4+2x^3-6x^4-17 | |
| 81067 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^4+3x^2-5x | |
| 81068 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^5-4x+2 | |
| 81069 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -y+21y^2+1 | |
| 81070 | Ước Tính | -42/7 | |
| 81071 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -y+27y^2+1 | |
| 81072 | Ước Tính | 43/10 | |
| 81073 | Ước Tính | 44/8 | |
| 81074 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -3 , 6 , -12 , 24 | , , , |
| 81075 | Ước Tính | 48/64 | |
| 81076 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 12 , 48 , 192 , 768 | , , , , |
| 81077 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 12 , 48 , 192 , 768 , 3072 | , , , , , |
| 81078 | Ước Tính | 5/12-1/4 | |
| 81079 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , -6 , 12 , -24 , 48 , -96 , 192 , -384 | , , , , , , , |
| 81080 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 8 , 15 , 24 | , , , |
| 81081 | Ước Tính | 5/(2/3) | |
| 81082 | Ước Tính | 49/63 | |
| 81083 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , 12 , -36 , 108 , -324 , 972 | , , , , , |
| 81084 | Ước Tính | 49/9 | |
| 81085 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -66 , -70 , -74 , -78 | , , , |
| 81086 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 9 , 13 , 17 | , , , |
| 81087 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 58 , 47 , 36 , 25 | , , , |
| 81088 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 600 , 180 , 54 , 16.2 | , , , |
| 81089 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 63 , 54 , 45 , 36 | , , , |
| 81090 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 7 , 10 , 13 | , , , |
| 81091 | Ước Tính | 5/24 | |
| 81092 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 405 , 135 , 45 | , , |
| 81093 | Ước Tính | 5/8+1/10 | |
| 81094 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 9 , 15 , 21 , 27 | , , , |
| 81095 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 72 , 36 , 18 | , , |
| 81096 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 4 , 16 , 64 , 256 | , , , , |
| 81097 | Ước Tính | 5/9-(1/3)÷(6/7) | |
| 81098 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 7 , 13 , 19 | , , , |
| 81099 | Ước Tính | 5^2.6 | |
| 81100 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 10 , 2 , -6 | , , |