Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 76101 | Chia | (3x^2y+6x^2y^2-xy^2)/(3xy) | |
| 76102 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,3/5) , (9,-5/3) | |
| 76103 | Chia | (2x-4)/(x-2) | |
| 76104 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-9,11) , (-12,5) | , |
| 76105 | Chia | (-3k^-3(mn)^3)/(p^-8) | |
| 76106 | Chia | (27x^3-64)/(3x-4) | |
| 76107 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-9,-35) , (2,9) | |
| 76108 | Chia | 8/(3i) | |
| 76109 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,5) , (1,19) | |
| 76110 | Chia | (81b^2-16)/59 | |
| 76111 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,-5) , (-5,4) | , |
| 76112 | Chia | (8a^3-2a^2-2a+14)/(4a+3) | |
| 76113 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,14) , (8,16) | , |
| 76114 | Chia | 7/(4i) | |
| 76115 | Chia | (6y^10-3y^6+4y^3+8y)/(3y^3) | |
| 76116 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,0) , (0,4) | , |
| 76117 | Chia | (6x^2+9x-12)/(3x) | |
| 76118 | Chia | (6x^3-19x^2+16x-4)/(x-2) | |
| 76119 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,1) m=6 | |
| 76120 | Chia | (5m^3-9m^2+10m)/(5m^2) | |
| 76121 | Chia | -5/(-5i) | |
| 76122 | Chia | (5x^2y+15x^2y^2-xy^2)/(5xy) | |
| 76123 | Ước Tính | (5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)/(10 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6) | |
| 76124 | Ước Tính | (5 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3) | |
| 76125 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,5) , (3,1) | |
| 76126 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-5) , (8,-12) | |
| 76127 | Ước Tính | 6/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) | |
| 76128 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,7) , (3,17) | |
| 76129 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-1) , (5,-7) | |
| 76130 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-12) , (6,10) | |
| 76131 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-1) , (3,2) | |
| 76132 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,0) , (0,-2) | |
| 76133 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,5/2) , (4,10) | |
| 76134 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (5,-8) ; m=-3 | ; |
| 76135 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (6,8) 3 | |
| 76136 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (4,-6) , 1/3 | , |
| 76137 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 5/6 , (-18,6) | , |
| 76138 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 5/3 , (0,-3) | , |
| 76139 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (10,3) , m=3/20 | , |
| 76140 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 2/3 , (-3,3) | , |
| 76141 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (0,-9) , m=7 | , |
| 76142 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,7) , -1/5 | , |
| 76143 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,5) ; m=2/3 | ; |
| 76144 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 6) | |
| 76145 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-3,-7) ; m=-6/5 | ; |
| 76146 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 4/5 , (-5,5) | , |
| 76147 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (3,-2) 4 | |
| 76148 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | 3/4 , (-8,4) | , |
| 76149 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-2,-2) 6 | |
| 76150 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=0 , (0,-7) | , |
| 76151 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=-0.8 , (14.5,12.8) | , |
| 76152 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=-3 , (1,9) | , |
| 76153 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 10+2)/4 | |
| 76154 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | m=4 , (7,7) | , |
| 76155 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | -5 (0,3) | |
| 76156 | Chia | ( căn bậc hai của -32)/( căn bậc hai của -50) | |
| 76157 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (-9,-11) , m=5/6 | , |
| 76158 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=2/(x+3) | |
| 76159 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | (9,-1) m=4/3 | |
| 76160 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(2x)/(3x-9) | |
| 76161 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(6x)/(5x-25) | |
| 76162 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-2 | |
| 76163 | Tìm Đạo Hàm 2nd | 10xe^(-4x) | |
| 76164 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x-3)/(x+4) | |
| 76165 | Tìm Tập Xác Định | x=|y+3| | |
| 76166 | Ước tính Công Thức | n=2 , a=16 | , |
| 76167 | Ước tính Công Thức | y=4x^2-2 , x=2 | , |
| 76168 | Ước tính Công Thức | y=x , y=4 | , |
| 76169 | Chia | (x/4-1)/(x-4) | |
| 76170 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=2x^2-4x-3 g(x)=2x^2-16 | |
| 76171 | Chia | (x^2+12x+32)/(x+4) | |
| 76172 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=0 , g(x)=2x+1 | , |
| 76173 | Chia | (x^2+2x-15)/(x+5) | |
| 76174 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=x+6 , g(x)=x-6 | , |
| 76175 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=x-4 , g(x) = square root of x | , |
| 76176 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=2/(x-3) g(x)=6/x | |
| 76177 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4-5x^3+20x-16 | |
| 76178 | Chia | (x^2+x-6)/(x-2) | |
| 76179 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4-288x^2-289 | |
| 76180 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4-2x^2-2 | |
| 76181 | Chia | (x^5)/(x^5) | |
| 76182 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4-2x^2-4 | |
| 76183 | Chia | (x^5)/(x^6) | |
| 76184 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4+6x^3+7x^2-6x-8 | |
| 76185 | Chia | (x^3-5x^2+2x+5)/(x-2) | |
| 76186 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=3x^4+3x^3-x^2-12x-12 | |
| 76187 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=17x^4+17x^3-x^2-68x-68 | |
| 76188 | Chia | (x^4-1)/(x+1) | |
| 76189 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=2x^4+5x^3-5x-2 | |
| 76190 | Tìm Tổng của Chuỗi | 6 , 2 , 2/9 , 2/27 , 2/81 , 2/243 | , , , , , |
| 76191 | Tìm Tổng của Chuỗi | -8+(-4)+(-2)+(-1)+(-1/2) | |
| 76192 | Chia | (y^-2)/(y^5) | |
| 76193 | Solve Using a Matrix by Row Operations | 2x+y+4z=16 5x-2y+2z=-1 x+2y-3z=-9 | |
| 76194 | Tìm Tang tại một Điểm Đã Cho Bằng Cách Sử Dụng Định Nghĩa Giới Hạn | f(x)=x^2-5x+6 , (0,6) | , |
| 76195 | Chia | (12a^3-3a^2-5a+8)/(4a+3) | |
| 76196 | Chia | 2/(7i) | |
| 76197 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=1/(19x) | |
| 76198 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-1/(6x) | |
| 76199 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=14/(x^2) | |
| 76200 | Chia | (a^8)/(a^2) |