| 76101 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,-5) , (5,7) |
, |
| 76102 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(5,-6) , (9,-8) |
|
| 76103 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,6) , (-1,-1) |
|
| 76104 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(8,3) ; m=5 |
; |
| 76105 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-8,-3) , (-12,-2) |
|
| 76106 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-8,0) , (0,3) |
, |
| 76107 |
Chia |
x/(y/z) |
|
| 76108 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-8,0) , (1,5) |
|
| 76109 |
Chia |
(x+4)/(x-3) |
|
| 76110 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-9,11) , (3,-11) |
|
| 76111 |
Chia |
3/(8i) |
|
| 76112 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(9,11) , (-8,9) |
|
| 76113 |
Chia |
(3x^2y+6x^2y^2-xy^2)/(3xy) |
|
| 76114 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(9,3/5) , (9,-5/3) |
|
| 76115 |
Chia |
(2x-4)/(x-2) |
|
| 76116 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-9,11) , (-12,5) |
, |
| 76117 |
Chia |
(-3k^-3(mn)^3)/(p^-8) |
|
| 76118 |
Chia |
(27x^3-64)/(3x-4) |
|
| 76119 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-9,-35) , (2,9) |
|
| 76120 |
Chia |
8/(3i) |
|
| 76121 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-7,5) , (1,19) |
|
| 76122 |
Chia |
(81b^2-16)/59 |
|
| 76123 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-7,-5) , (-5,4) |
, |
| 76124 |
Chia |
(8a^3-2a^2-2a+14)/(4a+3) |
|
| 76125 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(7,14) , (8,16) |
, |
| 76126 |
Chia |
7/(4i) |
|
| 76127 |
Chia |
(6y^10-3y^6+4y^3+8y)/(3y^3) |
|
| 76128 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-7,0) , (0,4) |
, |
| 76129 |
Chia |
(6x^2+9x-12)/(3x) |
|
| 76130 |
Chia |
(6x^3-19x^2+16x-4)/(x-2) |
|
| 76131 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(7,1) m=6 |
|
| 76132 |
Chia |
(5m^3-9m^2+10m)/(5m^2) |
|
| 76133 |
Chia |
-5/(-5i) |
|
| 76134 |
Chia |
(5x^2y+15x^2y^2-xy^2)/(5xy) |
|
| 76135 |
Ước Tính |
(5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)/(10 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6) |
|
| 76136 |
Ước Tính |
(5 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3) |
|
| 76137 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(6,5) , (3,1) |
|
| 76138 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-6,-5) , (8,-12) |
|
| 76139 |
Ước Tính |
6/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) |
|
| 76140 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-5,7) , (3,17) |
|
| 76141 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(6,-1) , (5,-7) |
|
| 76142 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(6,-12) , (6,10) |
|
| 76143 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-6,-1) , (3,2) |
|
| 76144 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-6,0) , (0,-2) |
|
| 76145 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-6,5/2) , (4,10) |
|
| 76146 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(5,-8) ; m=-3 |
; |
| 76147 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(6,8) 3 |
|
| 76148 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(4,-6) , 1/3 |
, |
| 76149 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
5/6 , (-18,6) |
, |
| 76150 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
5/3 , (0,-3) |
, |
| 76151 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(10,3) , m=3/20 |
, |
| 76152 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
2/3 , (-3,3) |
, |
| 76153 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(0,-9) , m=7 |
, |
| 76154 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-3,7) , -1/5 |
, |
| 76155 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-3,5) ; m=2/3 |
; |
| 76156 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 76157 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-3,-7) ; m=-6/5 |
; |
| 76158 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
4/5 , (-5,5) |
, |
| 76159 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(3,-2) 4 |
|
| 76160 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
3/4 , (-8,4) |
, |
| 76161 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-2,-2) 6 |
|
| 76162 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=0 , (0,-7) |
, |
| 76163 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=-0.8 , (14.5,12.8) |
, |
| 76164 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=-3 , (1,9) |
, |
| 76165 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10+2)/4 |
|
| 76166 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
m=4 , (7,7) |
, |
| 76167 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
-5 (0,3) |
|
| 76168 |
Chia |
( căn bậc hai của -32)/( căn bậc hai của -50) |
|
| 76169 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-9,-11) , m=5/6 |
, |
| 76170 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=2/(x+3) |
|
| 76171 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(9,-1) m=4/3 |
|
| 76172 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(2x)/(3x-9) |
|
| 76173 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(6x)/(5x-25) |
|
| 76174 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=-2 |
|
| 76175 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
10xe^(-4x) |
|
| 76176 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x-3)/(x+4) |
|
| 76177 |
Tìm Tập Xác Định |
x=|y+3| |
|
| 76178 |
Ước tính Công Thức |
n=2 , a=16 |
, |
| 76179 |
Ước tính Công Thức |
y=4x^2-2 , x=2 |
, |
| 76180 |
Ước tính Công Thức |
y=x , y=4 |
, |
| 76181 |
Chia |
(x/4-1)/(x-4) |
|
| 76182 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=2x^2-4x-3 g(x)=2x^2-16 |
|
| 76183 |
Chia |
(x^2+12x+32)/(x+4) |
|
| 76184 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=0 , g(x)=2x+1 |
, |
| 76185 |
Chia |
(x^2+2x-15)/(x+5) |
|
| 76186 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=x+6 , g(x)=x-6 |
, |
| 76187 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=x-4 , g(x) = square root of x |
, |
| 76188 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=2/(x-3) g(x)=6/x |
|
| 76189 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4-5x^3+20x-16 |
|
| 76190 |
Chia |
(x^2+x-6)/(x-2) |
|
| 76191 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4-288x^2-289 |
|
| 76192 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4-2x^2-2 |
|
| 76193 |
Chia |
(x^5)/(x^5) |
|
| 76194 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4-2x^2-4 |
|
| 76195 |
Chia |
(x^5)/(x^6) |
|
| 76196 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4+6x^3+7x^2-6x-8 |
|
| 76197 |
Chia |
(x^3-5x^2+2x+5)/(x-2) |
|
| 76198 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=3x^4+3x^3-x^2-12x-12 |
|
| 76199 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=17x^4+17x^3-x^2-68x-68 |
|
| 76200 |
Chia |
(x^4-1)/(x+1) |
|