Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 76001 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^4)^5 | |
| 76002 | Rút gọn | căn bậc hai của -108x^5 | |
| 76003 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,5) , (-10,-7) | , |
| 76004 | Nhân | ( căn bậc hai của 3+6)( căn bậc hai của 3-6) | |
| 76005 | Nhân | ( căn bậc hai của 13+2)( căn bậc hai của 13-2) | |
| 76006 | Nhân | ( căn bậc hai của 10+5)( căn bậc hai của 10-5) | |
| 76007 | Nhân | ( căn bậc hai của 5+6)( căn bậc hai của 5-6) | |
| 76008 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,5) , (2,7) | |
| 76009 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,5) , (2,0) | |
| 76010 | Nhân | ( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 8) | |
| 76011 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,2) ; m=-2 | ; |
| 76012 | Nhân | ( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 6) | |
| 76013 | Nhân | (3x-2)(3x+2) | |
| 76014 | Nhân | (2x+5y)(2x-5y) | |
| 76015 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,6) , (-1,-14) | |
| 76016 | Nhân | (2x+6)(x-2) | |
| 76017 | Nhân | (2x-1)(x+3) | |
| 76018 | Nhân | (2x^2+3x-6)(x-1) | |
| 76019 | Rút gọn | (-2x^2)^3(4x^3)^-1 | |
| 76020 | Nhân | (x-6)^3 | |
| 76021 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,5) , (1,-5) | |
| 76022 | Nhân | (x-11)^2 | |
| 76023 | Nhân | (a-b)^2 | |
| 76024 | Nhân | (7x+8)^2 | |
| 76025 | Nhân | (7x-y)^2 | |
| 76026 | Nhân | (7x+3)^2 | |
| 76027 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-4) , (-8,-5) | , |
| 76028 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,4) , (-4,-2) | , |
| 76029 | Nhân | (4x-1)^2 | |
| 76030 | Nhân | (4x-7y)^2 | |
| 76031 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-4) , (4,8) | |
| 76032 | Nhân | (3x-1)^2 | |
| 76033 | Nhân | (3x-7y)^2 | |
| 76034 | Nhân | (2x-3)^3 | |
| 76035 | Nhân | (x-4i)(x+4i) | |
| 76036 | Nhân | (x-9)(x-9) | |
| 76037 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-1) , (5,7) | |
| 76038 | Nhân | (x-3)(x+6) | |
| 76039 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-1) , (-20,17) | , |
| 76040 | Nhân | (x-3)(x-5) | |
| 76041 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,12) , (0,4) | |
| 76042 | Nhân | (x+4)(x-6) | |
| 76043 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,13) , (12,11) | |
| 76044 | Nhân | (x+3)(x-8) | |
| 76045 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,12) , (6,18) | , |
| 76046 | Nhân | (x+7)(x+9) | |
| 76047 | Nhân | (x+8)(x-9) | |
| 76048 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,2) , (1,3) | |
| 76049 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-2) , (1,3) | |
| 76050 | Nhân | (x+y)(x-y) | |
| 76051 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,2) , (12,8) | |
| 76052 | Nhân | (x+2/3)(x-1/3) | |
| 76053 | Nhân | (x+2)(3x^2-4x+5) | |
| 76054 | Nhân | (9x+2)(9x-2) | |
| 76055 | Nhân | (4x-7)(4x+7) | |
| 76056 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-3) , (6,-2) | |
| 76057 | Nhân | (5x+1)(5x-1) | |
| 76058 | Nhân | (5+ căn bậc hai của 6)(5- căn bậc hai của 2) | |
| 76059 | Nhân | (5+ căn bậc hai của 7)(5- căn bậc hai của 7) | |
| 76060 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-7) , (-6,-8) | |
| 76061 | Nhân | (4x+3y)(4x-3y) | |
| 76062 | Nhân | (4x+5y)(4x-5y) | |
| 76063 | Nhân | (4x+7)(4x-7) | |
| 76064 | Nhân | (7x+2)(7x-2) | |
| 76065 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,1) , (-3,0) | |
| 76066 | Nhân | (7- căn bậc hai của 5)(7+ căn bậc hai của 5) | |
| 76067 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,10) , (9,18) | |
| 76068 | Giải z | (z-1)/10=(z+1)/12 | |
| 76069 | Nhân | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 33 | |
| 76070 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,0) , (0,-3) | |
| 76071 | Giải y | y=4x | |
| 76072 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 6 của 1/36=-2 | |
| 76073 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,3) , (2,5) | |
| 76074 | Giải y | x+2y=10 | |
| 76075 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,-4) , (0,0) | |
| 76076 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-4x^2+2x+10=x^2-5x-3 | |
| 76077 | Chia | (-10x^3+30x-20)÷(-5x+5) | |
| 76078 | Giải y | 6y+10>8-(y+14) | |
| 76079 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-2) , (5,10) | |
| 76080 | Giải y | 7y+1=y-5 | |
| 76081 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,2.4) , (10,8.9) | , |
| 76082 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5-2i)(4-i) | |
| 76083 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,5) , (-3,2) | |
| 76084 | Nhân | 4^2*2^-3 | |
| 76085 | Giải x | x^2-3x+2>=0 | |
| 76086 | Rút gọn | căn bậc hai của 24/18 | |
| 76087 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,5) , (-1,-1) | |
| 76088 | Giải x | 5x+6y=30 | |
| 76089 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-5) , (5,7) | , |
| 76090 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,-6) , (9,-8) | |
| 76091 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,6) , (-1,-1) | |
| 76092 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,3) ; m=5 | ; |
| 76093 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-3) , (-12,-2) | |
| 76094 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,0) , (0,3) | , |
| 76095 | Chia | x/(y/z) | |
| 76096 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,0) , (1,5) | |
| 76097 | Chia | (x+4)/(x-3) | |
| 76098 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-9,11) , (3,-11) | |
| 76099 | Chia | 3/(8i) | |
| 76100 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,11) , (-8,9) |