| 76301 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x-6 |
|
| 76302 |
Tìm Hiệu Thương |
f(z)=z^2-3+2i |
|
| 76303 |
Rút gọn |
căn bậc ba của z |
|
| 76304 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16/(9x^7) |
|
| 76305 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2*2 |
|
| 76306 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x^36 |
|
| 76307 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của x/256 |
|
| 76308 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/(29x) |
|
| 76309 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/216 |
|
| 76310 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2/5 |
|
| 76311 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 2/(x^2y) |
|
| 76312 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -27/64 |
|
| 76313 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 24/25 |
|
| 76314 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^5y^6z^10 |
|
| 76315 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^6y^9 |
|
| 76316 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^57 |
|
| 76317 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^54 |
|
| 76318 |
Rút gọn |
căn bậc ba của xy^2z |
|
| 76319 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 216y^6 |
|
| 76320 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -24x^8 |
|
| 76321 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 24x^9 |
|
| 76322 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(negative infinity,infinity) , (2,infinity) |
, |
| 76323 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 24x^4 |
|
| 76324 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -250x^6y^4 |
|
| 76325 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -270x^8 |
|
| 76326 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27r^3 |
|
| 76327 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x^2 |
|
| 76328 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -27x^3y^6 |
|
| 76329 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x^3y |
|
| 76330 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -16x^6 |
|
| 76331 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -192x^6y^5 |
|
| 76332 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 125r^9s^12 |
|
| 76333 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -125x^5 |
|
| 76334 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -128x^6y^5 |
|
| 76335 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 128x^6 |
|
| 76336 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 525 |
|
| 76337 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64x^16y^34 |
|
| 76338 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 63n^3 |
|
| 76339 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48x^3y^4 |
|
| 76340 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^10 |
|
| 76341 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^12 |
|
| 76342 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^8 |
|
| 76343 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,2) , (-4,0) |
|
| 76344 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^5 |
|
| 76345 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,2) , (8,8) |
|
| 76346 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45x^6 |
|
| 76347 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,2) , (0,-2) |
, |
| 76348 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 40a^4 |
|
| 76349 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49y^4 |
|
| 76350 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,20000) , (1,18000) |
|
| 76351 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^3y^6 |
|
| 76352 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,4) , (0,-4) |
|
| 76353 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 76354 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^4 |
|
| 76355 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x^18y |
|
| 76356 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8k^7q^8 |
|
| 76357 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(1,0) , (0,0) |
, |
| 76358 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(-1,-1) , (-2,-1) |
, |
| 76359 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9a^15b^3 |
|
| 76360 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 81x |
|
| 76361 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 82 |
|
| 76362 |
Rút gọn |
10 căn của a^4 |
|
| 76363 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98a^15 |
|
| 76364 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của a( căn bậc hai của a-7 căn bậc hai của b) |
|
| 76365 |
Rút gọn |
12 căn của a^8b^4 |
|
| 76366 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (-5)^3 |
|
| 76367 |
Tìm Tập Xác Định |
x/( căn bậc hai của x-10) |
|
| 76368 |
Tìm Tập Xác Định |
x/(x^2-12) |
|
| 76369 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(1,3) , (0,0) |
|
| 76370 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(-1.5,-12.5) , (0,-8) |
|
| 76371 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 16x^2 |
|
| 76372 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(2,1) , (3,4) |
, |
| 76373 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 5x-2 |
|
| 76374 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(2,0) , (-2,0) |
|
| 76375 |
Tìm Tập Xác Định |
3/(x-5) |
|
| 76376 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^2-5x-5x^3+x^4)/(5+x) |
|
| 76377 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3+3x^2-x-3)/(x-1) |
|
| 76378 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3+8x^2-3x-90)/(x+5) |
|
| 76379 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4x^3-3x^2+3x-1)/(x-1) |
|
| 76380 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3-512)/(x-8) |
|
| 76381 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(9x^2-21x-20)/(x-1) |
|
| 76382 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của n+9=1 |
|
| 76383 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x-10=0 |
|
| 76384 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x=-9 |
|
| 76385 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(2,4) , (-6,7) |
|
| 76386 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-16=2 |
|
| 76387 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-21=3 |
|
| 76388 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-24=4 |
|
| 76389 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(3,0) , (0,3) |
|
| 76390 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(3,0) , (0,-5) |
|
| 76391 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(-3,0) , (5,0) |
|
| 76392 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+11=x-1 |
|
| 76393 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+14=1+ căn bậc hai của x+2 |
|
| 76394 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+2+ căn bậc hai của 3x+7=1 |
|
| 76395 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+2=x-18 |
|
| 76396 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+4+ căn bậc hai của x-12=8 |
|
| 76397 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+21+ căn bậc hai của x-11=8 |
|
| 76398 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+25+5=x |
|
| 76399 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(4,0) , (0,2) |
|
| 76400 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+49+7=x |
|