Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 76301 | Rút gọn | căn bậc ba của 24/25 | |
| 76302 | Rút gọn | căn bậc ba của x^5y^6z^10 | |
| 76303 | Rút gọn | căn bậc ba của x^6y^9 | |
| 76304 | Rút gọn | căn bậc ba của x^57 | |
| 76305 | Rút gọn | căn bậc ba của x^54 | |
| 76306 | Rút gọn | căn bậc ba của xy^2z | |
| 76307 | Rút gọn | căn bậc ba của 216y^6 | |
| 76308 | Rút gọn | căn bậc ba của -24x^8 | |
| 76309 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^9 | |
| 76310 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (negative infinity,infinity) , (2,infinity) | , |
| 76311 | Rút gọn | căn bậc ba của 24x^4 | |
| 76312 | Rút gọn | căn bậc ba của -250x^6y^4 | |
| 76313 | Rút gọn | căn bậc ba của -270x^8 | |
| 76314 | Rút gọn | căn bậc ba của 27r^3 | |
| 76315 | Rút gọn | căn bậc ba của 27x^2 | |
| 76316 | Rút gọn | căn bậc ba của -27x^3y^6 | |
| 76317 | Rút gọn | căn bậc ba của 27x^3y | |
| 76318 | Rút gọn | căn bậc ba của -16x^6 | |
| 76319 | Rút gọn | căn bậc ba của -192x^6y^5 | |
| 76320 | Rút gọn | căn bậc ba của 125r^9s^12 | |
| 76321 | Rút gọn | căn bậc ba của -125x^5 | |
| 76322 | Rút gọn | căn bậc ba của -128x^6y^5 | |
| 76323 | Rút gọn | căn bậc ba của 128x^6 | |
| 76324 | Rút gọn | căn bậc hai của 525 | |
| 76325 | Rút gọn | căn bậc hai của 64x^16y^34 | |
| 76326 | Rút gọn | căn bậc hai của 63n^3 | |
| 76327 | Rút gọn | căn bậc hai của 48x^3y^4 | |
| 76328 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^10 | |
| 76329 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^12 | |
| 76330 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^8 | |
| 76331 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,2) , (-4,0) | |
| 76332 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^5 | |
| 76333 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,2) , (8,8) | |
| 76334 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^6 | |
| 76335 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,2) , (0,-2) | , |
| 76336 | Rút gọn | căn bậc hai của 40a^4 | |
| 76337 | Rút gọn | căn bậc hai của 49y^4 | |
| 76338 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,20000) , (1,18000) | |
| 76339 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^3y^6 | |
| 76340 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,4) , (0,-4) | |
| 76341 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 54)/( căn bậc hai của 6) | |
| 76342 | Rút gọn | căn bậc hai của 75x^4 | |
| 76343 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x^18y | |
| 76344 | Rút gọn | căn bậc hai của 8k^7q^8 | |
| 76345 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (1,0) , (0,0) | , |
| 76346 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-1,-1) , (-2,-1) | , |
| 76347 | Rút gọn | căn bậc hai của 9a^15b^3 | |
| 76348 | Rút gọn | căn bậc hai của 81x | |
| 76349 | Rút gọn | căn bậc hai của 82 | |
| 76350 | Rút gọn | 10 căn của a^4 | |
| 76351 | Rút gọn | căn bậc hai của 98a^15 | |
| 76352 | Rút gọn | - căn bậc hai của a( căn bậc hai của a-7 căn bậc hai của b) | |
| 76353 | Rút gọn | 12 căn của a^8b^4 | |
| 76354 | Rút gọn | căn bậc ba của (-5)^3 | |
| 76355 | Tìm Tập Xác Định | x/( căn bậc hai của x-10) | |
| 76356 | Tìm Tập Xác Định | x/(x^2-12) | |
| 76357 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (1,3) , (0,0) | |
| 76358 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-1.5,-12.5) , (0,-8) | |
| 76359 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 16x^2 | |
| 76360 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (2,1) , (3,4) | , |
| 76361 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 5x-2 | |
| 76362 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (2,0) , (-2,0) | |
| 76363 | Tìm Tập Xác Định | 3/(x-5) | |
| 76364 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2-5x-5x^3+x^4)/(5+x) | |
| 76365 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+3x^2-x-3)/(x-1) | |
| 76366 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+8x^2-3x-90)/(x+5) | |
| 76367 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^3-3x^2+3x-1)/(x-1) | |
| 76368 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-512)/(x-8) | |
| 76369 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^2-21x-20)/(x-1) | |
| 76370 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của n+9=1 | |
| 76371 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-10=0 | |
| 76372 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x=-9 | |
| 76373 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (2,4) , (-6,7) | |
| 76374 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-16=2 | |
| 76375 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-21=3 | |
| 76376 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-24=4 | |
| 76377 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (3,0) , (0,3) | |
| 76378 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (3,0) , (0,-5) | |
| 76379 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-3,0) , (5,0) | |
| 76380 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+11=x-1 | |
| 76381 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+14=1+ căn bậc hai của x+2 | |
| 76382 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+2+ căn bậc hai của 3x+7=1 | |
| 76383 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+2=x-18 | |
| 76384 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+4+ căn bậc hai của x-12=8 | |
| 76385 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+21+ căn bậc hai của x-11=8 | |
| 76386 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+25+5=x | |
| 76387 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (4,0) , (0,2) | |
| 76388 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+49+7=x | |
| 76389 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x+6=7 | |
| 76390 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (5,2) , (-5,-2) | , |
| 76391 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-1=5 | |
| 76392 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-11=5- căn bậc hai của x+4 | |
| 76393 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-5,0) , (-2,0) | , |
| 76394 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-3=3 | |
| 76395 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-6=2 | |
| 76396 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-6,0) , (3,0) | , |
| 76397 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+4=20x | |
| 76398 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của y+4-4=y | |
| 76399 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của y-15+ căn bậc hai của y=15 | |
| 76400 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của x-9=9- căn bậc hai của x |