| 74501 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
p(x)=30x+5x^2 |
|
| 74502 |
Giải x |
3(x+1)-5x=12-(6x-7) |
|
| 74503 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
p(x)=700-0.5x |
|
| 74504 |
Giải x |
3(x+2)+4=5(x-1)+x |
|
| 74505 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
p(x)=-x^2+12x+43 |
|
| 74506 |
Giải x |
-2x+y=2 |
|
| 74507 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
P(x)=-x^2+2x |
|
| 74508 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
p(x)=x^3-3x^2-24x+2 |
|
| 74509 |
Giải x |
2x+7=5x+16 |
|
| 74510 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
q(x)=3x^2-18x+26 |
|
| 74511 |
Giải x |
2x+4=4x-2 |
|
| 74512 |
Giải x |
2x+4=-3x+14 |
|
| 74513 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
R(p)=2.5p^2+450p |
|
| 74514 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
R(p)=-4p^2+12000p |
|
| 74515 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
R(p)=-5p^2+25000p |
|
| 74516 |
Giải x |
2x+4=12 |
|
| 74517 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5-2 căn bậc hai của x=11 |
|
| 74518 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
r(p)=-6p^2+54000p |
|
| 74519 |
Phân Tích Nhân Tử |
35g^2-2gh-24h^2 |
|
| 74520 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
r(p)=-7p^2+35000p |
|
| 74521 |
Giải x |
2x+5=17 |
|
| 74522 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
r(x)=2000x-2x^2 |
|
| 74523 |
Giải x |
2x-4y=6 |
|
| 74524 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
R(x)=200x-0.4x^2 |
|
| 74525 |
Giải x |
2x-5=4x-1 |
|
| 74526 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
s(t)=-16t^2+20t+6 |
|
| 74527 |
Giải x |
2x-3y=1 |
|
| 74528 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
s(t)=-16t^2+24t+4 |
|
| 74529 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3w*w=48 |
|
| 74530 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
s(t)=-16t^2+96t+120 |
|
| 74531 |
Giải x |
2x-3=9 |
|
| 74532 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
t(t)=-0.1t^2+0.6t+98.6 |
|
| 74533 |
Giải x |
2x-1=7 |
|
| 74534 |
Chiếu Bằng Cách Sử Dụng Phép Biến Đổi |
A=[[17,1,8],[1,2,6]] , x=[[1],[3]] |
, |
| 74535 |
Giải x |
2x=7 |
|
| 74536 |
Giải x |
2x-x/2+(x+1)/4=6x |
|
| 74537 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(0,0) , (4,1) |
|
| 74538 |
Giải x |
2 logarit của 4- logarit của 3+2 logarit của x-4=0 |
|
| 74539 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-2,-1) , (0,-4) |
|
| 74540 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của x+3 logarit tự nhiên của 2=5 |
|
| 74541 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 191 |
|
| 74542 |
Giải x |
2x^2-5=0 |
|
| 74543 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(-4,2) , (0,0) |
|
| 74544 |
Giải x |
2x^2+7x-6=0 |
|
| 74545 |
Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm |
(5.3,-2.5) , (7.3,-12.5) |
, |
| 74546 |
Giải x |
2 logarit cơ số 7 của 5+ logarit cơ số 7 của x = logarit cơ số 7 của 100 |
|
| 74547 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=10cos(6x-1)-4 |
|
| 74548 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=tan(5x+(2pi)/3) |
|
| 74549 |
Giải x |
2 logarit cơ số 3 của x=54 |
|
| 74550 |
Giải x |
3x-x+8+5x-2=10 |
|
| 74551 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
h(x)=-5cos(2pix+5)-2 |
|
| 74552 |
Giải x |
4(2x-1)-3=9(x-4) |
|
| 74553 |
Giải x |
-4(6-7x)=52 |
|
| 74554 |
Giải x |
4x^2+8=0 |
|
| 74555 |
Giải x |
4x^2-8=0 |
|
| 74556 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=sin(x/2) |
|
| 74557 |
Giải x |
4+9/x=5/2 |
|
| 74558 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=-3sin(pi/4-2x) |
|
| 74559 |
Giải x |
4+3e^(5x)=27 |
|
| 74560 |
Giải x |
4e^x+8=11 |
|
| 74561 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=3cos(2x)+5 |
|
| 74562 |
Giải x |
4x+5=21 |
|
| 74563 |
Giải x |
-4x+4/5=6/7 |
|
| 74564 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=1/2sin(3x)+2 |
|
| 74565 |
Giải a |
a=k/2*(m+n) |
|
| 74566 |
Giải x |
-4x+3(2x-5)=31 |
|
| 74567 |
Giải x |
4x+21=-9-2x |
|
| 74568 |
Giải x |
3x-2=6 |
|
| 74569 |
Giải x |
3x-2=7 |
|
| 74570 |
Giải x |
3x-12=0 |
|
| 74571 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
a_n=4n+4 |
|
| 74572 |
Giải x |
-3x+y=-3 |
|
| 74573 |
Giải x |
3x=2 |
|
| 74574 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
-k+0.03+1.01k=-2.45-1.81k |
|
| 74575 |
Giải x |
-3x-8+4x=17 |
|
| 74576 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^3=i |
|
| 74577 |
Rút gọn |
(x^(1/2)y^(-1/3))/(x^(1/4)y^(1/2)) |
|
| 74578 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^3=-i |
|
| 74579 |
Giải x |
3x-2y=-4 |
|
| 74580 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4=1 |
|
| 74581 |
Giải x |
3x-3=0 |
|
| 74582 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^7-3x^5+4x^2-1=0 |
|
| 74583 |
Rút gọn |
(8-y)/(3y)+(y+2)/(9y)-2/(6y) |
|
| 74584 |
Giải x |
3x-4y=1 |
|
| 74585 |
Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm |
22 , 28 , 29 , 34 , 36 , 42 , 44 , 57 , 58 , 60 , 61 |
, , , , , , , , , , |
| 74586 |
Giải x |
3x+6=12 |
|
| 74587 |
Nhân Các Ma Trận |
1/2*[[12,64],[78,30]] |
|
| 74588 |
Giải x |
3x+4y=7 |
|
| 74589 |
Giải x |
3x+4y=5 |
|
| 74590 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0.87,-0.5],[0.5,0.87]][[-3,2,-2],[1,4,-1]] |
|
| 74591 |
Giải x |
3x+4y=0 |
|
| 74592 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0,0,1],[0,1,0],[1,0,0]]*[[1,0,0],[0,0,1],[0,1,0]] |
|
| 74593 |
Giải x |
-3x+2y=2 |
|
| 74594 |
Giải x |
3x+4=19 |
|
| 74595 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0,0,1],[1,0,0],[0,1,0]][[0,0,1],[0,1,0],[1,0,0]] |
|
| 74596 |
Giải x |
3ax=1/5 |
|
| 74597 |
Giải x |
3 logarit tự nhiên của x=18 |
|
| 74598 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0,1,0],[0,0,1],[1,0,0]][[0,1,0],[1,0,0],[0,0,1]] |
|
| 74599 |
Giải x |
3x+1=16 |
|
| 74600 |
Giải x |
36+15x=17x |
|