Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 74701 | Rút gọn | (x+6)(x^2-6x+36) | |
| 74702 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(t)>0 , tan(t)>0 | , |
| 74703 | Rút gọn | (x+5i)(x-5i) | |
| 74704 | Rút gọn | (x+5y)(7x+3y) | |
| 74705 | Rút gọn | (x+5)(x-8) | |
| 74706 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(0)=-5/13 | |
| 74707 | Rút gọn | (y-10)(y+10) | |
| 74708 | Rút gọn | (y-6)(y+6) | |
| 74709 | Rút gọn | (z-3)(z+3) | |
| 74710 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cot(theta)=-8/15 | |
| 74711 | Rút gọn | (z-5)(z+5) | |
| 74712 | Rút gọn | (y+7)(y-7) | |
| 74713 | Rút gọn | (x-y)(2x-y) | |
| 74714 | Rút gọn | (x-7)(x-4) | |
| 74715 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sec(1) | |
| 74716 | Rút gọn | (x-7)(x-6) | |
| 74717 | Rút gọn | (x-8)(3x+1) | |
| 74718 | Rút gọn | (x-9)(x-2) | |
| 74719 | Rút gọn | (x-8)(x+7) | |
| 74720 | Rút gọn | (x-8)(x-4) | |
| 74721 | Rút gọn | (x-6)(x+7) | |
| 74722 | Rút gọn | (x-4)(x^2+3x+2) | |
| 74723 | Rút gọn | (x-4)(x^2-3x+5) | |
| 74724 | Rút gọn | (x-3)(x-9) | |
| 74725 | Rút gọn | (x-2)(x-7) | |
| 74726 | Rút gọn | (x-10)(x-10) | |
| 74727 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=3/8 | |
| 74728 | Rút gọn | (x-2)(x+3)(x-5) | |
| 74729 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=7/8 | |
| 74730 | Rút gọn | (x-1)(x-1)(x-1) | |
| 74731 | Rút gọn | ((3^2)^3g^5h^8)^2 | |
| 74732 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(0)=1/2 | |
| 74733 | Rút gọn | (1/4)^(-3/2) | |
| 74734 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(0)=5/13 | |
| 74735 | Rút gọn | (1/3)^x | |
| 74736 | Rút gọn | ((xy^6)/(x^4y))^-2 | |
| 74737 | Rút gọn | ((-2k^2y^-1)/(-3k^4y^5))^3 | |
| 74738 | Rút gọn | ((16x^5y^10)/(81xy^2))^(3/4) | |
| 74739 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(a)=4/5 | |
| 74740 | Rút gọn | ((2a^-1b)/(a^2b^-3))^-3 | |
| 74741 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(t)=2/5 , cos(t)=( căn bậc hai của 21)/5 | , |
| 74742 | Rút gọn | (1/81)^(3/4) | |
| 74743 | Rút gọn | ((x^2)/(y^3))^-2 | |
| 74744 | Rút gọn | ((x^(1/3))/(y^(2/3)))^9 | |
| 74745 | Rút gọn | ((x^3y^-4)/(z^-2))^-1 | |
| 74746 | Rút gọn | ((x^3y^4)/(z^6))^2 | |
| 74747 | Rút gọn | (x^3y^4)^3 | |
| 74748 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(x-pi/2) | |
| 74749 | Rút gọn | (x^2)^-1 | |
| 74750 | Rút gọn | (x^17)^(9/7) | |
| 74751 | Rút gọn | (x^7)^8 | |
| 74752 | Rút gọn | (x^8)^4 | |
| 74753 | Rút gọn | (x^5y)^2 | |
| 74754 | Rút gọn | (x^3y^5)^3 | |
| 74755 | Rút gọn | (x^3+1/x)^10 | |
| 74756 | Rút gọn | (x^4)^-5 | |
| 74757 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | 2cos(x)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 74758 | Rút gọn | (x^4)^8 | |
| 74759 | Rút gọn | (y^4)^5 | |
| 74760 | Rút gọn | (xyz^2)^4 | |
| 74761 | Rút gọn | (h^4k^5)^0 | |
| 74762 | Rút gọn | (k^3)^4 | |
| 74763 | Rút gọn | (m^(3/2)n^(-4/3))^(6/7) | |
| 74764 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(t)=-11/61 | |
| 74765 | Rút gọn | (m^7t^-5)^2 | |
| 74766 | Rút gọn | (n^3)^2*(n^5)^4 | |
| 74767 | Rút gọn | (n^3)^3*(n^4)^5 | |
| 74768 | Rút gọn | (b^n)^m | |
| 74769 | Rút gọn | (a^4b^6)^0 | |
| 74770 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(0)=-5/13 | |
| 74771 | Rút gọn | (r/s)^3 | |
| 74772 | Rút gọn | (r/s)^4 | |
| 74773 | Rút gọn | (t^6)^3(m)^2 | |
| 74774 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 10)^2 | |
| 74775 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(1/theta)<0 , cos(theta)>0 | , |
| 74776 | Rút gọn | (x^(1/4))^(4/9) | |
| 74777 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(x)=0 | |
| 74778 | Rút gọn | (x^(3/8))^(3/4) | |
| 74779 | Rút gọn | (x^(2/5))^2 | |
| 74780 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sec(theta)=-37/12 | |
| 74781 | Rút gọn | (x/4)^2 | |
| 74782 | Rút gọn | ((3x^4)/(y^6))^5 | |
| 74783 | Rút gọn | (3/(5y^9))^3 | |
| 74784 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | -sin(theta) | |
| 74785 | Rút gọn | ((2x^3y^2z)/(3x^4yz^-2))^-2 | |
| 74786 | Rút gọn | (2/(x^2y^3))^2 | |
| 74787 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(0)=-2/3 | |
| 74788 | Rút gọn | (2/3)^x | |
| 74789 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(t)=2/5 , cos(t)=( căn bậc hai của 21)/5 | , |
| 74790 | Rút gọn | (2/3x-1)^2 | |
| 74791 | Rút gọn | ((4n)/(2n^2))^3 | |
| 74792 | Rút gọn | ((-4x^3)/(-2y))^4 | |
| 74793 | Rút gọn | (1+2i)^3 | |
| 74794 | Rút gọn | (1+3i)^2 | |
| 74795 | Rút gọn | (10x^3y^5)^-3 | |
| 74796 | Rút gọn | (2xy^2)^3 | |
| 74797 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x-(3pi)/2)=3/4 | |
| 74798 | Rút gọn | (2x^2y^3)^5 | |
| 74799 | Rút gọn | (-2x^2y^5)^5 | |
| 74800 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(0)=6/5 |