Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 74801 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 74802 | Rút gọn | (2x^4)^2 | |
| 74803 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x)=15/8 | |
| 74804 | Rút gọn | (2x^3y^2)^4 | |
| 74805 | Rút gọn | (2x^3y^2z^2)^3(x^2z)^4 | |
| 74806 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x)=60/11 | |
| 74807 | Giải x | căn bậc hai của x-3=x-5 | |
| 74808 | Nhân | 9*8 | |
| 74809 | Rút gọn | căn bậc ba của -27n^27 | |
| 74810 | Tìm Bậc | f(x)=-(x+1)^2(2x-3)(x+2)^2 | |
| 74811 | Giải x | x^2-3x=5 | |
| 74812 | Giải x | x^2=-28 | |
| 74813 | Giải x | x^2-13=0 | |
| 74814 | Giải x | x^2-10x+41=0 | |
| 74815 | Giải x | x^2-4x=32 | |
| 74816 | Giải x | x^2-4x=-3 | |
| 74817 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(x)=2/5 | |
| 74818 | Giải x | x^2-6x-40=0 | |
| 74819 | Giải x | x^2+20x=0 | |
| 74820 | Giải x | x^2+12x+20=0 | |
| 74821 | Giải x | x^2=11 | |
| 74822 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cot(1/theta)<0 , cos(theta)>0 | , |
| 74823 | Trừ | 8/n-3/(n^2) | |
| 74824 | Giải x | x^2+8x+14=0 | |
| 74825 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta)=3/2 | |
| 74826 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta) = square root of 2 | |
| 74827 | Rút gọn | 3a^2+2ab+2b+(5a^2-3ab+9) | |
| 74828 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(1/2) | |
| 74829 | Giải x | x^2+3x-7=0 | |
| 74830 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(t)=-5/13 | |
| 74831 | Giải x | x^2+3x-8=0 | |
| 74832 | Giải x | x^2+3x=18 | |
| 74833 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(0)=-2/3 | |
| 74834 | Giải x | x^2+4x-45=0 | |
| 74835 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(t)=2/5 , cos(t)=( căn bậc hai của 21)/5 | , |
| 74836 | Rút gọn | 9/(x^-4) | |
| 74837 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(x)=-2/3 | |
| 74838 | Giải x | x^6-64=0 | |
| 74839 | Giải x | x^4-1=0 | |
| 74840 | Giải x | x^3-9x=0 | |
| 74841 | Rút gọn | ((a^4b^3)^6)/((a^8b^-2c^3)^3) | |
| 74842 | Rút gọn | căn bậc hai của 119 | |
| 74843 | Giải x | 3x^2+4x-1=0 | |
| 74844 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | tan(x)=-3 | |
| 74845 | Giải x | 3x^2+2x=16 | |
| 74846 | Giải x | 3x^2-5x-2=0 | |
| 74847 | Giải x | 3x^2-x-10=0 | |
| 74848 | Rút gọn | 11(2x+3) | |
| 74849 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | 2cos(1)=0 | |
| 74850 | Giải x | căn bậc hai của x>=11 | |
| 74851 | Giải x | 3(2x-4)=6(x-2) | |
| 74852 | Giải x | 2x = square root of 10+3x | |
| 74853 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | 2sin(0)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 74854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-2y=-9/2 | |
| 74855 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(24/25) | |
| 74856 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^3b^5-16a^5b^2+12a^2b^3 | |
| 74857 | Giải x | 2x^2-7x+6=0 | |
| 74858 | Giải x | 2x^2-x-28=0 | |
| 74859 | Giải x | 2x^2-9x=1 | |
| 74860 | Giải x | 2x^2-5x=3 | |
| 74861 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(21/29) | |
| 74862 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2-25x+75 | |
| 74863 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(t)>0 , tan(t)>0 | , |
| 74864 | Giải x | 2x^2+4x-3=0 | |
| 74865 | Giải x | 2x^2=26 | |
| 74866 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(theta)=5/6 | |
| 74867 | Giải x | 2x^2=32 | |
| 74868 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(theta)=8/9 | |
| 74869 | Giải x | 4x^2+8x-5=0 | |
| 74870 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(x)<0 | |
| 74871 | Giải x | 4x^2=9 | |
| 74872 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(x)=1/8 | |
| 74873 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=9x^4-2x^2-3x+4 | |
| 74874 | Giải x | 3x = square root of 35x+4 | |
| 74875 | Vẽ Đồ Thị | y=x^7 | |
| 74876 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2-5x+1 | |
| 74877 | Rút gọn | (4y^a-6x^b)(4y^a+6x^b) | |
| 74878 | Giải x | 6x^2-x-5=0 | |
| 74879 | Giải x | 9x^2-24x+16=0 | |
| 74880 | Giải x | x(x+7)=0 | |
| 74881 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(pi/7) | |
| 74882 | Giải x | x(x-7)=0 | |
| 74883 | Rút gọn | (3a^2b^7)(5a^3b^8) | |
| 74884 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(1/2) | |
| 74885 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(15/17) | |
| 74886 | Giải x | 15(2-x)=13(3-x) | |
| 74887 | Giải x | 15x+11=8x | |
| 74888 | Giải x | x- căn bậc hai của 3-2x=-6 | |
| 74889 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(theta)=3/8 | |
| 74890 | Rút gọn | căn bậc hai của 1521 | |
| 74891 | Rút gọn | 3y^2z(2y^2z+4yz-y+z) | |
| 74892 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=5/13 | |
| 74893 | Rút gọn | ((m+3)/(m^2-16))/((m^2-9)/(m+4)) | |
| 74894 | Rút gọn | (a+4)-b/(b-2)+(3(b+2))/a | |
| 74895 | Rút gọn | ((b^6)/(a^3))^(1/3) | |
| 74896 | Nhân | 5*7^0 | |
| 74897 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(t)=2/5 , cos(t)=( căn bậc hai của 21)/5 | , |
| 74898 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-2x^2+5x-6=-4x^2+14x+12 | |
| 74899 | Tìm Tập Xác Định | f(g(x)) | |
| 74900 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(pi/10) |