Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 74601 | Giải x | logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 3=4 | |
| 74602 | Giải x | logarit tự nhiên của x=3.1 | |
| 74603 | Nhân Các Ma Trận | [[1,-2],[3,0]][[0,-2,3],[1,-1,4]] | |
| 74604 | Giải x | logarit tự nhiên của x=3- logarit tự nhiên của x+2 | |
| 74605 | Giải x | logarit tự nhiên của (x-1)/2=4 | |
| 74606 | Nhân Các Ma Trận | [[1,2],[3,7]][[1],[5]] | |
| 74607 | Giải x | logarit tự nhiên của 1-x+ logarit tự nhiên của 3-x = logarit tự nhiên của 8 | |
| 74608 | Giải x | logarit tự nhiên của 3x+4=5 | |
| 74609 | Nhân Các Ma Trận | [[1,3,1],[-2,1,0]]*[[2,-2],[3,5],[4,1]] | |
| 74610 | Giải x | logarit tự nhiên của 4x+1- logarit tự nhiên của 3=5 | |
| 74611 | Giải x | logarit tự nhiên của 4=x | |
| 74612 | Giải x | A=Bxt+C | |
| 74613 | Giải x | ax-c=b | |
| 74614 | Giải x | 9x=0 | |
| 74615 | Giải x | 9x-4y=36 | |
| 74616 | Giải x | 9x-4(x-2)=x+20 | |
| 74617 | Nhân Các Ma Trận | [[1,8],[0,7]][[7,6],[7,4]]= | |
| 74618 | Giải x | 9x-4=2x+3 | |
| 74619 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,9],[-10,0],[3,3]][[3,7,4],[-9,2,3]] | |
| 74620 | Rút gọn | căn bậc hai của -245 | |
| 74621 | Giải x | 9(x-9)=-11 | |
| 74622 | Nhân Các Ma Trận | [[12,-11],[-13,12]][[12,11],[13,12]] | |
| 74623 | Giải x | -9(-5-3x)=21 | |
| 74624 | Giải x | 8x-2=3x+12.25 | |
| 74625 | Nhân Các Ma Trận | [[13,20,0,19,3,15],[1,8,9,0,15,12]][[1,2],[1,3]] | |
| 74626 | Giải x | 5x^2+3=-122 | |
| 74627 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 18 | |
| 74628 | Giải x | 5(x+1)=4-2(5x+5) | |
| 74629 | Giải x | 5(x+1)=7-2(5x+8) | |
| 74630 | Giải x | 4x-y=-4 | |
| 74631 | Nhân Các Ma Trận | [[-2,-3,5]]*[[1,7],[-10,2],[1,-5]] | |
| 74632 | Giải x | 4x-5y=5 | |
| 74633 | Nhân Các Ma Trận | [[-2,3],[4,2]][[-2,0],[-1,2]] | |
| 74634 | Giải x | 4x-5y=0 | |
| 74635 | Giải x | 4x=-8 | |
| 74636 | Nhân Các Ma Trận | [[2,4],[7,3]][[3,6],[5,2]] | |
| 74637 | Giải x | 4x-3=2x+5 | |
| 74638 | Nhân Các Ma Trận | [[2],[3],[4],[5]]*[[2,3,4,5]] | |
| 74639 | Giải x | 4x-2=3x+4 | |
| 74640 | Giải x | 5x^2-10x=0 | |
| 74641 | Giải x | 5x^2-7x-2=0 | |
| 74642 | Nhân Các Ma Trận | [[3,1,4],[-1,2,3],[-3,0,-2],[4,-3,0]][[5,3,-3],[4,-11,2],[2,4,1]] | |
| 74643 | Giải x | 5x+3=18 | |
| 74644 | Giải x | 5x+6=2x+15 | |
| 74645 | Giải x | 5x+2=4x-9 | |
| 74646 | Giải x | 5 logarit của x-2=11 | |
| 74647 | Nhân Các Ma Trận | [[3,4,5,6]][[2],[3],[4],[5]] | |
| 74648 | Giải x | -3(2x-5)<5(2-x) | |
| 74649 | Giải x | -67=6x-1 | |
| 74650 | Nhân Các Ma Trận | [[-3,4,7]][[1,2,3]] | |
| 74651 | Nhân Các Ma Trận | [[3,5,2],[-1,8,5]][[7,3,-2],[5,4,3]] | |
| 74652 | Giải x | -6x+3=21 | |
| 74653 | Giải x | 6x=42 | |
| 74654 | Giải x | 6x+7=8x-13 | |
| 74655 | Giải x | 6x-2y=18 | |
| 74656 | Nhân Các Ma Trận | [[4,0],[-3,-2]]*[[0,1],[-1,2]] | |
| 74657 | Giải x | 5x+y=6 | |
| 74658 | Nhân Các Ma Trận | [[4,8],[2,7]][[3],[1]] | |
| 74659 | Giải x | 5x=y | |
| 74660 | Giải x | 5-x-2=3+4x+5 | |
| 74661 | Giải x | 5x-3=2x+9 | |
| 74662 | Giải x | 5x-2y=20 | |
| 74663 | Giải x | 5x-2y=-10 | |
| 74664 | Giải x | 5x-y=6 | |
| 74665 | Giải x | 6-e^(12x)=5.2 | |
| 74666 | Nhân Các Ma Trận | [[5,6,0]][[2],[-1]] | |
| 74667 | Rút gọn | (7x-9)(7x+9) | |
| 74668 | Rút gọn | 8u^3+2u^2+7+(3u^3-7u+8) | |
| 74669 | Rút gọn | (7x-1)(7x+1) | |
| 74670 | Rút gọn | (7x+4y)(7x-4y) | |
| 74671 | Rút gọn | (7x+2y)(7x-2y) | |
| 74672 | Rút gọn | (7-9i)-(-1+3i) | |
| 74673 | Rút gọn | (7-2i)-(3+9i) | |
| 74674 | Rút gọn | (7+i)(7-i) | |
| 74675 | Rút gọn | (6x-1)(6x+1) | |
| 74676 | Rút gọn | (6x+1)(6x+1) | |
| 74677 | Rút gọn | (-7x^2)(x^4) | |
| 74678 | Rút gọn | -7x^5+14-2x+(10x^4+7x+5x^5) | |
| 74679 | Rút gọn | (9-4i)(2+9i) | |
| 74680 | Rút gọn | (9+6i)(4+5i) | |
| 74681 | Rút gọn | (8-2i)(5+i) | |
| 74682 | Rút gọn | (a-8)(a-9) | |
| 74683 | Rút gọn | (b-3)(b-9) | |
| 74684 | Rút gọn | (a+6)(a-3) | |
| 74685 | Rút gọn | (a-6)(a+6) | |
| 74686 | Rút gọn | (9x+4y)(9x-4y) | |
| 74687 | Rút gọn | (p+q)(4p^2-p-8q^2-q) | |
| 74688 | Rút gọn | (v-1)(3v-3) | |
| 74689 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(2/5) | |
| 74690 | Rút gọn | (t+3)(t^2+4t+7) | |
| 74691 | Rút gọn | (n+8)(6n^2-n-4) | |
| 74692 | Rút gọn | (n-5)(3n-4) | |
| 74693 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(1/2) | |
| 74694 | Rút gọn | (k-3)(k+3) | |
| 74695 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(21/29) | |
| 74696 | Rút gọn | 8(c+10)+20 | |
| 74697 | Rút gọn | (w-6)(w+6) | |
| 74698 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(t)=-11/61 | |
| 74699 | Rút gọn | (x^3-6x^2+9x)/(x^3-3x^2) | |
| 74700 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(t)=-60/61 |