Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70201 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-4x-5 | |
| 70202 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | a(n)=1+(n-1)(-5.7) | |
| 70203 | Phân Tích Nhân Tử | 1250x^4-2y^4 | |
| 70204 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-5y=0 | |
| 70205 | Phân Tích Nhân Tử | 125w^2-180 | |
| 70206 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y = square root of 2x-1+3 | |
| 70207 | Phân Tích Nhân Tử | 125x^3y^2-1/8y^2 | |
| 70208 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/3x+1 | |
| 70209 | Phân Tích Nhân Tử | 1-25y^2 | |
| 70210 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x+2y=8 | |
| 70211 | Phân Tích Nhân Tử | 125-n^3 | |
| 70212 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -6x-6y=0 | |
| 70213 | Phân Tích Nhân Tử | 12-27x^2 | |
| 70214 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/5x-5 | |
| 70215 | Phân Tích Nhân Tử | 121x^2-64y^2 | |
| 70216 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | k(x)=-2x^5 | |
| 70217 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^2-39y+27 | |
| 70218 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-2y+4 | |
| 70219 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-14y+24 | |
| 70220 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-13y+35 | |
| 70221 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=x^2+7x+10 | |
| 70222 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+8xy+16x^2 | |
| 70223 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=2x-(3+8x)/8 | |
| 70224 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-10y | |
| 70225 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+64 | |
| 70226 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-2y=-5 | |
| 70227 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+2y-3y-6 | |
| 70228 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+2y+4 | |
| 70229 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | p(x)=(x-3)^2+5 | |
| 70230 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+16y-17 | |
| 70231 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-5/8x-4 | |
| 70232 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=2/3x-4 | |
| 70233 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+12y+5y+60 | |
| 70234 | Phân Tích Nhân Tử | x^9-y^9 | |
| 70235 | Phân Tích Nhân Tử | xy^2-7y^2-4x+28 | |
| 70236 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-9xyz^2 | |
| 70237 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-1 | |
| 70238 | Phân Tích Nhân Tử | z^4-256 | |
| 70239 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=89*0.62^x | |
| 70240 | Phân Tích Nhân Tử | z^2+4z+4 | |
| 70241 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -6x-3y=0 | |
| 70242 | Phân Tích Nhân Tử | y^5-256y | |
| 70243 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-9x^4 | |
| 70244 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-3y=13 | |
| 70245 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-y-72 | |
| 70246 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-3y | |
| 70247 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(-2)=4 | |
| 70248 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-6y+2y-12 | |
| 70249 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x) = logarit của x-1 | |
| 70250 | Phân Tích Nhân Tử | y^5+27y^2 | |
| 70251 | Phân Tích Nhân Tử | y^3-8x^3 | |
| 70252 | Phân Tích Nhân Tử | y^3+343 | |
| 70253 | Phân Tích Nhân Tử | 10p^3-25p^2+4p-10 | |
| 70254 | Phân Tích Nhân Tử | 10q^2+9q+2 | |
| 70255 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x+2y=-1 | |
| 70256 | Phân Tích Nhân Tử | 10d^2-6d+35d-21 | |
| 70257 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-y+z=-1 | |
| 70258 | Phân Tích Nhân Tử | 10v^2+11v-8 | |
| 70259 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=x-9 | |
| 70260 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+100x+250 | |
| 70261 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/9x | |
| 70262 | Phân Tích Nhân Tử | 10w^6-160w^2 | |
| 70263 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x+y=9 | |
| 70264 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^3-25x^2+15x | |
| 70265 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-2 | |
| 70266 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2y=-2 | |
| 70267 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-23x-5 | |
| 70268 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2x+3y-5=0 | |
| 70269 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+31x+24 | |
| 70270 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2+48x-10 | |
| 70271 | Phân Tích Nhân Tử | z^5-3z^4-16z+48 | |
| 70272 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=(3x-19)-(-18+5x) | |
| 70273 | Phân Tích Nhân Tử | 1-y^8 | |
| 70274 | Phân Tích Nhân Tử | 1-v^8 | |
| 70275 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7xy+49y^2 | |
| 70276 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-3y=-8 | |
| 70277 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 9x+7y=-28 | |
| 70278 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9=0 | |
| 70279 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-9xy+81y^2 | |
| 70280 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x-3=0 | |
| 70281 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4y=-7x | |
| 70282 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-xy^2 | |
| 70283 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x-3y=0 | |
| 70284 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+3y=10 | |
| 70285 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5-1/2x | |
| 70286 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^2+x^2y-72x | |
| 70287 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+5y=19 | |
| 70288 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-11x+11 | |
| 70289 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=6/5x-4 | |
| 70290 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-a^3 | |
| 70291 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=(6x+8)/(x-1) | |
| 70292 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=f(x)+3 | |
| 70293 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-9y-3x^2+27 | |
| 70294 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=-3/2x | |
| 70295 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x | |
| 70296 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2-54x | |
| 70297 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=-x^2+6x-5 | |
| 70298 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+1=4x-8 | |
| 70299 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=91*0.77^x | |
| 70300 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+8x^2-x-8 |