| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70401 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=6x-4+x^2 | |
| 70402 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-6x-5 | |
| 70403 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=|x|+1 | |
| 70404 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x-91 | |
| 70405 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-6x+16 | |
| 70406 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x+14 | |
| 70407 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | P(x)=-2x^3-15x^2+2x+88 | |
| 70408 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/4x^2-1/2x | |
| 70409 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6+8 | |
| 70410 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4=0 | |
| 70411 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 70412 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-16x+256 | |
| 70413 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | T(t)=(6t)/(t^2+1)+98.6 | |
| 70414 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-17 | |
| 70415 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-17xy+72y^2 | |
| 70416 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=22^(-x) | |
| 70417 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-20x+19 | |
| 70418 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-12x+36 | |
| 70419 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-18xy+32y^2 | |
| 70420 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-18x-4 | |
| 70421 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-18x-88 | |
| 70422 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-12x-20 | |
| 70423 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-4/7x^7 | |
| 70424 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-13x+169 | |
| 70425 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-12+36 | |
| 70426 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+x+2 | |
| 70427 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-13xy+22y^2 | |
| 70428 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-14x-48 | |
| 70429 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-14x-13 | |
| 70430 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^2-32x+65 | |
| 70431 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x+26 | |
| 70432 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1.0x+0.25 | |
| 70433 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1.4x+0.49 | |
| 70434 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^2-8x+7 | |
| 70435 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1.2x+0.36 | |
| 70436 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=0.3^x | |
| 70437 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-0.2x+0.01 | |
| 70438 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+9y^2 | |
| 70439 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+x+42 | |
| 70440 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+9a+8 | |
| 70441 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-9x^2+1 | |
| 70442 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-13a+40 | |
| 70443 | Vẽ Đồ Thị | 4x+3y=6 | |
| 70444 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-11ab+28b^2 | |
| 70445 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-11a+28 | |
| 70446 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=0.95^(4t) | |
| 70447 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-ab | |
| 70448 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-ab-12b^2 | |
| 70449 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-6a+5 | |
| 70450 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-3a-40 | |
| 70451 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-3a-10 | |
| 70452 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-3a | |
| 70453 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-2ab-35b^2 | |
| 70454 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+13a+30 | |
| 70455 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+2a-3 | |
| 70456 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-b^2+ac-bc | |
| 70457 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-16x+37 | |
| 70458 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3|x-3| | |
| 70459 | Phân Tích Nhân Tử | (5x^2)/(2yz^3)-(3y^3)/(8x^2z^4) | |
| 70460 | Phân Tích Nhân Tử | (x-y)^2-z^2 | |
| 70461 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-3/4x^2+1/2x-1 | |
| 70462 | Phân Tích Nhân Tử | (y+z)^3-8 | |
| 70463 | Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^2-1 | |
| 70464 | Phân Tích Nhân Tử | (x+3)^3-9x(x+3) | |
| 70465 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/4*(1/e)^(x-2)+2 | |
| 70466 | Phân Tích Nhân Tử | (p+q)^2+4(p+q)+4 | |
| 70467 | Phân Tích Nhân Tử | 1/2y^2-3/2y-14 | |
| 70468 | Phân Tích Nhân Tử | 1/2x+4 | |
| 70469 | Phân Tích Nhân Tử | u^2+18u+81 | |
| 70470 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | r(x)=4|x-4| | |
| 70471 | Phân Tích Nhân Tử | u^2+6u+9 | |
| 70472 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5/6x^5+1 | |
| 70473 | Phân Tích Nhân Tử | u^3+27 | |
| 70474 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=6x^6 | |
| 70475 | Phân Tích Nhân Tử | u^2-4u+4 | |
| 70476 | Phân Tích Nhân Tử | u^2-4u-21 | |
| 70477 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/2(x-2)^2+3 | |
| 70478 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+12v+35 | |
| 70479 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(11x)/(x^2+1) | |
| 70480 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-11x+12 | |
| 70481 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-4v-12 | |
| 70482 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=0.9^x | |
| 70483 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-5v-24 | |
| 70484 | Phân Tích Nhân Tử | v^2-8v+15 | |
| 70485 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-8t-6t+48 | |
| 70486 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5(3)^x | |
| 70487 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-9 | |
| 70488 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-64 | |
| 70489 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-6t+8 | |
| 70490 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-6t+9 | |
| 70491 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2-8x+17 | |
| 70492 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+11t+24 | |
| 70493 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+2t-48 | |
| 70494 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(4x-6)/x | |
| 70495 | Phân Tích Nhân Tử | s^3+k^3 | |
| 70496 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=320x-80x^2 | |
| 70497 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+3s-40 | |
| 70498 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+4s-21 | |
| 70499 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-7x+8=0 | |
| 70500 | Phân Tích Nhân Tử | s^2+8s+7 |