Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70101 | Phân Tích Nhân Tử | 30uv+30u+36u^2+25v | |
| 70102 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4/7x+1 | |
| 70103 | Phân Tích Nhân Tử | 30+x-x^2 | |
| 70104 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2-5x-10 | |
| 70105 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^3+38x^2+12x | |
| 70106 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2y-87xy+30y | |
| 70107 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=2x+12 | |
| 70108 | Phân Tích Nhân Tử | 300d^2-175d | |
| 70109 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2x+y=-1 | |
| 70110 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=(8x-16)-(-12+5x) | |
| 70111 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-16 | |
| 70112 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2b+28ab^2+7ab | |
| 70113 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-3y=-9 | |
| 70114 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-4y | |
| 70115 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-8y=-29 | |
| 70116 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-2y=6 | |
| 70117 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-6y-5z=60 | |
| 70118 | Phân Tích Nhân Tử | 3x+18+xy+6y | |
| 70119 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+4y=-23 | |
| 70120 | Phân Tích Nhân Tử | 4v^3-500 | |
| 70121 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+y=z | |
| 70122 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2-28u+49 | |
| 70123 | Phân Tích Nhân Tử | 4u^2-25 | |
| 70124 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 9x+2y=13 | |
| 70125 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+25x+36 | |
| 70126 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(-4)=8 | |
| 70127 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+21x+20 | |
| 70128 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | t(x)=(x-5)^2-2 | |
| 70129 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+17x+4 | |
| 70130 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | (y-4)=-4/3(x+3) | |
| 70131 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+15xy+9y^2 | |
| 70132 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-4y=-3 | |
| 70133 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+19x+21 | |
| 70134 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-2y=16 | |
| 70135 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2-4m-3 | |
| 70136 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^3-m | |
| 70137 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -8x+5y=20 | |
| 70138 | Phân Tích Nhân Tử | 4p^2-1 | |
| 70139 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2-2x+1 | |
| 70140 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^2-4n+1 | |
| 70141 | Phân Tích Nhân Tử | 4n^2-20n+25 | |
| 70142 | Phân Tích Nhân Tử | 4p^2-11p-3 | |
| 70143 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/4x-6 | |
| 70144 | Phân Tích Nhân Tử | 4f^2-36f+81 | |
| 70145 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+9y=13 | |
| 70146 | Phân Tích Nhân Tử | 4c^2-15c+9 | |
| 70147 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3x-7y=4 | |
| 70148 | Phân Tích Nhân Tử | 4c^2-49 | |
| 70149 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+5y=14 | |
| 70150 | Phân Tích Nhân Tử | 4d^2+40d+100 | |
| 70151 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-y=11 | |
| 70152 | Phân Tích Nhân Tử | 100k^3-75k^2+120k-90 | |
| 70153 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-3y=-19 | |
| 70154 | Phân Tích Nhân Tử | 10z^2+11z-6 | |
| 70155 | Phân Tích Nhân Tử | 10y^2+3y-1 | |
| 70156 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/6x-3 | |
| 70157 | Phân Tích Nhân Tử | 10y^2-23y+12 | |
| 70158 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y-3=2(x-1) | |
| 70159 | Phân Tích Nhân Tử | 10-3x-x^2 | |
| 70160 | Phân Tích Nhân Tử | 10g+14h | |
| 70161 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/2x-1/2 | |
| 70162 | Phân Tích Nhân Tử | 12n^2+8n | |
| 70163 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=f(2x) | |
| 70164 | Phân Tích Nhân Tử | 12q^2-13q-14 | |
| 70165 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2-13m-4 | |
| 70166 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x+4y=40 | |
| 70167 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2-5m-3 | |
| 70168 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+4x=5 | |
| 70169 | Phân Tích Nhân Tử | 12a^2b^2-3ab | |
| 70170 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-2y=-1 | |
| 70171 | Phân Tích Nhân Tử | 12ax^2-35axy+18ay^2 | |
| 70172 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=y+5 | |
| 70173 | Phân Tích Nhân Tử | -11x+18+x^2 | |
| 70174 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-2y=-4 | |
| 70175 | Phân Tích Nhân Tử | 11x+44x^2y | |
| 70176 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x+y=-4 | |
| 70177 | Phân Tích Nhân Tử | 11x^2-6x-5 | |
| 70178 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+5y=35 | |
| 70179 | Phân Tích Nhân Tử | 11x^4y-22x^2y^2 | |
| 70180 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+2y=1 | |
| 70181 | Phân Tích Nhân Tử | 11z^2+2z-9 | |
| 70182 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4x-13 | |
| 70183 | Phân Tích Nhân Tử | 11m^2+14m-16 | |
| 70184 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y-3x=0 | |
| 70185 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+60x+75 | |
| 70186 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-13x-14 | |
| 70187 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-5y=8 | |
| 70188 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+29x-8 | |
| 70189 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+36xy+27y^2 | |
| 70190 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+10x+2 | |
| 70191 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x-7y=0 | |
| 70192 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+10x-50 | |
| 70193 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+5y=9 | |
| 70194 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+20x-25 | |
| 70195 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4x+15 | |
| 70196 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+17x-7 | |
| 70197 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-xy-6y^2 | |
| 70198 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-4x-1 | |
| 70199 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-4x-16 | |
| 70200 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | r(x)=-x^2+8x-12 |