Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 69901 | Tìm BCNN | 3 , 6 , 7 | , , |
| 69902 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+7ab+3b^2 | |
| 69903 | Tìm BCNN | 15 12 | |
| 69904 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+11ab+5b^2 | |
| 69905 | Tìm BCNN | 27 , 14 , 18 | , , |
| 69906 | Phân Tích Nhân Tử | 196x^2-81y^2 | |
| 69907 | Tìm BCNN | 9 , 15 , 18 | , , |
| 69908 | Phân Tích Nhân Tử | -15z^2-19z+56 | |
| 69909 | Tìm BCNN | 27 , 35 , 45 | , , |
| 69910 | Phân Tích Nhân Tử | 15-8x+x^2 | |
| 69911 | Rút gọn | 7y^2+14y^2+4y+7+14y^2+17+10y+4y | |
| 69912 | Phân Tích Nhân Tử | 16a^2-b^2 | |
| 69913 | Tìm BCNN | 2x+2 , x+1 | , |
| 69914 | Phân Tích Nhân Tử | 16-a^4 | |
| 69915 | Tìm BCNN | x^4+5x^3x^2-25x^3+10x^2+25x | |
| 69916 | Phân Tích Nhân Tử | 16r^2+1 | |
| 69917 | Tìm BCNN | y^2-121 , y^2-22y+121 | , |
| 69918 | Phân Tích Nhân Tử | 16p^4-40p^3+25p^2 | |
| 69919 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+112t+128 | |
| 69920 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+112t+704 | |
| 69921 | Tìm BCNN | 5x^3 , 35xy , 245y^3 | , , |
| 69922 | Phân Tích Nhân Tử | 16v^2-9 | |
| 69923 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-100y^2 | |
| 69924 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^4+x^3-5x^2-3x+6 | |
| 69925 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-8x-15 | |
| 69926 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=15x-25y | |
| 69927 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-32x+16 | |
| 69928 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=7x+9y | |
| 69929 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+8x+4 | |
| 69930 | Giải x | 3|x-4|=10 | |
| 69931 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+8x-17 | |
| 69932 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2+17y-6 | |
| 69933 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+6x-6 | |
| 69934 | Phân Tích Nhân Tử | 14r^2s^4-7r^2s^2+35r^3s^3 | |
| 69935 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c=10x+3y | |
| 69936 | Phân Tích Nhân Tử | -14x^2+39x-10 | |
| 69937 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+23x+6 | |
| 69938 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | W=120I-10I^2 | |
| 69939 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+32x+16 | |
| 69940 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P=24x+30y | |
| 69941 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+31x+10 | |
| 69942 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2+17x-4 | |
| 69943 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-16t^2+56t+1 | |
| 69944 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-16t^2+80t+800 | |
| 69945 | Phân Tích Nhân Tử | 15m^2+m-2 | |
| 69946 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=384t-32t^2 | |
| 69947 | Phân Tích Nhân Tử | 15t^3+2t^2-45t-6 | |
| 69948 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x,y)=3x+2y | |
| 69949 | Phân Tích Nhân Tử | 147x^2-12 | |
| 69950 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-16t^2+224t+1152 | |
| 69951 | Phân Tích Nhân Tử | 15g^3+20g^2-18g-24 | |
| 69952 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=128t-32t^2 | |
| 69953 | Phân Tích Nhân Tử | 15a^3+11a^2+2a | |
| 69954 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=5x^2-30x+47 | |
| 69955 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-23x-8 | |
| 69956 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-0.02x^2+2.3x+6 | |
| 69957 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-23x+14 | |
| 69958 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-1)^2-6 | |
| 69959 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-33x+90 | |
| 69960 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x+3)^2-7 | |
| 69961 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-3x+2x-2 | |
| 69962 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=0.005(x-60)^2+8 | |
| 69963 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+6x-4 | |
| 69964 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-6)^2-8 | |
| 69965 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-5)^2-3 | |
| 69966 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-11xy-20y^2 | |
| 69967 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-8)^2-5 | |
| 69968 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-14xy-24y^2 | |
| 69969 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(x-9)^2-5 | |
| 69970 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+10xy-8y^2 | |
| 69971 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y+2=x^2-10x+25 | |
| 69972 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+24x+36 | |
| 69973 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x=-40p+1600 | |
| 69974 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+27x | |
| 69975 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/14x^2+6x+3 | |
| 69976 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+19x+30 | |
| 69977 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/14x^2+6x+5 | |
| 69978 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+20x+25 | |
| 69979 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/12x^2+4x+3 | |
| 69980 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+17x+24 | |
| 69981 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/16x^2+6x+3 | |
| 69982 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+3x-90 | |
| 69983 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+4x-8 | |
| 69984 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+6x-105 | |
| 69985 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/12x^2+2x+3 | |
| 69986 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+6x^2-4x-8 | |
| 69987 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-16x^2+48x | |
| 69988 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+6x | |
| 69989 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+2x^2-12x-8 | |
| 69990 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-10x^2+x-10 | |
| 69991 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-51x^2+216x | |
| 69992 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2+6x-8 | |
| 69993 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2y-7xy+4y | |
| 69994 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2+28x-10 | |
| 69995 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2y-6xy^2 | |
| 69996 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2-x+15 | |
| 69997 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-xy-2y^2 | |
| 69998 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-4x^2-24x+-36 | |
| 69999 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3y^2-3x^2y^2+3xy^2 | |
| 70000 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=4x^2-24x+38 |