| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 69801 | Phân Tích Nhân Tử | 25n^2-16 | |
| 69802 | Phân Tích Nhân Tử | 25b^2-16 | |
| 69803 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 69804 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-40ab+16b^2 | |
| 69805 | Tìm BCNN | 48 , 162 , 3 | , , |
| 69806 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-4 | |
| 69807 | Tìm BCNN | 24 , 30 | , |
| 69808 | Rút gọn | -x-y+(x^2+y^2)/(x-y) | |
| 69809 | Tìm BCNN | 30 , 40 | , |
| 69810 | Phân Tích Nhân Tử | 243xy-12x^2 | |
| 69811 | Tìm BCNN | x^2+14x+49 , x^2+11x+28 | , |
| 69812 | Phân Tích Nhân Tử | 245w^2-180 | |
| 69813 | Tìm BCNN | x^2+4x+3x^2+7x+12 | |
| 69814 | Phân Tích Nhân Tử | 25v^2+40v+16 | |
| 69815 | Tìm BCNN | 3 , 5 , 10 | , , |
| 69816 | Tìm BCNN | 14w^6y^7v^5*21w^4v^2 | |
| 69817 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+25x+6 | |
| 69818 | Tìm BCNN | 9 , 8 , 4 | , , |
| 69819 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+10x+4 | |
| 69820 | Tìm BCNN | 6 , 9 , 2 | , , |
| 69821 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+10xy+y^2 | |
| 69822 | Tìm BCNN | 18 , 48 | , |
| 69823 | Phân Tích Nhân Tử | 25w^2-20w+4 | |
| 69824 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+60xy+36y^2 | |
| 69825 | Tìm BCNN | 14 , 4 | , |
| 69826 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^4-y^2 | |
| 69827 | Tìm BCNN | k^2+6k , k^2+3k-18 | , |
| 69828 | Phân Tích Nhân Tử | 225x^2-169y^2 | |
| 69829 | Tìm BCNN | 20 , 45 | , |
| 69830 | Phân Tích Nhân Tử | 225x^2-196y^2 | |
| 69831 | Tìm BCNN | z^2-25 , 2z+10 , z | , , |
| 69832 | Phân Tích Nhân Tử | 24r^2-6r^4 | |
| 69833 | Phân Tích Nhân Tử | -23xy+20x^2y^2+6 | |
| 69834 | Tìm BCNN | 28 , 98 , 182 | , , |
| 69835 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-30x+9 | |
| 69836 | Tìm BCNN | y , y-5 , y+5 | , , |
| 69837 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^3+3 | |
| 69838 | Tìm BCNN | 165xy*77x^3y | |
| 69839 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2-125 | |
| 69840 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3+17x^2+3x | |
| 69841 | Tìm BCNN | 11 , 3 | , |
| 69842 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2y-5y | |
| 69843 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2-45y^2 | |
| 69844 | Tìm BCNN | 11 , 21 , 27 , 121 , 231 | , , , , |
| 69845 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+19x+3 | |
| 69846 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+51x+28 | |
| 69847 | Tìm BCNN | 7 8 | |
| 69848 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+60x+45 | |
| 69849 | Tìm BCNN | 3x^4 , 21xy , 147y^4 | , , |
| 69850 | Phân Tích Nhân Tử | 20m^2-9m-20 | |
| 69851 | Tìm BCNN | 10 , 16 | , |
| 69852 | Phân Tích Nhân Tử | 20w^2+11w-3 | |
| 69853 | Tìm BCNN | 8 , 12 , 15 | , , |
| 69854 | Tìm BCNN | z^2-49 , 2z+14 , z | , , |
| 69855 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2+34x+8 | |
| 69856 | Tìm BCNN | 2 , 5 | , |
| 69857 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2-55x+14 | |
| 69858 | Tìm BCNN | 8 , 32 | , |
| 69859 | Phân Tích Nhân Tử | 216+x^3 | |
| 69860 | Tìm BCNN | 2 , 7 | , |
| 69861 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^8-9x^2+24x | |
| 69862 | Phân Tích Nhân Tử | 200x^4+80x^3+8x^2 | |
| 69863 | Tìm BCNN | 10 , 11 | , |
| 69864 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^2+5y | |
| 69865 | Tìm BCNN | 9 6 | |
| 69866 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3-5x | |
| 69867 | Tìm BCNN | 12xy , 20x^2 | , |
| 69868 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-3x-6 | |
| 69869 | Tìm BCNN | 90 54 | |
| 69870 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2-98 | |
| 69871 | Tìm BCNN | 16 24 | |
| 69872 | Phân Tích Nhân Tử | 18-2x^2 | |
| 69873 | Tìm BCNN | 14 , 8 , 49 , 343 , 196 | , , , , |
| 69874 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3+9x^5-27x^2 | |
| 69875 | Tìm BCNN | 2 , 7 , 3 | , , |
| 69876 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^4+21x^3+6x^2 | |
| 69877 | Tìm BCNN | 7 , 12 | , |
| 69878 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^3-8x | |
| 69879 | Tìm BCNN | x^2-9 , 2x+6 , x | , , |
| 69880 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3+8x^2+x | |
| 69881 | Tìm BCNN | 4 12 | |
| 69882 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2y-4y | |
| 69883 | Tìm BCNN | 4 , 7 , 8 | , , |
| 69884 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^4-625y^4 | |
| 69885 | Tìm BCNN | 2 , 8 , 16 | , , |
| 69886 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^8-100y^6 | |
| 69887 | Tìm BCNN | 12x , 16y , 8xyz | , , |
| 69888 | Phân Tích Nhân Tử | 16xy^2-49x | |
| 69889 | Tìm BCNN | x^2-5x , x^2 | , |
| 69890 | Phân Tích Nhân Tử | 16y^2-25x^2 | |
| 69891 | Tìm BCNN | 25 , 10 | , |
| 69892 | Phân Tích Nhân Tử | 16z^2-8z+1 | |
| 69893 | Tìm BCNN | 12 30 | |
| 69894 | Phân Tích Nhân Tử | -18a^2-12a-2 | |
| 69895 | Tìm BCNN | z^2-9 , 2z+6 , z | , , |
| 69896 | Phân Tích Nhân Tử | -2b^2-5b+12 | |
| 69897 | Tìm BCNN | 12 , 60 | , |
| 69898 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^2-7c+3 | |
| 69899 | Tìm BCNN | 132 , 504 | , |
| 69900 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^3-54 |