Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
69601 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2+3x-5=0
69602 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-8x+18
69603 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4b^2+8b=0
69604 Tìm Trục Đối Xứng x^2-7x+10
69605 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4m^2+7m=6
69606 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=2x^2+4x-11
69607 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-x-1=0
69608 Tìm Trục Đối Xứng 2x^2+14x+27
69609 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-32x+60=0
69610 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-5x-5=0
69611 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-4x^2+6x+2
69612 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-6x-4=0
69613 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-5x=0
69614 Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn [[1,0,1],[2,1,4],[-1,3,6]]
69615 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-4x+17=0
69616 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-3x-5=0
69617 Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn [[1,1,1,27],[7000,14000,28000,420000]]
69618 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2=81
69619 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2=x+7
69620 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-12x=16
69621 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-12x-9=0
69622 Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai y=6/8x^2
69623 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-13x=-3
69624 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[70,114.1],[100,118],[130,121.90]]
69625 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2+9x=-3
69626 Tìm Biệt Thức -5x^2+9x-4=0
69627 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,2],[1,5],[2,8]]
69628 Tìm Biệt Thức 5x^2-4x+1=3x+4
69629 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-2,0.76],[-1,0.75],[0,1]]
69630 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[16,4],[9,3],[4,2]]
69631 Viết ở dạng một Hàm Số của h s=2prh+2pr^2
69632 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,2],[3,1],[4,0]]
69633 Viết ở dạng một Hàm Số của c C=4(23245)^(-1/3)(13.5)
69634 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,15.00],[4,30.00],[6,45.00]]
69635 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(5x-4)=28
69636 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(x+1)=306
69637 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,8],[3,13],[4,20]]
69638 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(6x-7)=13
69639 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,9],[4,21],[6,41]]
69640 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(x-6)=0
69641 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,5],[1,25],[2,125]]
69642 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai X(X-9)=0
69643 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-3,4],[0,-3],[1,2]]
69644 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(x-4)=45
69645 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,f(x)],[2,25],[3,125],[4,625]]
69646 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x(x-17)+72=0
69647 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 504
69648 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[0,1.6],[1,3.2],[2,6.4]]
69649 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[a,b],[0,-10],[1,-7],[2,-4]]
69650 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 232
69651 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,1],[5,6]]
69652 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.0009
69653 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,f(x)],[2,5],[3,9],[4,17]]
69654 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.0144
69655 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.0004
69656 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,3],[2,9],[3,27],[4,81],[5,243]]
69657 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 133
69658 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1400
69659 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-1,3],[0,9],[1,27]]
69660 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 127
69661 Tìm Biệt Thức 3x^2+6x=-3
69662 Tìm Biệt Thức 3x^2+6x+2=0
69663 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[2,1],[4,0],[6,-1]]
69664 Tìm Biệt Thức 4x^2+12x=-9
69665 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-9,-2],[-5,-7],[-1,-12]]
69666 Tìm Biệt Thức 4x^2=8x-4
69667 Tìm Biệt Thức -4x^2+8x-1=0
69668 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[-1,0],[0,1],[1,2]]
69669 Tìm Biệt Thức 4x^2+9=12x
69670 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[3,95],[4.5,101.75],[6,108.5]]
69671 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,34],[2,57],[3,80]]
69672 Tìm Biệt Thức -2x^2+7x-2=0
69673 Tìm Biệt Thức 2x^2+4x+2=0
69674 Tìm Biệt Thức 2x^2-7x+1=0
69675 Giải Phương Trình Ma Trận x-[[2,4],[-5,2]]=[[5,-1],[1,0]]
69676 Tìm Biệt Thức 2x^2-7x-4=0
69677 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 370
69678 Giải Phương Trình Ma Trận [[-3,-4],[1,0]]x+[[-7,-9],[4,-1]]=[[-42,-20],[5,4]]
69679 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 850
69680 Tìm Biệt Thức x^2+2x+7=0
69681 Giải Phương Trình Ma Trận [[1/2,-1/4],[2,-3/4]][[x],[y]]=[[2,-4],[1,6]]
69682 Tìm Biệt Thức x^2+2x-3=0
69683 Giải Phương Trình Ma Trận x+2[[12,-6],[-19,-7]]=[[7,-7],[-14,-40]]
69684 Tìm Biệt Thức x^2+11x-10=0
69685 Giải Phương Trình Ma Trận x-[[1,-1],[-2,2]]=[[-2,-3],[2,2]]
69686 Tìm Biệt Thức x^2-20x+100=0
69687 Tìm Biệt Thức x^2-2x+7=0
69688 Giải Phương Trình Ma Trận x-[[2,-3,8],[-4,3,0]]=[[6,-1,-5],[-5,2,-4]]
69689 Tìm Biệt Thức x^2-2x+2=0
69690 Giải Phương Trình Ma Trận [[3,4],[x,1]]=[[y,4],[7,1]]
69691 Tìm Biệt Thức x^2+8x+10=0
69692 Tìm Biệt Thức x^2+9x+8=0
69693 Giải Phương Trình Ma Trận [[-9,5],[7,4]]x=[[2],[1]]
69694 Tìm Biệt Thức x^2-6x-7=0
69695 Giải Phương Trình Ma Trận [[2,-2,3],[-3,-3,4]]-x=[[2,2,0],[1,-1,-1]]
69696 Tìm Biệt Thức x^2-7x-5=0
69697 Tìm Biệt Thức x^2-x+6=0
69698 Giải Phương Trình Ma Trận [[2,3],[1,2]]x=[[-5],[2]]
69699 Tìm Biệt Thức x^2-4x+3=0
69700 Giải Phương Trình Ma Trận X-[[2,-7],[6,1]]=[[-9,5],[1,-1]]
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.