Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 69501 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+80=0 | |
| 69502 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2-12x+15 | |
| 69503 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+10x+21 | |
| 69504 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6y+3=-4y^2 | |
| 69505 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+6)^2-3 | |
| 69506 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=4x^2-x+1 | |
| 69507 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-6x+1=0 | |
| 69508 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-4x=0 | |
| 69509 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-14x+8 | |
| 69510 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-28=0 | |
| 69511 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2=4x-1 | |
| 69512 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-6x+3 | |
| 69513 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-8x-19 | |
| 69514 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+9=-55x | |
| 69515 | Tìm Trục Đối Xứng | -x^2+2x-2 | |
| 69516 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-3x-7=0 | |
| 69517 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-8x-1=0 | |
| 69518 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-7x-4=0 | |
| 69519 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-6=0 | |
| 69520 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-7x=0 | |
| 69521 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+11x=72 | |
| 69522 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=2(x+3)^2-8 | |
| 69523 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+11x-35=0 | |
| 69524 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2-3x+18 | |
| 69525 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9p^2=-10p+1 | |
| 69526 | Tìm Trục Đối Xứng | 8x-x^2-17 | |
| 69527 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-4x=0 | |
| 69528 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-12x-1 | |
| 69529 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-8x+1=0 | |
| 69530 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-x^2+10x-27 | |
| 69531 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-7x-1=0 | |
| 69532 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+8x-1=0 | |
| 69533 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-11x=-3 | |
| 69534 | Tìm Trục Đối Xứng | h(x)=x^2-8x+16 | |
| 69535 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-2x=0 | |
| 69536 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9y^2+18y-12=6y | |
| 69537 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2-14x-5 | |
| 69538 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-6x+37=0 | |
| 69539 | Tìm Trục Đối Xứng | -3x^2-12x+1 | |
| 69540 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2+49=0 | |
| 69541 | Tìm Trục Đối Xứng | q(x)=-2x^2+6x+9 | |
| 69542 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2+54x=18 | |
| 69543 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2+11x+18=-10x+8 | |
| 69544 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2-x+7 | |
| 69545 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 9-4y^2=57 | |
| 69546 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-4x^2-6x+1 | |
| 69547 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+15=0 | |
| 69548 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-4x-9 | |
| 69549 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+2x=-2 | |
| 69550 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-(x-4)^2-27 | |
| 69551 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-12x+44 | |
| 69552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+3x=0 | |
| 69553 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-16=0 | |
| 69554 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-1=0 | |
| 69555 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=3x^2-5x+1 | |
| 69556 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2+4=0 | |
| 69557 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49t^2-14t+1=0 | |
| 69558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x(x-2)-5x(x-1)=2 | |
| 69559 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-17x+14=0 | |
| 69560 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=4x^2+8x-3 | |
| 69561 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-30x+40=0 | |
| 69562 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-2x-5=0 | |
| 69563 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+6x+16 | |
| 69564 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-7x=3 | |
| 69565 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+8x-5 | |
| 69566 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-7x=2 | |
| 69567 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-7x=0 | |
| 69568 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3x=1 | |
| 69569 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+9)^2-3 | |
| 69570 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2-3x=4 | |
| 69571 | Tìm Trục Đối Xứng | -x^2+2x-7 | |
| 69572 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=3x-2 | |
| 69573 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-11x-17=0 | |
| 69574 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-4x+7 | |
| 69575 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x-x^2-17 | |
| 69576 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+8x-4 | |
| 69577 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-8x=3 | |
| 69578 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=11(x-3)^2+5 | |
| 69579 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-8x=0 | |
| 69580 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-x+3=0 | |
| 69581 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2x^2-8x-8 | |
| 69582 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+2x=0 | |
| 69583 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2x^2+20x-8 | |
| 69584 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2+6x+7 | |
| 69585 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+6x=-1 | |
| 69586 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+7x-57=0 | |
| 69587 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-1/2x^2-3x-1/2 | |
| 69588 | Tìm Trục Đối Xứng | 8x^2+16x-3 | |
| 69589 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+3x-5=0 | |
| 69590 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-8x+18 | |
| 69591 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4b^2+8b=0 | |
| 69592 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2-7x+10 | |
| 69593 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4m^2+7m=6 | |
| 69594 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2+4x-11 | |
| 69595 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-x-1=0 | |
| 69596 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2+14x+27 | |
| 69597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-32x+60=0 | |
| 69598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-5x-5=0 | |
| 69599 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-4x^2+6x+2 | |
| 69600 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x-4=0 |