Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70001 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-8x-11 | |
| 70002 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2-10 | |
| 70003 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-8xy+4y^2 | |
| 70004 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2+24x-51 | |
| 70005 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-8xy-16y^2 | |
| 70006 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 71 , 78 , 81 , 100 | , , , |
| 70007 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4x+5 | |
| 70008 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4x+6 | |
| 70009 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [4,5] | |
| 70010 | Phân Tích Nhân Tử | -3x^2-4x+4 | |
| 70011 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-3,3] | |
| 70012 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-4x-2 | |
| 70013 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-2,4] | |
| 70014 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-588 | |
| 70015 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [3,5] | |
| 70016 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2+6a-72 | |
| 70017 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [8,12] | |
| 70018 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2-10a-8 | |
| 70019 | Tìm Giá Trị Trung Bình | [-5,-2] | |
| 70020 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2-75 | |
| 70021 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^4-3a^2 | |
| 70022 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^3+24 | |
| 70023 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | 4x+2>=14 , -21x+1<22 | , |
| 70024 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2+7m+15 | |
| 70025 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2+16m+15 | |
| 70026 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+4 if -4<=x<3; 2x-1 if 3<=x<6 | |
| 70027 | Phân Tích Nhân Tử | 3g^2+20g+32 | |
| 70028 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=2 if x<4; -3 if x>=4 | |
| 70029 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2-16c+5 | |
| 70030 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x+4 if x<1; 2x-1 if x>=1 | |
| 70031 | Phân Tích Nhân Tử | 3b^2-48 | |
| 70032 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x+4 if x<1; 3x-2 if x>=1 | |
| 70033 | Phân Tích Nhân Tử | 3b^3-3b^2-18b | |
| 70034 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=3x-2 if -1<=x<0; 2x+3 if 0<=x<5 | |
| 70035 | Phân Tích Nhân Tử | 3r^3-192r | |
| 70036 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | -4 , 12 , -36 , 108 | , , , |
| 70037 | Giải x | 8x^2-5=11 | |
| 70038 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | -81 , -54 , -36 , -24 | , , , |
| 70039 | Phân Tích Nhân Tử | 3t^3-27t | |
| 70040 | Phân Tích Nhân Tử | 3u^2+8u-3 | |
| 70041 | Phân Tích Nhân Tử | -3r^2-17r-10 | |
| 70042 | Phân Tích Nhân Tử | 25-9y^2 | |
| 70043 | Phân Tích Nhân Tử | 25y^2-4x^2 | |
| 70044 | Phân Tích Nhân Tử | 25y^2-40y+16 | |
| 70045 | Phân Tích Nhân Tử | 25-4w^2 | |
| 70046 | Phân Tích Nhân Tử | 25-4y^2 | |
| 70047 | Phân Tích Nhân Tử | 250y^3-16x^3 | |
| 70048 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=1/3x^3-5/2x^2+6x-11 | |
| 70049 | Phân Tích Nhân Tử | 26xy-39y-16x+24 | |
| 70050 | Phân Tích Nhân Tử | 27v^3+1 | |
| 70051 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^2y^3+xy^2 | |
| 70052 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x=-y+2 | |
| 70053 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^2+18x+3 | |
| 70054 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x+y=11 | |
| 70055 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^6+64y^3 | |
| 70056 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y+x=4 | |
| 70057 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^3-8y^6 | |
| 70058 | Phân Tích Nhân Tử | 27x^6-y^3 | |
| 70059 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+3y=13 | |
| 70060 | Phân Tích Nhân Tử | 2p(p^4-9) | |
| 70061 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y=10x+10 | |
| 70062 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-18 | |
| 70063 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x) = log base 1/3 of x | |
| 70064 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y-3x=6 | |
| 70065 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y+2x=8 | |
| 70066 | Phân Tích Nhân Tử | 2y-18+xy-9x | |
| 70067 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=3.5 | |
| 70068 | Phân Tích Nhân Tử | 2y+4 | |
| 70069 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+3y=5 | |
| 70070 | Phân Tích Nhân Tử | 36y^2-108y+81 | |
| 70071 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(0)=6 | |
| 70072 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^6+12x^4+x^2 | |
| 70073 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2-4y^2 | |
| 70074 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+7y=11 | |
| 70075 | Phân Tích Nhân Tử | 36-100w^2 | |
| 70076 | Phân Tích Nhân Tử | 39x^2+10x-1 | |
| 70077 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2-2x-1 | |
| 70078 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2-57x-44 | |
| 70079 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | k(x)=(x-1)^2-3 | |
| 70080 | Phân Tích Nhân Tử | 36a^2-121 | |
| 70081 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=-5/6x^3 | |
| 70082 | Phân Tích Nhân Tử | 36m^2-65m-36 | |
| 70083 | Phân Tích Nhân Tử | 36m^6+12m^4+m^2 | |
| 70084 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-2y=-7 | |
| 70085 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2+20z-7 | |
| 70086 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+8y=56 | |
| 70087 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^2-2z-16 | |
| 70088 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-4y-20 | |
| 70089 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+y=7 | |
| 70090 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-81 | |
| 70091 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2x-3y=-6 | |
| 70092 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x)=5x-(4+6x)/7 | |
| 70093 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-2x^2+15x^2-10 | |
| 70094 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-14x^2-5 | |
| 70095 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4+6x^3-3x^2-6x | |
| 70096 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -3=6x+y | |
| 70097 | Phân Tích Nhân Tử | 32x^5-2x | |
| 70098 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | h(x)=x+5 | |
| 70099 | Phân Tích Nhân Tử | 32x^5-17x^4 | |
| 70100 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 9x-2y=17 |