Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 66801 | Giải x | x-4=-2 | |
| 66802 | Giải x | -x-2=1-2x | |
| 66803 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | x/(x(x-8)) | |
| 66804 | Giải x | x-5=10 | |
| 66805 | Giải x | x-7=3 | |
| 66806 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+14x+45)/(x^3+2x^2-63x) | |
| 66807 | Giải x | xy=2 | |
| 66808 | Giải y | -2(7-y)+4=-4 | |
| 66809 | Giải y | y/4+y/5=9 | |
| 66810 | Giải y | |y|=3 | |
| 66811 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-16)/(2x-2))÷((x^2+8x+16)/(x^2+3x-4)) | |
| 66812 | Giải y | 1/2y-2=1/3y | |
| 66813 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-16)/(4x-4))÷((x^2+8x+16)/(x^2+3x-4)) | |
| 66814 | Giải y | 2/3y+1/2*(y-3)=(y+1)/4 | |
| 66815 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-16)/x)÷((x+4)/(x-4)) | |
| 66816 | Giải y | 2/3y+6=y | |
| 66817 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-16)/(x^2)*(x^2-4x)/(x^2+6x-40) | |
| 66818 | Giải y | 1/8+1/y=3/(y+4) | |
| 66819 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-25)/(5x-5))÷((x^2+10x+25)/(x^2+4x-5)) | |
| 66820 | Giải y | (2y+3)/y=3/2 | |
| 66821 | Giải y | (2y)/5+2/6=y/2-1/6 | |
| 66822 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-25)/(x^2)*(x^2-5x)/(x^2+3x-40) | |
| 66823 | Giải x | -x+2y=2 | |
| 66824 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-36)/(6x-6))÷((x^2+12x+36)/(x^2+5x-6)) | |
| 66825 | Giải x | x+3y=18 | |
| 66826 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-36)/(x^2)*(x^2-6x)/(x^2+3x-54) | |
| 66827 | Giải x | x+3=10 | |
| 66828 | Cộng | (t^2s)/(rs)+(rs^2)/(rt) | |
| 66829 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-6x+9)/(5x-15) | |
| 66830 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-8x+15)/(x^2-x-20)*(x^2-16)/(x^2-9) | |
| 66831 | Giải x | x=3/2 | |
| 66832 | Giải x | x=-5y | |
| 66833 | Giải x | x(2x-3)=(2x+1)(x-4) | |
| 66834 | Giải x | x-(1-x)/2=1/4 | |
| 66835 | Giải x | x-x/3-x/2-5=0 | |
| 66836 | Giải x | x+3/4=-1/4 | |
| 66837 | Giải x | logarit của 25- logarit của 8x=1 | |
| 66838 | Giải x | logarit của x^2=( logarit của x)^2 | |
| 66839 | Giải x | logarit của x+14 = logarit của x+ logarit của 14 | |
| 66840 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x+7)/7)÷((5x+35)/6) | |
| 66841 | Giải x | logarit của x+ logarit của x+99=2 | |
| 66842 | Giải x | logarit của x+ logarit của 4=1 | |
| 66843 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+8)/(x^2+x-20) | |
| 66844 | Giải x | logarit của x-2=1 | |
| 66845 | Giải x | logarit của x-9+ logarit của x=1 | |
| 66846 | Giải x | m(2-x)=7-y | |
| 66847 | Giải x | mx+nx=p | |
| 66848 | Giải y | y=1/4*0 | |
| 66849 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-3)/((x+5)(x-7)) | |
| 66850 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-3)/(x^2+3x) | |
| 66851 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2+3x+2) | |
| 66852 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-5)/(x^2+10x+9) | |
| 66853 | Giải x | 6-(3x+10)+4(2-x)=15 | |
| 66854 | Giải q | căn bậc hai của 3q+2 = căn bậc hai của 5 | |
| 66855 | Giải d | a=(d+c)/b | |
| 66856 | Rút gọn | căn bậc hai của 25-16 | |
| 66857 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+10y+16)/(y^3+4y^2-32y) | |
| 66858 | Giải y | 9x-3y=15 | |
| 66859 | Giải y | 9y-1=y-25 | |
| 66860 | Nhân | căn bậc ba của 6* căn bậc ba của 4 | |
| 66861 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+2y-24)/(y^2-14y+40) | |
| 66862 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4x-16)/( căn bậc bốn của (x-4)^3) | |
| 66863 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+2y-24)/(y^2-7y+12) | |
| 66864 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-2-5 | |
| 66865 | Giải y | x=5y-3 | |
| 66866 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+8y-20)/(y^2-8y+12) | |
| 66867 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2-3y-10)/(y^2-2y-15) | |
| 66868 | Giải y | 0-y=6 | |
| 66869 | Giải y | 2(0)-3y=6 | |
| 66870 | Giải y | 3(3y-1)-3(2y)=2 | |
| 66871 | Giải y | 3(4y-8)=12 | |
| 66872 | Giải y | 3(y-5)+2=5 | |
| 66873 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+12z+35)/(z^3+3z^2-10z) | |
| 66874 | Giải y | 2=4/3-5/y | |
| 66875 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+3z-54)/(z^2-9z+18) | |
| 66876 | Giải y | -4(24+8y)=-64 | |
| 66877 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+5z-36)/(z^2-10z+24) | |
| 66878 | Giải x | 8x^2+4x=-1 | |
| 66879 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((z^2-49)/z)÷((z+7)/(z-7)) | |
| 66880 | Giải y | 3y-4=2y+6 | |
| 66881 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của x+3)÷( căn bậc hai của 1-x) | |
| 66882 | Giải x | logarit cơ số 3 của 216=x | |
| 66883 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4y+3-4x+4y | |
| 66884 | Giải x | |3x+12|=18 | |
| 66885 | Giải y | 5y-3/5=4/5 | |
| 66886 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | k=-1 ; f(x)=x^2-4x+3 | ; |
| 66887 | Giải y | 5x+y=20 | |
| 66888 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | h(x)=x^3-4x^2-9x+7 , h(4) | , |
| 66889 | Giải y | 5x+y=15 | |
| 66890 | Giải y | 5(y+7)=10y | |
| 66891 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | P(x)=x^4+3x^3-6x^2-10x+8 ; a=2 | ; |
| 66892 | Giải x | (x-3)^2=36 | |
| 66893 | Giải x | (x-4)^2=25 | |
| 66894 | Giải x | (x+5)^(2/3)=4 | |
| 66895 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+25=35 | |
| 66896 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+4x+12 | |
| 66897 | Tìm a,b,c | 2x(x-3)+7=0 | |
| 66898 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x | |
| 66899 | Tìm a,b,c | 2x^2-4x=6 | |
| 66900 | Giải x | 1/(2x-1)-1/(2x+1)=1/40 |