| 66801 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+3)^2+(y-1)^2=9 |
|
| 66802 |
Tìm Đỉnh |
y=(x+3)^2+(x+4)^2 |
|
| 66803 |
Giải x |
-3(3x+15)-(10+x)=35 |
|
| 66804 |
Giải x |
3 logarit cơ số 2 của x=- logarit cơ số 2 của 8 |
|
| 66805 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(c^2-3c-10)/(c^2+5c-14)*(c^2-c-2)/(c^2-2c-15) |
|
| 66806 |
Giải x |
3 căn bậc hai của x+3=15 |
|
| 66807 |
Giải x |
-3(x-8)=24 |
|
| 66808 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/8 |
|
| 66809 |
Ước Tính |
logarit cơ số 36 của 6 |
|
| 66810 |
Giải x |
y=x^2-1 |
|
| 66811 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
x/(7x^2-8x) |
|
| 66812 |
Giải x |
x-4=9 |
|
| 66813 |
Giải x |
x-4=-2 |
|
| 66814 |
Giải x |
-x-2=1-2x |
|
| 66815 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
x/(x(x-8)) |
|
| 66816 |
Giải x |
x-5=10 |
|
| 66817 |
Giải x |
x-7=3 |
|
| 66818 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2+14x+45)/(x^3+2x^2-63x) |
|
| 66819 |
Giải x |
xy=2 |
|
| 66820 |
Giải y |
-2(7-y)+4=-4 |
|
| 66821 |
Giải y |
y/4+y/5=9 |
|
| 66822 |
Giải y |
|y|=3 |
|
| 66823 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x^2-16)/(2x-2))÷((x^2+8x+16)/(x^2+3x-4)) |
|
| 66824 |
Giải y |
1/2y-2=1/3y |
|
| 66825 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x^2-16)/(4x-4))÷((x^2+8x+16)/(x^2+3x-4)) |
|
| 66826 |
Giải y |
2/3y+1/2*(y-3)=(y+1)/4 |
|
| 66827 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x^2-16)/x)÷((x+4)/(x-4)) |
|
| 66828 |
Giải y |
2/3y+6=y |
|
| 66829 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-16)/(x^2)*(x^2-4x)/(x^2+6x-40) |
|
| 66830 |
Giải y |
1/8+1/y=3/(y+4) |
|
| 66831 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x^2-25)/(5x-5))÷((x^2+10x+25)/(x^2+4x-5)) |
|
| 66832 |
Giải y |
(2y+3)/y=3/2 |
|
| 66833 |
Giải y |
(2y)/5+2/6=y/2-1/6 |
|
| 66834 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-25)/(x^2)*(x^2-5x)/(x^2+3x-40) |
|
| 66835 |
Giải x |
-x+2y=2 |
|
| 66836 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x^2-36)/(6x-6))÷((x^2+12x+36)/(x^2+5x-6)) |
|
| 66837 |
Giải x |
x+3y=18 |
|
| 66838 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-36)/(x^2)*(x^2-6x)/(x^2+3x-54) |
|
| 66839 |
Giải x |
x+3=10 |
|
| 66840 |
Cộng |
(t^2s)/(rs)+(rs^2)/(rt) |
|
| 66841 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-6x+9)/(5x-15) |
|
| 66842 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x^2-8x+15)/(x^2-x-20)*(x^2-16)/(x^2-9) |
|
| 66843 |
Giải x |
x=3/2 |
|
| 66844 |
Giải x |
x=-5y |
|
| 66845 |
Giải x |
x(2x-3)=(2x+1)(x-4) |
|
| 66846 |
Giải x |
x-(1-x)/2=1/4 |
|
| 66847 |
Giải x |
x-x/3-x/2-5=0 |
|
| 66848 |
Giải x |
x+3/4=-1/4 |
|
| 66849 |
Giải x |
logarit của 25- logarit của 8x=1 |
|
| 66850 |
Giải x |
logarit của x^2=( logarit của x)^2 |
|
| 66851 |
Giải x |
logarit của x+14 = logarit của x+ logarit của 14 |
|
| 66852 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((x+7)/7)÷((5x+35)/6) |
|
| 66853 |
Giải x |
logarit của x+ logarit của x+99=2 |
|
| 66854 |
Giải x |
logarit của x+ logarit của 4=1 |
|
| 66855 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x+8)/(x^2+x-20) |
|
| 66856 |
Giải x |
logarit của x-2=1 |
|
| 66857 |
Giải x |
logarit của x-9+ logarit của x=1 |
|
| 66858 |
Giải x |
m(2-x)=7-y |
|
| 66859 |
Giải x |
mx+nx=p |
|
| 66860 |
Giải y |
y=1/4*0 |
|
| 66861 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x-3)/((x+5)(x-7)) |
|
| 66862 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x-3)/(x^2+3x) |
|
| 66863 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x-4)/(x^2+3x+2) |
|
| 66864 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(x-5)/(x^2+10x+9) |
|
| 66865 |
Giải x |
6-(3x+10)+4(2-x)=15 |
|
| 66866 |
Giải q |
căn bậc hai của 3q+2 = căn bậc hai của 5 |
|
| 66867 |
Giải d |
a=(d+c)/b |
|
| 66868 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25-16 |
|
| 66869 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2+10y+16)/(y^3+4y^2-32y) |
|
| 66870 |
Giải y |
9x-3y=15 |
|
| 66871 |
Giải y |
9y-1=y-25 |
|
| 66872 |
Nhân |
căn bậc ba của 6* căn bậc ba của 4 |
|
| 66873 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2+2y-24)/(y^2-14y+40) |
|
| 66874 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4x-16)/( căn bậc bốn của (x-4)^3) |
|
| 66875 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2+2y-24)/(y^2-7y+12) |
|
| 66876 |
Vẽ Đồ Thị |
y = square root of x-2-5 |
|
| 66877 |
Giải y |
x=5y-3 |
|
| 66878 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2+8y-20)/(y^2-8y+12) |
|
| 66879 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(y^2-3y-10)/(y^2-2y-15) |
|
| 66880 |
Giải y |
0-y=6 |
|
| 66881 |
Giải y |
2(0)-3y=6 |
|
| 66882 |
Giải y |
3(3y-1)-3(2y)=2 |
|
| 66883 |
Giải y |
3(4y-8)=12 |
|
| 66884 |
Giải y |
3(y-5)+2=5 |
|
| 66885 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(z^2+12z+35)/(z^3+3z^2-10z) |
|
| 66886 |
Giải y |
2=4/3-5/y |
|
| 66887 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(z^2+3z-54)/(z^2-9z+18) |
|
| 66888 |
Giải y |
-4(24+8y)=-64 |
|
| 66889 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
(z^2+5z-36)/(z^2-10z+24) |
|
| 66890 |
Giải x |
8x^2+4x=-1 |
|
| 66891 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
((z^2-49)/z)÷((z+7)/(z-7)) |
|
| 66892 |
Giải y |
3y-4=2y+6 |
|
| 66893 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
( căn bậc hai của x+3)÷( căn bậc hai của 1-x) |
|
| 66894 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 216=x |
|
| 66895 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4y+3-4x+4y |
|
| 66896 |
Giải x |
|3x+12|=18 |
|
| 66897 |
Giải y |
5y-3/5=4/5 |
|
| 66898 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
k=-1 ; f(x)=x^2-4x+3 |
; |
| 66899 |
Giải y |
5x+y=20 |
|
| 66900 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
h(x)=x^3-4x^2-9x+7 , h(4) |
, |